Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 142.39 g/mol (dạng khan), 214.46 g/mol (tetrahydrat) |
| Phân tử khối: | 142.39 |
| Số CAS: | 142-72-3 (khan), 16674-78-5 (tetrahydrat) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong ethanol. |
| Độ tan: | 101.4 g/100 mL nước ở 25 °C (tetrahydrat) |
| Độ pH: | Khoảng 6.0 - 8.0 (dung dịch 5%) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Mg²⁺ là ion kim loại không có khả năng thay đổi số oxi hóa dễ dàng trong các phản ứng hóa học thông thường. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 80 °C (tetrahydrat), 323 °C (khan, phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.45 g/cm³ (tetrahydrat) |
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Dược phẩm và y tế: Dùng làm chất bổ sung Magie, thuốc nhuận tràng, điều trị thiếu hụt Magie trong cơ thể.
- Công nghiệp dệt nhuộm: Làm chất cầm màu, giúp thuốc nhuộm bám chắc hơn vào sợi vải.
- Nông nghiệp: Là nguồn cung cấp Magie cho cây trồng trong phân bón lá hoặc phân bón đất, đặc biệt cho cây thiếu Magie.
- Công nghiệp hóa chất: Dùng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ, hoặc làm nguyên liệu tổng hợp các hợp chất magie khác.
- Chất bảo quản: Có thể được sử dụng như một chất bảo quản trong một số sản phẩm thực phẩm và mỹ phẩm.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho Magie oxit (MgO), Magie cacbonat (MgCO₃) hoặc Magie hydroxit (Mg(OH)₂) tác dụng với axit axetic (CH₃COOH).
Ví dụ: MgO + 2CH₃COOH → Mg(CH₃COO)₂ + H₂O - Trong công nghiệp: Tổng hợp từ axit axetic và các hợp chất magie có sẵn. Có thể sử dụng quá trình trung hòa axit axetic với magie cacbonat hoặc oxit.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: Phản ứng tạo axit axetic và muối mới. Ví dụ: Mg(CH₃COO)₂ + H₂SO₄ → MgSO₄ + 2CH₃COOH
- Muối khác: Phản ứng trao đổi nếu tạo kết tủa hoặc chất bay hơi. Ví dụ: Mg(CH₃COO)₂ + Na₂CO₃ → MgCO₃↓ + 2CH₃COONa
Không phản ứng:
Các dung môi hữu cơ không phân cực (như benzen, hexan), các chất không có khả năng tạo kết tủa hoặc phản ứng trung hòa với Mg(CH₃COO)₂.
Chuỗi chuyển hóa
Mg → MgO → Mg(OH)₂ → Mg(CH₃COO)₂
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan Magie axetat vào nước, nó tan nhanh chóng tạo thành dung dịch trong suốt, do tính tan cao.
- Khi đun nóng dung dịch Magie axetat, nước sẽ bay hơi và thu được Magie axetat khan. Nếu tiếp tục đun nóng ở nhiệt độ cao hơn, chất này sẽ phân hủy tạo thành cacbonat và các oxit.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng Mg(CH₃COO)₂.4H₂O cần dùng để pha chế 200 mL dung dịch Magie axetat 0.5 M. Biết khối lượng mol của Mg(CH₃COO)₂.4H₂O là 214.46 g/mol.
Lời giải vắn tắt:
Số mol Mg(CH₃COO)₂.4H₂O cần = 0.5 M × 0.2 L = 0.1 mol.
Khối lượng cần = 0.1 mol × 214.46 g/mol = 21.446 g.
Mẹo nhớ nhanh: Magie axetat, bổ sung dưỡng chất, Mg(CH₃COO)₂ tan nhanh, trị thiếu Magie cần thiết.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Magie axetat nhìn chung là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, việc hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Nuốt phải lượng lớn có thể gây tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn do tính nhuận tràng của ion magie. Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt. Xử lý cần đeo găng tay và kính bảo hộ.
Độc tính: Ít độc cấp tính. Tuy nhiên, quá liều đường uống có thể gây tiêu chảy, khó chịu đường tiêu hóa. Rất hiếm khi gây độc tính nghiêm trọng nếu thận hoạt động bình thường. Nếu nuốt phải lượng lớn, cần uống nhiều nước và theo dõi các triệu chứng. Trường hợp nghiêm trọng, cần tham vấn y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 09/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.