Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Na₂SO₃

Natri sunfit

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:126.043 g/mol
Phân tử khối:126.043
Số CAS:7757-83-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ. Ít tan trong ethanol.
Độ tan:20.8 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 9-10 (dung dịch 1% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Là chất khử mạnh, đặc biệt là trong môi trường axit. Số oxi hóa của S trong Na₂SO₃ là +4, có thể tăng lên +6.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:500 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.633 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 126.043 g/mol

Chất liên quan
Na₂SO₄NaHSO₃SO₂H₂SO₃Na₂S₂O₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp giấy và bột giấy: Dùng làm chất tẩy trắng và chất khử.
  • Xử lý nước: Loại bỏ clo dư thừa trong nước thải và nước cấp, bảo vệ đường ống khỏi ăn mòn.
  • Công nghiệp dệt nhuộm: Chất khử trong quá trình nhuộm vải.
  • Công nghiệp thực phẩm: Chất bảo quản (chống oxy hóa, ngăn ngừa nấm mốc, vi khuẩn) cho hoa quả sấy khô, tôm đông lạnh, rượu vang; chất chống nâu cho rau củ quả.
  • Y tế và dược phẩm: Chất chống oxy hóa trong một số chế phẩm dược.
  • Nhiếp ảnh: Thành phần của dung dịch rửa ảnh, ngăn chặn quá trình oxy hóa.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Sục khí SO₂ vào dung dịch NaOH: SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O
  • Trong công nghiệp: Có thể điều chế bằng cách cho SO₂ tác dụng với dung dịch natri cacbonat (Na₂CO₃) hoặc natri hiđroxit (NaOH).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O
  • Chất oxi hóa mạnh (như dung dịch KMnO₄, H₂O₂, I₂): 5Na₂SO₃ + 2KMnO₄ + 3H₂SO₄ → 5Na₂SO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 3H₂O
  • Các muối của kim loại nặng (ví dụ BaCl₂): Na₂SO₃ + BaCl₂ → BaSO₃↓ + 2NaCl

Không phản ứng:

Với các dung dịch bazơ yếu hoặc không phản ứng với nước ở pH trung tính.

Chuỗi chuyển hóa

Na₂SO₃ → Na₂SO₄ (khi bị oxi hóa) → BaSO₄

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho Na₂SO₃ vào dung dịch axit mạnh như HCl hoặc H₂SO₄, sẽ thấy có bọt khí không màu, mùi hắc thoát ra (khí SO₂).
  • Khi thêm dung dịch Na₂SO₃ vào dung dịch chứa I₂ màu nâu, màu của I₂ sẽ biến mất do I₂ bị khử.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 25.2 gam Na₂SO₃ tác dụng với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí thoát ra ở điều kiện tiêu chuẩn (ĐKTC).
    Lời giải:
    Na₂SO₃ + 2HCl → 2NaCl + SO₂↑ + H₂O
    Số mol Na₂SO₃ = 25.2 / 126 = 0.2 mol
    Theo phương trình, số mol SO₂ = số mol Na₂SO₃ = 0.2 mol
    Thể tích SO₂ (ĐKTC) = 0.2 mol × 22.4 L/mol = 4.48 L
Mẹo nhớ nhanh: Sunfit Natri, khử mạnh vô cùng, Khử clo nước, thực phẩm dùng chung.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Natri sunfit tự bản thân không gây cháy nhưng có thể tạo thành khí SO₂ độc hại khi phản ứng với axit hoặc bị nung nóng. Tiếp xúc với axit mạnh có thể giải phóng khí sunfurơ (SO₂) gây kích ứng đường hô hấp nghiêm trọng. Cần cẩn trọng khi xử lý, tránh hít phải bụi và hơi.
Độc tính: Khi tiếp xúc có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, đau bụng. Đặc biệt, ở một số người nhạy cảm (người bị hen suyễn), việc tiếp xúc hoặc tiêu thụ sunfit có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm co thắt phế quản, sốc phản vệ.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nhiều nước, hít thở không khí trong lành, nếu nuốt phải không gây nôn mà uống nhiều nước và tìm kiếm trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 20/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.