Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:37.9968 g/mol
Phân tử khối:37.9968
Số CAS:7782-41-4
Trạng thái:Khí
Màu sắc:Khí màu vàng lục nhạt
Tính tan:Ít tan trong nước (phản ứng mạnh với nước), tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực.
Độ tan:Tan trong nước với phản ứng mạnh mẽ tạo HF và O₂. Ở 0 °C, độ tan trong nước khoảng 8.9 mg/L.
Độ pH:Không có (Flo là nguyên tố, không tạo dung dịch pH trực tiếp. Khi tan trong nước tạo HF có tính axit mạnh).
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa mạnh nhất trong tất cả các nguyên tố (số oxi hóa phổ biến -1 trong hợp chất).
Nhiệt độ sôi:-188.1 °C
Nhiệt nóng chảy:-219.62 °C
Tỷ trọng:1.696 g/L (khí ở 0°C, 1 atm)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 37.9968 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp hạt nhân: Sản xuất urani hexafluoride (UF₆) để làm giàu urani.
  • Sản xuất chất dẻo: Tổng hợp các polymer fluorocarbon như Teflon (polytetrafluoroethylene), có khả năng chống hóa chất và nhiệt cao.
  • Y tế và nha khoa: Sử dụng trong kem đánh răng, nước súc miệng để ngăn ngừa sâu răng (dưới dạng fluoride).
  • Sản xuất hóa chất: Điều chế các hợp chất fluor hữu cơ và vô cơ khác, chất làm lạnh, thuốc trừ sâu.
  • Sản xuất màn hình LCD: Dùng trong quá trình khắc axit.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm và Công nghiệp (phương pháp Moissan): Điện phân hỗn hợp nóng chảy của KF và HF lỏng (KHF₂) ở nhiệt độ 70-130 °C.
    2HF(l) → H₂(k) + F₂(k) (với KF làm tăng độ dẫn điện).
  • Cần thiết bị đặc biệt: Do tính ăn mòn và hoạt động mạnh của F₂ và HF.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại: Na, Mg, Al (phản ứng mạnh, tạo florua kim loại). Ví dụ: 2Na + F₂ → 2NaF.
  • Phi kim: H₂, C, S, P (phản ứng mãnh liệt). Ví dụ: H₂ + F₂ → 2HF.
  • Hợp chất: Nước (H₂O), SiO₂, NaOH. Ví dụ: 2F₂ + 2H₂O → 4HF + O₂.

Không phản ứng:

Trong điều kiện thường, Flo không phản ứng trực tiếp với khí hiếm He, Ne, Ar (phản ứng với Kr, Xe trong điều kiện đặc biệt để tạo thành hợp chất).

Chuỗi chuyển hóa

F₂ + H₂O → HF + O₂ → NaF

Hiện tượng thực tế

Khí Flo bốc cháy ngay lập tức khi tiếp xúc với khí Hydro tạo thành ngọn lửa màu xanh tím nhạt.
Flo phản ứng mạnh mẽ với nước, tạo ra khí oxy và axit hydrofluoric.

Bài tập vận dụng

Trong công nghiệp, Flo được điều chế bằng phương pháp nào? Viết phương trình hóa học.
Lời giải: Flo được điều chế bằng cách điện phân hỗn hợp nóng chảy KF và HF.
2HF(l) điện phân> H₂(k) + F₂(k)

Mẹo nhớ nhanh: Flo là halogen đầu, phản ứng cực nhanh, mạnh nhất đầu tiên, chất oxi hóa không gì sánh bằng.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cực kỳ nguy hiểm: Flo là chất oxi hóa mạnh nhất, có thể gây nổ khi tiếp xúc với hầu hết các chất hữu cơ và nhiều kim loại. Gây bỏng hóa học nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Phản ứng dữ dội với nước, giải phóng nhiệt và khí độc hydro florua (HF).
Độc tính: Độc tính cao: Gây kích ứng và ăn mòn đường hô hấp, mắt, da. Hít phải có thể gây phù phổi, tử vong. Tiếp xúc với da gây bỏng rát, hoại tử. Hydro florua (HF) cũng cực kỳ độc, gây tổn thương xương và các mô sâu. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân chuyên dụng (mặt nạ phòng độc, quần áo chống hóa chất). Sơ cứu: Rửa ngay với nước nhiều, tìm kiếm sự hỗ trợ y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 06/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.