Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 64.066 g/mol |
| Phân tử khối: | 64.066 |
| Số CAS: | 7446-09-5 |
| Trạng thái: | Khí |
| Màu sắc: | Không màu |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước (tạo axit sunfurơ H₂SO₃), tan trong etanol và axit axetic. |
| Độ tan: | 1.79 g/100 mL nước ở 0 °C; 1.05 g/100 mL nước ở 20 °C. |
| Độ pH: | Khoảng 1.5 - 3.0 (dung dịch bão hòa H₂SO₃) |
| Oxi hóa - Khử: | SO₂ vừa có tính oxi hóa (khi tác dụng với chất khử mạnh như H₂S, Mg) vừa có tính khử (khi tác dụng với chất oxi hóa mạnh như O₂, Cl₂, Br₂). Số oxi hóa của S là +4. |
| Nhiệt độ sôi: | -10 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | -75 °C |
| Tỷ trọng: | 2.551 g/L (khí, ở 0 °C, 1 atm) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 64.066 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất Axit Sunfuric (H₂SO₄): Là nguyên liệu chính trong quy trình Contact để điều chế H₂SO₄, một hóa chất công nghiệp cực kỳ quan trọng.
- Chất tẩy trắng: Được dùng trong công nghiệp dệt, sản xuất giấy, và tẩy trắng đường do có tính khử mạnh.
- Chất bảo quản thực phẩm: Dùng làm chất chống oxy hóa và kháng khuẩn (E220) cho rượu vang, trái cây sấy khô để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật.
- Chất làm lạnh: Trong quá khứ từng được sử dụng làm chất làm lạnh.
- Chất khử trùng: Sử dụng để khử trùng thùng rượu, nhà kho.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂↑ + H₂O
Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O - Trong công nghiệp:
4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂ (Đốt quặng pirit sắt)
S + O₂ → SO₂ (Đốt lưu huỳnh)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước: SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃ (Axit sunfurơ)
- Oxi: 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ (có V₂O₅ xúc tác, nhiệt độ)
- Dung dịch bazơ: SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O (Nếu SO₂ dư có thể tạo NaHSO₃)
- Chất oxi hóa: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr
- Chất khử: SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O
Không phản ứng:
Các khí trơ (He, Ne, Ar...), các kim loại kém hoạt động ở điều kiện thường (Pt, Au).
Chuỗi chuyển hóa
S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄
Hiện tượng thực tế
- Mưa axit: SO₂ là tác nhân chính gây mưa axit khi hòa tan trong hơi nước khí quyển.
- Mùi hắc: SO₂ có mùi hắc đặc trưng, gây khó chịu khi ngửi.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Dẫn từ từ 2.24 lít khí SO₂ (đktc) vào 100 ml dung dịch NaOH 1M. Tính khối lượng muối thu được sau phản ứng.
- Lời giải vắn tắt:
nSO₂ = 2.24/22.4 = 0.1 mol
nNaOH = 0.1 mol
Tỉ lệ T = nNaOH/nSO₂ = 0.1/0.1 = 1.
Phản ứng tạo muối axit: SO₂ + NaOH → NaHSO₃
Do tỉ lệ T=1, SO₂ và NaOH phản ứng hết theo tỉ lệ 1:1.
nNaHSO₃ = 0.1 mol
Khối lượng NaHSO₃ = 0.1 x (23 + 1 + 32 + 16x3) = 0.1 x 104 = 10.4 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Lưu huỳnh đioxit, mùi hắc khó ngửi,<br>Gặp nước thành axit, tẩy trắng thật tài.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: SO₂ là khí độc, có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở và co thắt phế quản. Nồng độ cao có thể gây phù phổi và tử vong. Gây ăn mòn kim loại khi có hơi ẩm. Là nguyên nhân chính gây mưa axit.
Độc tính: SO₂ là chất kích ứng mạnh đối với mắt, da và đường hô hấp. Hít phải nồng độ cao có thể gây viêm phế quản, phù phổi, và tử vong. Ảnh hưởng đến hệ tim mạch.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, cung cấp oxy, giữ ấm. Trong trường hợp tiếp xúc với da/mắt, rửa sạch ngay lập tức với nhiều nước.
Sơ cứu: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm độc, cung cấp oxy, giữ ấm. Trong trường hợp tiếp xúc với da/mắt, rửa sạch ngay lập tức với nhiều nước.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 09/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.