Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:253.8089 g/mol
Phân tử khối:253.8089
Số CAS:7553-56-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Rắn màu tím đen ánh kim
Tính tan:Ít tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ (ethanol, ether, benzen, CCl₄, CS₂) tạo dung dịch màu nâu-tím.
Độ tan:0.03 g/100 mL nước ở 20 °C; 29.2 g/100 mL ethanol ở 25 °C.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa yếu (so với F₂, Cl₂, Br₂). Số oxi hóa phổ biến trong hợp chất: -1, +1, +3, +5, +7. <br>I₂ có thể thể hiện tính khử khi tác dụng với các chất oxi hóa mạnh hơn như O₃, H₂O₂.
Nhiệt độ sôi:184.3 °C
Nhiệt nóng chảy:113.7 °C
Tỷ trọng:4.93 g/cm³ (rắn, 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 253.8089 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y tế: Sát trùng vết thương (cồn Iốt, dung dịch Lugol), điều trị bệnh bướu cổ (thiếu Iốt), thuốc cản quang trong chẩn đoán hình ảnh.
  • Công nghiệp: Sản xuất thuốc nhuộm, hóa chất tổng hợp, pin nhiên liệu, tinh chế một số kim loại (VD: Zr, Ti).
  • Nông nghiệp: Bổ sung Iốt vào thức ăn chăn nuôi để phòng bệnh.
  • Phân tích hóa học: Thuốc thử trong chuẩn độ Iốt-Iotat.
  • Sản xuất phim ảnh: Một số muối Iốt được dùng trong quá trình tráng phim.

Phương pháp điều chế

  • Từ nước biển: Nước biển chứa ion I⁻, được oxi hóa bằng Cl₂ để thu hồi I₂.
    2I⁻ + Cl₂ → I₂ + 2Cl⁻
  • Từ quặng Iốt: Quặng chứa Iotat (IO₃⁻) được khử bằng NaHSO₃.
    2IO₃⁻ + 5HSO₃⁻ → 3HSO₄⁻ + 2SO₄²⁻ + H₂O + I₂
  • Từ rong biển: Tro rong biển chứa I⁻, sau đó được oxi hóa.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại: 2Na + I₂ → 2NaI
  • Phi kim (không hoạt động mạnh): H₂ + I₂ ⇌ 2HI (phản ứng thuận nghịch, cần xúc tác và nhiệt độ)
  • Chất khử: I₂ + 2S₂O₃²⁻ → 2I⁻ + S₄O₆²⁻ (phản ứng chuẩn độ Iốt)
  • Kiềm (nóng): 3I₂ + 6OH⁻ → 5I⁻ + IO₃⁻ + 3H₂O

Không phản ứng:

Iốt ít phản ứng trực tiếp với các phi kim kém hoạt động như N₂, O₂. Không phản ứng với các axit không có tính oxi hóa mạnh.

Chuỗi chuyển hóa

I⁻ → I₂ → HI → KI → AgI

Hiện tượng thực tế

Iốt rắn thăng hoa thành hơi màu tím khi đun nóng hoặc ở nhiệt độ phòng. Hơi Iốt tạo thành tinh thể rắn màu tím đen khi làm lạnh (ngưng hoa).

Bài tập vận dụng

Iốt (I₂) thăng hoa ở điều kiện thường. Nếu cho một ít Iốt rắn vào bình kín và đun nóng nhẹ, sau đó làm lạnh đột ngột, bạn sẽ quan sát được hiện tượng gì? Giải thích.

  • Hiện tượng: Iốt rắn sẽ chuyển thành hơi Iốt có màu tím đậm (thăng hoa), sau đó hơi Iốt lại ngưng tụ thành tinh thể Iốt rắn màu tím đen bám vào thành bình lạnh (ngưng hoa).
  • Giải thích: Iốt có áp suất hơi bão hòa cao, dễ dàng chuyển từ trạng thái rắn sang khí mà không qua trạng thái lỏng. Quá trình làm lạnh đột ngột sẽ khiến hơi Iốt mất năng lượng và chuyển trực tiếp trở lại trạng thái rắn.
Mẹo nhớ nhanh: Iốt tím than, thăng hoa, tan hữu cơ, halogen cần cho ta.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Iốt rắn và hơi Iốt có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải Iốt có thể gây ngộ độc, tổn thương niêm mạc dạ dày, ruột. Hít phải hơi Iốt nồng độ cao trong thời gian dài có thể gây phù phổi. Tiếp xúc lâu dài với da có thể gây bỏng hóa chất.
Độc tính: Iốt có độc tính cấp và mãn tính. Liều gây chết LD₅₀ (chuột, uống): 14 g/kg. Triệu chứng ngộ độc cấp: đau bụng, nôn mửa, tiêu chảy, suy thận. Hít phải hơi Iốt gây khó thở, co thắt phế quản. Cần rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, đến cơ sở y tế gần nhất để điều trị triệu chứng. Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.