Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:208.23 g/mol
Phân tử khối:208.23
Số CAS:10361-37-2
Trạng thái:Chất rắn khan hoặc ngậm nước (tinh thể dihydrat BaCl₂.2H₂O)
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, tan ít trong ethanol và axit clohiđric đặc
Độ tan:35.8 g/100 mL nước (ở 20 °C)
Độ pH:Khoảng 5.2 - 8.0 (dung dịch 5% ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Bari clorua là muối trung hòa bền vững, số oxy hóa của Ba luôn là +2, không thể hiện tính oxy hóa-khử đặc trưng trong điều kiện thường.
Nhiệt độ sôi:1560 °C
Nhiệt nóng chảy:962 °C
Tỷ trọng:3.856 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 208.23 g/mol

Chất liên quan
BaSO₄Ba(OH)₂BaCO₃CaCl₂SrCl₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Định lượng gốc sunfat (SO₄²⁻): Là thuốc thử nhạy bén nhất để nhận biết và định lượng ion sunfat trong phân tích hóa học nhờ tạo kết tủa trắng BaSO₄ siêu bền.
  • Xử lý nước: Loại bỏ các tạp chất sunfat trong nước thải công nghiệp.
  • Sản xuất muối bari khác: Làm nguyên liệu đầu vào để tổng hợp bari cacbonat, bari sunfat.
  • Công nghiệp dệt nhuộm và thuộc da: Sử dụng làm chất gắn màu và làm mềm nước.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Đi từ bari sunfua (BaS) tác dụng với axit clohiđric:
    BaS + 2HCl -> BaCl₂ + H₂S↑
  • Sản xuất từ bari cacbonat tự nhiên (quặng witherite):
    BaCO₃ + 2HCl -> BaCl₂ + CO₂↑ + H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Phản ứng với dung dịch muối sunfat:
    BaCl₂ + Na₂SO₄ -> BaSO₄↓ + 2NaCl
  • Phản ứng với axit sunfuric:
    BaCl₂ + H₂SO₄ -> BaSO₄↓ + 2HCl
  • Phản ứng với muối cacbonat tan:
    BaCl₂ + Na₂CO₃ -> BaCO₃↓ + 2NaCl

Không phản ứng:

Axit clohiđric (HCl), axit nitric (HNO₃), kim loại đồng (Cu), kim loại sắt (Fe) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

Ba -> BaO -> Ba(OH)₂ -> BaCl₂ -> BaSO₄

Hiện tượng thực tế

Khi nhỏ dung dịch BaCl₂ vào dung dịch chứa gốc sunfat (như H₂SO₄, Na₂SO₄), ngay lập tức xuất hiện kết tủa trắng dạng keo mịn, không tan trong các axit mạnh như HCl hay HNO₃.

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Cho 20.8 gam BaCl₂ tác dụng hoàn toàn với dung dịch H₂SO₄ dư. Tính khối lượng kết tủa trắng thu được sau phản ứng.
  • Lời giải vắn tắt:
    n_BaCl₂ = 20.8 / 208.23 ≈ 0.1 mol.
    Phương trình hóa học: BaCl₂ + H₂SO₄ -> BaSO₄↓ + 2HCl.
    Theo phương trình: n_BaSO₄ = n_BaCl₂ = 0.1 mol.
    Khối lượng kết tủa BaSO₄ = 0.1 * 233 = 23.3 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Bari clorua gặp sunfat tạo kết tủa trắng tinh khôi, thử độc nhớ natri sunfat giải nguy.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Không gây cháy nổ trực tiếp nhưng có độc tính cấp tính rất cao khi nuốt phải. Phản ứng mạnh với các chất oxy hóa mạnh và axit sunfuric đặc tạo nhiệt lượng lớn.
Độc tính: Rất độc (LD50 ở chuột khoảng 118 mg/kg). Nuốt phải gây co thắt cơ, liệt tim, suy hô hấp do ngăn chặn kênh kali trong tế bào. Biện pháp sơ cứu khẩn cấp: Cho nạn nhân uống dung dịch natri sunfat (Na₂SO₄) hoặc magie sunfat (MgSO₄) để kết tủa bari thành BaSO₄ không tan, ngăn cản sự hấp thụ vào cơ thể, sau đó đưa đến bệnh viện ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 30/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.