Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 217.39 g/mol |
| Phân tử khối: | 217.39 |
| Số CAS: | 7787-39-5 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất ít tan trong nước, dễ tan trong axit mạnh. |
| Độ tan: | 0.005 g/100 mL nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Có tính khử mạnh do lưu huỳnh ở trạng thái oxi hóa +4. Có thể bị oxi hóa thành BaSO₄. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 500 °C (Phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 4.50 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 217.39 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Chất khử: Được sử dụng làm chất khử trong một số quy trình hóa học.
- Phân tích hóa học: Đôi khi dùng trong phòng thí nghiệm để phân tích hoặc điều chế các hợp chất bari khác.
- Nguyên liệu sản xuất: Có thể là chất trung gian trong sản xuất một số hóa chất khác của bari.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho muối bari tan (ví dụ: BaCl₂) tác dụng với dung dịch sulfit (ví dụ: Na₂SO₃):
BaCl₂ + Na₂SO₃ → BaSO₃↓ + 2NaCl - Trong công nghiệp: Có thể được điều chế thông qua phản ứng của muối bari với lưu huỳnh đioxit (SO₂) trong môi trường kiềm hoặc sử dụng các muối sulfit khác.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: Phản ứng giải phóng khí SO₂ (ví dụ: BaSO₃ + 2HCl → BaCl₂ + H₂O + SO₂↑).
- Chất oxi hóa: Bị oxi hóa thành BaSO₄ (ví dụ: BaSO₃ + H₂O₂ → BaSO₄ + H₂O).
Không phản ứng:
Nước (rất ít tan), các dung dịch kiềm yếu.
Chuỗi chuyển hóa
BaSO₃ → BaSO₄ (khi gặp chất oxi hóa) hoặc BaSO₃ + 2HCl → BaCl₂ + H₂O + SO₂↑
Hiện tượng thực tế
- Kết tủa trắng xuất hiện khi cho dung dịch muối bari tác dụng với dung dịch sulfit.
- Kết tủa BaSO₃ tan trong axit mạnh, giải phóng khí SO₂ có mùi hắc.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình hóa học hoàn thành chuỗi phản ứng sau: BaCl₂ → BaSO₃ → BaSO₄.
- Lời giải:
1. BaCl₂ + Na₂SO₃ → BaSO₃↓ + 2NaCl
2. BaSO₃ + H₂O₂ → BaSO₄ + H₂O (hoặc BaSO₃ + Br₂ + H₂O → BaSO₄ + 2HBr)
Mẹo nhớ nhanh: BaSO₃ trắng tinh khôi, gặp axit mạnh là tan thôi.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Là hợp chất của bari, BaSO₃ có thể gây độc nếu nuốt phải. Mặc dù độ tan trong nước thấp làm giảm nguy cơ cấp tính, nhưng tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải một lượng lớn có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, tim và thận. Cần xử lý cẩn thận, tránh hít bụi và tiếp xúc trực tiếp với da, mắt. Đảm bảo thông gió tốt.
Độc tính: Bari sulfit là chất độc nếu nuốt phải. Triệu chứng ngộ độc bari bao gồm buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, yếu cơ, rối loạn nhịp tim và thậm chí liệt hô hấp.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa ngay đến cơ sở y tế. Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa sạch với nhiều nước. Đảm bảo nạn nhân được cấp cứu kịp thời.
Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, đưa ngay đến cơ sở y tế. Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa sạch với nhiều nước. Đảm bảo nạn nhân được cấp cứu kịp thời.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.