Chuyển đến nội dung chính
CHEMPRO Từ điển chuyên sâu

Mg

Mg

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:24.305 g/mol
Phân tử khối:24.305
Số CAS:7439-95-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng bạc
Tính tan:Không tan trong nước lạnh, phản ứng rất chậm với nước nóng; tan mạnh trong các dung dịch axit giải phóng khí hydro.
Độ tan:Không tan trong nước ở 20°C (phản ứng hóa học xảy ra ở nhiệt độ cao)
Nhiệt độ sôi:1090 °C
Nhiệt nóng chảy:650 °C
Tỷ trọng:1.738 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 24.305 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Hợp kim siêu nhẹ: Chế tạo vỏ máy bay, ô tô, điện thoại di động nhờ đặc tính nhẹ và bền.
  • Chất khử trong luyện kim: Dùng để sản xuất titan, zirconi và urani từ các oxit của chúng.
  • Pháo hoa và thiết bị chiếu sáng: Tạo ra ánh sáng trắng chói lòa khi cháy, ứng dụng trong pháo hoa và đèn flash quân sự.
  • Y học: Sử dụng dưới dạng hợp chất (như MgSO₄, Mg(OH)₂) làm thuốc nhuận tràng, thuốc kháng axit dạ dày.
Mẹo nhớ nhanh: Magie trắng bạc nhẹ tênh, Gặp axit mạnh sủi lên tức thời. Cháy bùng ánh sáng rạng ngời, Cát khô dập lửa chớ lôi nước vào!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Magie dạng bột hoặc lá mỏng rất dễ cháy. Khi cháy tạo ra ngọn lửa cực kỳ sáng và nóng (khoảng 3100 °C), không thể dập tắt bằng nước hoặc khí CO₂ vì Mg phản ứng mạnh với cả hai chất này ở nhiệt độ cao.

Phản ứng liên quan