Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 95.211 g/mol |
| Phân tử khối: | 95.211 |
| Số CAS: | 7786-30-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước; tan trong ethanol, ít tan trong aceton. |
| Độ tan: | 52.8 g/100 mL nước (0 °C); 54.3 g/100 mL nước (20 °C); 72.7 g/100 mL nước (100 °C) |
| Độ pH: | Dung dịch 10% có pH khoảng 6.0-7.0 (trung tính đến hơi axit yếu). |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử đáng kể ở điều kiện thường. Mg²⁺ là ion kim loại, Cl⁻ là ion halogenua. |
| Nhiệt độ sôi: | 1412 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 714 °C |
| Tỷ trọng: | 2.32 g/cm³ (rắn) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 95.211 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Y tế và Dược phẩm: Bổ sung magie cho cơ thể (thuốc nhuận tràng, thuốc kháng axit, điều trị thiếu magie), trong các dung dịch truyền tĩnh mạch.
- Công nghiệp Thực phẩm: Chất làm đông (trong sản xuất đậu phụ), phụ gia thực phẩm (E511), chất điều chỉnh độ chua.
- Xử lý nước: Tạo keo tụ, loại bỏ tạp chất, làm mềm nước.
- Công nghiệp Xây dựng: Sản xuất xi măng Sorel (magie oxysunfat), vữa chịu lửa.
- Chống đóng băng: Dùng làm chất rải đường để làm tan băng và chống hình thành băng.
- Sản xuất magie kim loại: Là nguyên liệu chính để sản xuất magie bằng phương pháp điện phân.
- Sản xuất dệt may: Làm chất độn, chất làm chậm cháy.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Thu từ nước biển: Nước biển được cô đặc để kết tinh natri clorua, sau đó kết tinh muối MgCl₂.6H₂O từ dung dịch còn lại.
- Từ quặng carnallite (KCl·MgCl₂·6H₂O): Tách riêng bằng phương pháp kết tinh phân đoạn hoặc điện phân.
- Phản ứng của magie oxit hoặc magie cacbonat với axit clohydric:
MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O
MgCO₃ + 2HCl → MgCl₂ + H₂O + CO₂ - Trong phòng thí nghiệm:
- Phản ứng của magie kim loại với axit clohydric:
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Dung dịch bazơ mạnh: MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl
- Một số muối (phản ứng trao đổi): MgCl₂ + 2AgNO₃ → Mg(NO₃)₂ + 2AgCl↓
- Phản ứng điện phân nóng chảy (điều chế Mg kim loại): MgCl₂ (nóng chảy) → Mg + Cl₂
Không phản ứng:
Hầu hết các axit mạnh (trừ trường hợp phản ứng trao đổi tạo chất kết tủa hoặc bay hơi), kim loại kém hoạt động hơn Magie (Cu, Ag, Au...).
Chuỗi chuyển hóa
Mg → MgCl₂ → Mg(OH)₂ → MgO
Hiện tượng thực tế
- Magie clorua khan dễ hút ẩm từ không khí, chuyển từ dạng bột sang dạng cục ẩm.
- Khi hòa tan vào nước, dung dịch thường mát hơn một chút do quá trình hòa tan là tỏa nhiệt yếu hoặc hấp thụ nhiệt nhẹ, tùy thuộc vào dạng hydrate.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 12 gam MgSO₄ khan tác dụng với dung dịch chứa 14.6 gam HCl. Tính khối lượng MgCl₂ tạo thành và thể tích khí H₂ thoát ra (ở đktc), biết hiệu suất phản ứng là 80%.
Lời giải vắn tắt:
1. Phản ứng: MgSO₄ + 2HCl → MgCl₂ + H₂SO₄ (đây là MgSO₄ tác dụng với HCl, không tạo khí H₂, có thể là lỗi đề bài, cần sửa thành Mg kim loại tác dụng HCl)
Giả sử đề bài là Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
2. Số mol Mg = 12/24 = 0.5 mol. Số mol HCl = 14.6/36.5 = 0.4 mol.
3. Mg dư, HCl hết. Theo HCl: nMgCl₂ = nHCl / 2 = 0.4 / 2 = 0.2 mol.
4. Khối lượng MgCl₂ (lý thuyết) = 0.2 * 95.211 = 19.0422 gam.
5. Khối lượng MgCl₂ (thực tế) = 19.0422 * 0.8 = 15.23376 gam.
6. Số mol H₂ = nHCl / 2 = 0.2 mol. Thể tích H₂ (lý thuyết) = 0.2 * 22.4 = 4.48 lít.
7. Thể tích H₂ (thực tế) = 4.48 * 0.8 = 3.584 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Magie clorua, tan nhanh trong nước, bổ sung ion, giúp cơ thể khỏe. Magie hóa trị hai, clo hóa trị một, công thức MgCl₂ bền vững hòa tan.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Magie clorua khan có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Khi tiếp xúc với da, có thể gây khô hoặc kích ứng nhẹ. Nuốt phải lượng lớn có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, và rối loạn điện giải. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp. Luôn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Độc tính: Ít độc tính ở liều lượng thông thường. Liều cao có thể gây tác dụng nhuận tràng mạnh, rối loạn tiêu hóa, và mất cân bằng điện giải. Sơ cứu: Nếu nuốt phải, uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc với mắt, rửa kỹ bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tham khảo ý kiến y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 19/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.