Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 127.91 g/mol |
| Phân tử khối: | 127.91 |
| Số CAS: | 10034-85-2 |
| Trạng thái: | Khí (ở điều kiện phòng), lỏng (dung dịch) |
| Màu sắc: | Khí không màu (dạng lỏng và dung dịch có thể có màu vàng hoặc nâu do I₂ hình thành) |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, tạo thành axit iohidric. Tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether. |
| Độ tan: | 245 g/100 mL nước ở 20 °C (rất tan) |
| Độ pH: | < 1 (dung dịch axit iohidric mạnh) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa đáng kể; là chất khử mạnh. <br>I⁻ có số oxi hóa -1, dễ bị oxi hóa thành I₂ (số oxi hóa 0) hoặc các hợp chất iốt có số oxi hóa dương. |
| Nhiệt độ sôi: | -35.36 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -50.8 °C |
| Tỷ trọng: | 5.66 g/L (khí ở 0 °C, 1 atm); 1.7 g/cm³ (dung dịch 47%) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 127.91 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Tổng hợp hữu cơ: Là tác nhân khử mạnh và chất xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ, ví dụ như tổng hợp alkyl iodide.
- Sản xuất axit iodhydric: Dung dịch HI trong nước là axit iodhydric, được dùng trong phân tích hóa học và sản xuất dược phẩm.
- Sản xuất iốt: HI có thể được oxy hóa để tạo ra I₂.
- Dược phẩm: Tiền chất hoặc tác nhân trong tổng hợp một số hợp chất dược phẩm.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm:
2KI + H₂SO₄ (đặc, nóng) → I₂ + SO₂ + K₂SO₄ + 2H₂O (phản ứng không hiệu quả, tạo I₂)
P₄ + 6I₂ → 4PI₃
PI₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HI - Công nghiệp:
H₂ + I₂ → 2HI (phản ứng trực tiếp ở nhiệt độ cao, có xúc tác)
Sản xuất HI từ metanol và iod: CH₃OH + I₂ → CH₃I + HI (sau đó HI được tách ra)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại (trước H): Ví dụ Mg + 2HI → MgI₂ + H₂↑
- Oxit bazơ/Bazơ: Ví dụ NaOH + HI → NaI + H₂O
- Một số muối (tạo kết tủa): Ví dụ AgNO₃ + HI → AgI↓ + HNO₃
- Chất oxi hóa: Ví dụ 2HI + H₂O₂ → I₂ + 2H₂O
Không phản ứng:
Các kim loại đứng sau Hydro trong dãy hoạt động hóa học (ví dụ: Cu, Ag, Au, Pt) không phản ứng với dung dịch HI loãng. Các chất không có khả năng nhận proton hoặc bị khử bởi HI cũng không phản ứng.
Chuỗi chuyển hóa
I₂ → HI → KI → AgI
Hiện tượng thực tế
- Khi dung dịch axit iohidric tiếp xúc với không khí, nó có thể dần chuyển sang màu vàng hoặc nâu do HI bị oxy hóa bởi oxy trong không khí, giải phóng I₂.
- Phản ứng của dung dịch HI với kim loại hoạt động (ví dụ Mg, Zn) sẽ giải phóng khí Hydro và tạo thành muối iodide.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 12.7 gam Iốt tác dụng với khí Hydro dư trong điều kiện thích hợp thu được 12.8 gam Hydrogen iodide. Tính hiệu suất phản ứng.
Lời giải:
Phương trình: H₂ + I₂ ⇌ 2HI
nI₂ = 12.7 / 254 = 0.05 mol
Theo lý thuyết, nếu phản ứng hoàn toàn: nHI = 2 * nI₂ = 2 * 0.05 = 0.1 mol
mHI (lý thuyết) = 0.1 * 127.91 = 12.791 gam
Hiệu suất = (mHI thực tế / mHI lý thuyết) * 100% = (12.8 / 12.791) * 100% ≈ 100.07% (Có thể do làm tròn số liệu trong đề bài, thực tế hiệu suất không thể vượt 100%. Nếu lấy 12.8 gam HI thu được từ 0.05 mol I2 thì hiệu suất thực chất là H = (12.8/127.91) / (2*0.05) * 100% = 0.10007 / 0.1 * 100% ~ 100%.)
Mẹo nhớ nhanh: HI, một axit 'siêu' mạnh, tính khử càng tăng, ăn mòn là chuyện thường!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Hydrogen iodide là một axit mạnh và chất ăn mòn cực kỳ nguy hiểm. Hít phải có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp, phù phổi. Tiếp xúc với da hoặc mắt gây bỏng nặng. Là chất khử mạnh, có thể phản ứng dữ dội với các chất oxy hóa, giải phóng nhiệt và I₂.
Độc tính: Rất độc khi hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da/mắt. Gây bỏng hóa học nặng. Hít phải có thể gây ho, khó thở, viêm phế quản, phù phổi, thậm chí tử vong.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa ngay lập tức vùng da/mắt tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Tuyệt đối không gây nôn. Gọi cấp cứu y tế ngay lập tức.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, hô hấp nhân tạo nếu cần. Rửa ngay lập tức vùng da/mắt tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Tuyệt đối không gây nôn. Gọi cấp cứu y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 25/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.