Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 233.38 g/mol |
| Phân tử khối: | 233.38 |
| Số CAS: | 7727-43-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất ít tan trong nước, không tan trong axit và bazơ loãng. Tan trong axit sunfuric đậm đặc nóng. |
| Độ tan: | 0.002448 g/L (20 °C), 0.00285 g/L (30 °C) |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | BaSO₄ là hợp chất bền, ít có tính oxi hóa hay tính khử đặc trưng trong điều kiện thông thường. Ion sunfat (SO₄²⁻) có số oxi hóa lưu huỳnh là +6, là số oxi hóa cao nhất. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định |
| Nhiệt nóng chảy: | 1580 °C (phân hủy ở nhiệt độ cao hơn) |
| Tỷ trọng: | 4.49 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 233.38 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Y tế: Dùng làm chất cản quang trong chụp X-quang đường tiêu hóa (baryt meal) nhờ khả năng không tan và hấp thụ tia X tốt.
- Sơn và nhựa: Là chất độn (filler) và bột màu trắng (pigment) trong sản xuất sơn, nhựa, mực in, giúp tăng độ bền, độ trắng và khả năng che phủ.
- Công nghiệp khoan dầu: Là thành phần chính của bùn khoan, giúp kiểm soát áp suất và ổn định giếng khoan.
- Sản xuất giấy: Tăng độ trắng và độ mịn cho giấy.
- Sản xuất cao su: Tăng cường độ cứng và độ bền cho sản phẩm cao su.
- Kính quang học: Được sử dụng trong một số loại kính đặc biệt.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
BaCl₂(aq) + Na₂SO₄(aq) → BaSO₄(s) + 2NaCl(aq)
Hoặc từ axit sunfuric:
Ba(OH)₂(aq) + H₂SO₄(aq) → BaSO₄(s) + 2H₂O(l) - Trong công nghiệp (khai thác): BaSO₄ được khai thác trực tiếp từ quặng barit (BaSO₄ tự nhiên) và tinh chế.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Với axit sunfuric đặc, nóng: Tan một phần tạo Ba(HSO₄)₂.
BaSO₄ + H₂SO₄ (đặc, nóng) → Ba(HSO₄)₂ - Với carbon (than cốc) ở nhiệt độ cao (phản ứng khử):
BaSO₄ + 4C → BaS + 4CO - Với Na₂CO₃ ở nhiệt độ cao (phản ứng nóng chảy với soda):
BaSO₄ + Na₂CO₃ → BaCO₃ + Na₂SO₄
Không phản ứng:
Hầu hết các axit (trừ H₂SO₄ đặc nóng), bazơ và dung môi hữu cơ thông thường ở điều kiện thường do tính trơ và độ bền cao.
Chuỗi chuyển hóa
BaSO₄ (nhiệt phân) → BaO + SO₃ (ở nhiệt độ rất cao) -> BaSO₄ (nóng chảy với than) -> BaS
Hiện tượng thực tế
- Trong y tế, BaSO₄ được dùng làm "bữa ăn bari" để chụp X-quang. Bệnh nhân uống dung dịch chứa BaSO₄, chất này không bị hấp thụ mà phủ lên thành đường tiêu hóa, tạo ra hình ảnh rõ nét trên phim X-quang.
- Khi trộn dung dịch muối bari tan (ví dụ BaCl₂) với dung dịch chứa ion sunfat (ví dụ H₂SO₄ hoặc Na₂SO₄), sẽ xuất hiện kết tủa trắng không tan trong axit.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 200 ml dung dịch BaCl₂ 0.5M tác dụng vừa đủ với dung dịch Na₂SO₄. Tính khối lượng kết tủa BaSO₄ thu được.
Lời giải:
Số mol BaCl₂ = 0.2 L × 0.5 mol/L = 0.1 mol.
Phương trình phản ứng: BaCl₂(aq) + Na₂SO₄(aq) → BaSO₄(s) + 2NaCl(aq)
Theo phương trình, 1 mol BaCl₂ tạo ra 1 mol BaSO₄.
Vậy số mol BaSO₄ = 0.1 mol.
Khối lượng BaSO₄ = 0.1 mol × 233.38 g/mol = 23.338 g.
Mẹo nhớ nhanh: Bari Sunfat trắng tinh khôi, <br>Rất ít tan, giúp ta soi ruột già.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: BaSO₄ tự nó không độc hại do độ tan rất thấp, nhưng cần cẩn trọng để tránh nhầm lẫn với các muối bari tan khác (như BaCl₂) có độc tính cao. Bụi BaSO₄ có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải lượng lớn trong thời gian dài.
Độc tính: Bari sunfat (BaSO₄) gần như không độc khi uống do không tan trong nước và dịch tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu nhầm lẫn với các muối bari tan khác (như BaCl₂, BaCO₃), chúng có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tim, cơ và hệ thần kinh. Sơ cứu khi ngộ độc muối bari tan là gây nôn, rửa dạ dày và dùng natri sunfat (Na₂SO₄) hoặc magie sunfat (MgSO₄) làm thuốc đối kháng để kết tủa Ba²⁺ thành BaSO₄ không độc.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 06/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.