Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Mg(OH)₂

Magie hiđroxit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:58.3197 g/mol
Phân tử khối:58.3197
Số CAS:1309-42-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Rất ít tan trong nước, tan tốt trong dung dịch axit.
Độ tan:0.0009 g/100 mL nước (25 °C)
Độ pH:Khoảng 10.5 (dung dịch bão hòa)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể; Mg²⁺ có số oxi hóa +2 bền vững.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:350 °C (Phân hủy)
Tỷ trọng:2.32 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 58.3197 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y tế: Dùng làm thuốc kháng axit (sữa Magnesia) để giảm ợ nóng, khó tiêu, loét dạ dày tá tràng. Cũng là thuốc nhuận tràng.
  • Công nghiệp: Làm chất chống cháy và chất độn trong nhựa, cao su và lớp phủ.
  • Xử lý nước thải: Trung hòa axit trong nước thải, kết tủa kim loại nặng.
  • Mỹ phẩm: Thành phần trong các sản phẩm khử mùi, do khả năng hút ẩm và trung hòa axit.
  • Chất xúc tác: Sử dụng trong một số phản ứng hóa học công nghiệp.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Kết tủa từ dung dịch muối Mg²⁺ với bazơ mạnh:
    MgCl₂(aq) + 2NaOH(aq) → Mg(OH)₂(s) + 2NaCl(aq)
  • Trong công nghiệp:
    Thường được điều chế từ nước biển bằng cách thêm sữa vôi (Ca(OH)₂):
    MgCl₂(aq) + Ca(OH)₂(aq) → Mg(OH)₂(s) + CaCl₂(aq)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Mg(OH)₂(s) + 2HCl(aq) → MgCl₂(aq) + 2H₂O(l)
  • Muối amoni: Mg(OH)₂(s) + 2NH₄Cl(aq) → MgCl₂(aq) + 2NH₃(g) + 2H₂O(l)

Không phản ứng:

Các bazơ mạnh (NaOH, KOH), các muối có pH trung tính và không chứa ion có khả năng tạo phức mạnh với Mg²⁺.

Chuỗi chuyển hóa

Mg → MgO → MgCl₂ → Mg(OH)₂ → MgSO₄

Hiện tượng thực tế

Khi nhỏ dung dịch bazơ mạnh (như NaOH) vào dung dịch muối Magie (như MgCl₂), sẽ thấy xuất hiện kết tủa trắng dạng keo của Magie hiđroxit.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 100 mL dung dịch MgCl₂ 1M tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng kết tủa Mg(OH)₂ thu được và thể tích dung dịch NaOH 1M cần dùng.
    Lời giải:
    Phương trình phản ứng: MgCl₂(aq) + 2NaOH(aq) → Mg(OH)₂(s) + 2NaCl(aq)
    Số mol MgCl₂ = 0.1 L * 1 mol/L = 0.1 mol
    Theo phương trình, số mol Mg(OH)₂ = số mol MgCl₂ = 0.1 mol.
    Khối lượng Mg(OH)₂ = 0.1 mol * 58.32 g/mol = 5.832 g.
    Số mol NaOH cần dùng = 2 * số mol MgCl₂ = 2 * 0.1 mol = 0.2 mol.
    Thể tích NaOH 1M = 0.2 mol / 1 mol/L = 0.2 L = 200 mL.
Mẹo nhớ nhanh: Magie hiđroxit trắng tinh, <br>Thuốc dạ dày đó, ta dùng liền ngay!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Mg(OH)₂ nhìn chung an toàn ở liều lượng nhỏ. Tuy nhiên, việc hít phải bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Uống quá liều có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa và rối loạn điện giải do tác dụng nhuận tràng mạnh. Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da trong thời gian dài.
Độc tính: Ít độc cấp tính. Tuy nhiên, sử dụng quá liều đường uống (dùng làm thuốc nhuận tràng) có thể gây tăng magie máu ở người có chức năng thận suy giảm, dẫn đến hạ huyết áp, buồn ngủ, yếu cơ, và trong trường hợp nặng có thể gây suy hô hấp. Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải liều cao, đến cơ sở y tế gần nhất.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.