Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:159.808 g/mol
Phân tử khối:159.808
Số CAS:7726-95-6
Trạng thái:Lỏng (ở điều kiện phòng)
Màu sắc:Chất lỏng màu đỏ nâu sẫm, hơi có màu đỏ
Tính tan:Ít tan trong nước (tạo nước brom), tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực như benzen, cacbon tetraclorua (CCl₄), đisulfua cacbon (CS₂), và etanol.
Độ tan:3.36 g/L ở 20 °C trong nước
Độ pH:Không có (chất đơn chất)
Oxi hóa - Khử:Br₂ có tính oxi hóa mạnh, kém hơn Cl₂ nhưng mạnh hơn I₂. Số oxi hóa phổ biến: -1 (trong Br⁻), 0 (trong Br₂), +1, +3, +5, +7 (trong các hợp chất oxi của brom).
Nhiệt độ sôi:58.8 °C
Nhiệt nóng chảy:-7.25 °C
Tỷ trọng:3.1028 g/cm³ (ở 25 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 159.808 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất chống cháy: Hợp chất brom hữu cơ được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy trong nhựa, dệt may và thiết bị điện tử.
  • Thuốc trừ sâu và chất khử trùng: Một số hợp chất brom được dùng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng và làm chất khử trùng.
  • Dược phẩm: Brom là tiền chất quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm, ví dụ như thuốc an thần bromua, thuốc gây mê.
  • Chụp ảnh: Bạc bromua (AgBr) là thành phần chính của nhũ tương phim ảnh truyền thống.
  • Sản xuất hóa chất: Dùng làm tác nhân brom hóa trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất thuốc nhuộm, hóa chất nông nghiệp.
  • Xử lý nước: Hợp chất brom có thể dùng làm chất khử trùng trong một số hệ thống xử lý nước.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    2KBr + MnO₂ + 2H₂SO₄(đặc) → Br₂ + K₂SO₄ + MnSO₄ + 2H₂O
    10HBr + 2KMnO₄ → 2Br₂ + 2MnBr₂ + 2KBr + 8H₂O
  • Trong công nghiệp:
    Thu được từ nước biển hoặc nước muối (nước ngầm giàu bromua) bằng cách oxi hóa ion Br⁻ bằng Cl₂.
    2Br⁻(aq) + Cl₂(g) → Br₂(l) + 2Cl⁻(aq)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại: 2Na + Br₂ → 2NaBr
  • Phi kim: H₂ + Br₂ → 2HBr (xúc tác nhiệt độ, ánh sáng)
  • Hợp chất có tính khử: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
  • Dung dịch kiềm: Br₂ + 2NaOH → NaBr + NaBrO + H₂O (ở nhiệt độ thường)

Không phản ứng:

Các khí hiếm (He, Ne, Ar, Kr, Xe, Rn) và hầu hết các phi kim kém hoạt động ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Br₂ -> HBr -> NaBr -> AgBr

Hiện tượng thực tế

Brom có thể nhìn thấy dưới dạng chất lỏng màu đỏ nâu sẫm trong chai thủy tinh, và khi mở nắp, hơi Brom màu đỏ nâu bay ra với mùi khó chịu đặc trưng.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 16 gam Brom lỏng tác dụng với 100 ml dung dịch NaOH 2M ở nhiệt độ thường. Tính khối lượng muối thu được sau phản ứng, giả sử phản ứng xảy ra hoàn toàn.
    Lời giải:
    Số mol Br₂ = 16 / 159.8 ≈ 0.1 mol
    Số mol NaOH = 0.1 L * 2 M = 0.2 mol
    Phản ứng ở nhiệt độ thường: Br₂ + 2NaOH → NaBr + NaBrO + H₂O
    Theo phương trình, 1 mol Br₂ phản ứng với 2 mol NaOH tạo thành 1 mol NaBr và 1 mol NaBrO.
    Vì số mol Br₂ (0.1 mol) và NaOH (0.2 mol) tỉ lệ đúng theo phương trình (1:2), cả hai chất đều phản ứng hết.
    Số mol NaBr = 0.1 mol => Khối lượng NaBr = 0.1 * 102.89 = 10.289 g
    Số mol NaBrO = 0.1 mol => Khối lượng NaBrO = 0.1 * 118.89 = 11.889 g
    Tổng khối lượng muối thu được = 10.289 + 11.889 = 22.178 g
Mẹo nhớ nhanh: Brom lỏng đỏ nâu, bay hơi khó thở, gây bỏng da là phải tránh xa.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Brom (Br₂) là một chất lỏng ăn mòn và hơi của nó rất độc hại. Tiếp xúc trực tiếp với da gây bỏng nặng, vết loét khó lành. Hít phải hơi Brom có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp, phù phổi, thậm chí tử vong. Rất độc với môi trường thủy sinh. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (kính bảo hộ, găng tay, mặt nạ phòng độc) khi làm việc với Brom.
Độc tính: Brom gây kích ứng mạnh da, mắt và đường hô hấp. Hít phải nồng độ cao gây ho, khó thở, viêm phế quản, phù phổi, và có thể dẫn đến tử vong. Nuốt phải gây bỏng thực quản, dạ dày. Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm, thở oxy. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 07/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.