Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

MgCO₃

Magie cacbonat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:84.313 g/mol
Phân tử khối:84.313
Số CAS:546-93-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Rất ít tan trong nước lạnh, tan tốt hơn trong nước có chứa CO₂ (tạo thành Mg(HCO₃)₂), tan trong axit.
Độ tan:0.0106 g/100 mL nước ở 25 °C
Độ pH:Khoảng 10-10.5 (dung dịch bão hòa) - hơi kiềm.
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay tính khử nổi bật, là muối của axit yếu và bazơ yếu. Magie có số oxi hóa +2.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Phân hủy ở ~350 °C (tạo MgO và CO₂)
Tỷ trọng:2.958 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 84.313 g/mol

Chất liên quan
MgOCaCO₃Mg(HCO₃)₂MgCl₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp xây dựng: Dùng làm vật liệu chịu lửa, gạch chịu nhiệt, xi măng đặc biệt.
  • Công nghiệp hóa chất: Nguyên liệu sản xuất oxit magie, muối magie khác.
  • Thực phẩm và Dược phẩm: Chất bổ sung magie, chất chống vón cục, chất độn trong thuốc kháng axit (khử chua), thuốc nhuận tràng.
  • Mỹ phẩm: Chất hút ẩm, làm trắng trong phấn rôm, phấn phủ.
  • Nông nghiệp: Bổ sung magie cho đất chua, điều hòa độ pH của đất.
  • Thể thao: Giúp vận động viên thể dục dụng cụ, cử tạ tăng độ bám tay, chống trơn trượt.
  • Chất độn cao su và nhựa.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp:
    • Phản ứng của quặng dolomit (CaMg(CO₃)₂) với axit sunfuric, sau đó trung hòa bằng amoniac để kết tủa magie hydroxit, rồi cho phản ứng với CO₂ để tạo MgCO₃.
    • Phản ứng giữa dung dịch muối magie (ví dụ MgSO₄ hoặc MgCl₂) với dung dịch cacbonat kiềm (Na₂CO₃) hoặc bicacbonat kiềm (NaHCO₃) dưới điều kiện kiểm soát.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    Mg²⁺(aq) + CO₃²⁻(aq) → MgCO₃(s)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: MgCO₃ + 2H⁺ → Mg²⁺ + H₂O + CO₂ (Ví dụ: MgCO₃ + 2HCl → MgCl₂ + H₂O + CO₂)
  • Nhiệt độ cao: MgCO₃ →(t°) MgO + CO₂
  • Nước có CO₂ hòa tan: MgCO₃ + H₂O + CO₂ ⇌ Mg(HCO₃)₂ (tạo muối tan)

Không phản ứng:

Nước tinh khiết (tan rất ít), dung dịch bazơ mạnh ở điều kiện thường, dung dịch muối không tạo kết tủa hoặc khí.

Chuỗi chuyển hóa

MgCO₃(s) + 2HCl(aq) → MgCl₂(aq) + H₂O(l) + CO₂(g)<br>MgCO₃(s) →(t°) MgO(s) + CO₂(g)

Hiện tượng thực tế

  • Sủi bọt khí khi nhỏ axit vào đá vôi chứa MgCO₃.
  • Khi nung nóng, MgCO₃ trắng sẽ tạo thành chất rắn MgO màu trắng và khí CO₂ thoát ra.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng khí CO₂ sinh ra khi nung 84.313 gam MgCO₃ đến phân hủy hoàn toàn.
  • Lời giải vắn tắt:
    Phản ứng: MgCO₃ →(t°) MgO + CO₂
    Theo phương trình, 1 mol MgCO₃ (84.313 g/mol) phân hủy tạo ra 1 mol CO₂ (44 g/mol).
    Vậy khi nung 84.313 gam MgCO₃, khối lượng CO₂ sinh ra là 44 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Magie cacbonat trắng tinh, không tan nước nhưng tan trong axit, tan trong axit tạo khí CO₂, ứng dụng nhiều trong đời sống.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: MgCO₃ thường được coi là an toàn, nhưng bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần sử dụng các biện pháp bảo hộ khi xử lý bột mịn. Tránh nuốt phải một lượng lớn.
Độc tính: Ít độc đối với người và môi trường ở liều lượng thông thường. Liều cao có thể gây tác dụng nhuận tràng, tiêu chảy do tác động thẩm thấu. Hít phải bụi có thể gây kích ứng hô hấp. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc, đưa người bệnh ra nơi thoáng khí nếu hít phải, uống nhiều nước nếu nuốt phải lượng lớn.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.