Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:158.17 g/mol
Phân tử khối:158.17
Số CAS:62-54-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước; ít tan trong etanol.
Độ tan:34.7 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:7.0 - 8.0 (dung dịch 5% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. Ion axetat có thể bị oxi hóa trong điều kiện khắc nghiệt.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:160 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:1.50 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 158.17 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phụ gia thực phẩm: Được sử dụng làm chất bảo quản, chất ổn định, và chất tạo gel (ví dụ trong bánh kẹo, đồ uống).
  • Bổ sung canxi: Dùng trong y học để điều trị hạ canxi máu và kiểm soát nồng độ phosphat ở bệnh nhân suy thận.
  • Công nghiệp dệt: Làm chất nhuộm mordant (chất gắn màu) trong quá trình nhuộm vải.
  • Sản xuất nhựa: Đôi khi dùng làm chất xúc tác trong một số phản ứng trùng hợp.
  • Sản xuất axeton: Là nguyên liệu trong quá trình chưng cất khô để tạo axeton và canxi cacbonat (phản ứng điều chế).

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm/Công nghiệp: Cho axit axetic tác dụng với canxi cacbonat hoặc canxi hydroxit.
    CaCO₃ + 2CH₃COOH → Ca(CH₃COO)₂ + H₂O + CO₂
    Ca(OH)₂ + 2CH₃COOH → Ca(CH₃COO)₂ + 2H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Phản ứng với axit mạnh hơn để tạo ra axit axetic và muối canxi tương ứng (VD: Ca(CH₃COO)₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + 2CH₃COOH).
  • Nhiệt phân: Phân hủy khi đun nóng mạnh tạo thành axeton và canxi cacbonat (VD: Ca(CH₃COO)₂ → CH₃COCH₃ + CaCO₃).

Không phản ứng:

Với nước ở điều kiện thường (chỉ hòa tan), bazơ yếu, các kim loại kém hoạt động.

Chuỗi chuyển hóa

CaCO₃ → Ca(OH)₂ → Ca(CH₃COO)₂ → CH₃COCH₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho axit axetic vào đá vôi (canxi cacbonat), sẽ thấy sủi bọt khí (CO₂) và đá vôi tan dần, tạo thành dung dịch canxi axetat.
  • Sự tạo thành một khối gel đặc khi trộn dung dịch canxi axetat với etanol (hiện tượng 'California Snow' hoặc 'Instant Snow'), do canxi axetat ít tan trong etanol.

Bài tập vận dụng

Bài tập: Viết phương trình hóa học xảy ra khi cho 100 mL dung dịch axit axetic 1M tác dụng vừa đủ với canxi cacbonat. Tính khối lượng canxi cacbonat đã phản ứng và khối lượng canxi axetat tạo thành.
Lời giải vắn tắt:
1. Phương trình: CaCO₃ + 2CH₃COOH → Ca(CH₃COO)₂ + H₂O + CO₂
2. n_CH₃COOH = 0.1 L * 1 mol/L = 0.1 mol.
3. Theo phương trình, n_CaCO₃ = 0.1/2 = 0.05 mol. m_CaCO₃ = 0.05 mol * 100.09 g/mol ≈ 5.00 g.
4. Theo phương trình, n_Ca(CH₃COO)₂ = 0.1/2 = 0.05 mol. m_Ca(CH₃COO)₂ = 0.05 mol * 158.17 g/mol ≈ 7.91 g.

Mẹo nhớ nhanh: Canxi axetat trắng ngần, tan nước dễ dàng. Axit hóa trị một, gắn Canxi hóa trị hai.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Canxi axetat được xem là an toàn khi sử dụng đúng liều lượng. Tuy nhiên, tiếp xúc với bụi có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải với số lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp khi thao tác với lượng lớn.
Độc tính: Độc tính thấp. Ở liều cao, có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy và tăng canxi máu (hypercalcemia). Trong trường hợp nuốt phải lượng lớn hoặc có triệu chứng nghiêm trọng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Sơ cứu cơ bản là rửa sạch vùng da/mắt bị tiếp xúc bằng nước, di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.