Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 80.91 g/mol |
| Phân tử khối: | 80.91 |
| Số CAS: | 10035-10-6 |
| Trạng thái: | Khí (ở điều kiện phòng, là dung dịch lỏng khi hòa tan trong nước) |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tạo thành dung dịch axit bromhydric. Cũng tan trong etanol và ete. |
| Độ tan: | 193 g/100 mL nước ở 20 °C (tạo thành dung dịch axit bromhydric) |
| Độ pH: | Khoảng 1 (dung dịch 0.1 M của HBr trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa điển hình, nhưng có tính khử mạnh do ion Br⁻ có thể bị oxi hóa thành Br₂. Số oxi hóa của H là +1, Br là -1. |
| Nhiệt độ sôi: | -66.8 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -86.8 °C |
| Tỷ trọng: | 3.307 g/L (khí ở STP), 1.49 g/cm³ (dung dịch 48%) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 80.91 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Tổng hợp hữu cơ: Là tác nhân brom hóa quan trọng để tổng hợp các hợp chất organobromine như alkyl bromide.
- Sản xuất thuốc: Tiền chất trong sản xuất một số dược phẩm.
- Chất xúc tác: Sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.
- Sản xuất hóa chất vô cơ: Nguyên liệu để sản xuất các muối bromide vô cơ.
- Chất khử: Trong một số ứng dụng đặc biệt do tính khử mạnh.
Phương pháp điều chế
- Công nghiệp:
Phương pháp phổ biến là phản ứng của khí hydro với hơi brom ở nhiệt độ cao với xúc tác platin:
H₂ + Br₂ → 2HBr - Phòng thí nghiệm:
Phản ứng của muối bromide với axit mạnh không oxi hóa (ví dụ: H₃PO₄) hoặc thủy phân các hợp chất PBr₃/PBr₅:
PBr₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HBr
2HBr + H₂SO₄ (đặc) → Br₂ + SO₂ + 2H₂O (H₂SO₄ đặc nóng oxi hóa Br⁻)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Kim loại: Phản ứng với các kim loại đứng trước hydro trong dãy hoạt động hóa học (ví dụ: Zn + 2HBr → ZnBr₂ + H₂).
- Oxit bazơ: Phản ứng tạo muối và nước (ví dụ: Na₂O + 2HBr → 2NaBr + H₂O).
- Bazơ: Phản ứng trung hòa tạo muối và nước (ví dụ: NaOH + HBr → NaBr + H₂O).
- Muối: Phản ứng với muối của axit yếu hơn hoặc tạo kết tủa (ví dụ: AgNO₃ + HBr → AgBr(↓) + HNO₃).
- Chất oxi hóa mạnh: Br⁻ bị oxi hóa thành Br₂ (ví dụ: MnO₂ + 4HBr → MnBr₂ + Br₂ + 2H₂O).
- Anken/Ankin: Phản ứng cộng hợp (ví dụ: C₂H₄ + HBr → C₂H₅Br).
Không phản ứng:
Kim loại kém hoạt động (Cu, Ag, Au, Pt), các khí hiếm (He, Ne, Ar...), các chất không có liên kết hóa học thích hợp để phản ứng.
Chuỗi chuyển hóa
H₂ + Br₂ → HBr → NaBr + H₂O → Br₂
Hiện tượng thực tế
- Khi HBr được dẫn vào nước, nó tan rất nhanh và tỏa nhiệt, tạo thành dung dịch axit mạnh không màu.
- Dung dịch HBr có thể làm đổi màu quỳ tím sang đỏ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng HBr cần dùng để phản ứng hoàn toàn với 10 g ethene (C₂H₄) để tạo thành bromoethane (C₂H₅Br). (Biết hiệu suất phản ứng là 100%).
Lời giải:
C₂H₄ + HBr → C₂H₅Br
Khối lượng mol C₂H₄ = 2*12 + 4*1 = 28 g/mol
Khối lượng mol HBr = 1 + 79.9 = 80.9 g/mol
Số mol C₂H₄ = 10 g / 28 g/mol ≈ 0.357 mol
Theo phương trình, số mol HBr cần = số mol C₂H₄ = 0.357 mol
Khối lượng HBr = 0.357 mol * 80.9 g/mol ≈ 28.80 g
Mẹo nhớ nhanh: HBr, axit mạnh dễ tan, Brom luôn chờ sẵn để phản ứng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: HBr là một khí rất ăn mòn và độc. Tiếp xúc với da, mắt hoặc đường hô hấp có thể gây bỏng nghiêm trọng. Hít phải có thể gây phù phổi và tử vong. Phản ứng mạnh với các chất oxi hóa mạnh.
Độc tính: HBr gây kích ứng và ăn mòn mạnh đường hô hấp, da và mắt. Có thể gây bỏng hóa học nặng và tổn thương vĩnh viễn. Hít phải nồng độ cao có thể gây phù phổi cấp, tử vong. Khi tiếp xúc, rửa sạch vùng bị ảnh hưởng bằng nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 24/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.