Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

KH₂PO₄

Kali đihiđrophotphat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:136.086 g/mol
Phân tử khối:136.086
Số CAS:7778-77-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước; không tan trong ethanol.
Độ tan:22.6 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 4.4-4.7 (dung dịch 1% ở 25 °C)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Là muối trung tính trong các phản ứng redox thông thường.
Nhiệt độ sôi:Không xác định
Nhiệt nóng chảy:252.6 °C
Tỷ trọng:2.338 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 136.086 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Phân bón nông nghiệp: Là nguồn cung cấp kali (K) và phốt pho (P) dưới dạng dễ hấp thụ cho cây trồng, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn ra hoa, đậu quả và phát triển rễ.
  • Phụ gia thực phẩm: Dùng làm chất đệm, chất tạo nhũ, chất ổn định trong các sản phẩm thực phẩm (E340(i)).
  • Môi trường nuôi cấy vi sinh vật: Cung cấp phốt phát và kali cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
  • Thuốc đệm pH: Ổn định độ pH trong các dung dịch hóa học và sinh học, ví dụ như trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất dược phẩm.
  • Sản xuất tinh thể quang học: Được sử dụng để tạo ra các tinh thể KDP có tính chất điện quang và phi tuyến tính.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Sản xuất từ phản ứng của axit photphoric (H₃PO₄) với kali hydroxit (KOH) hoặc kali cacbonat (K₂CO₃).
    KOH + H₃PO₄ → KH₂PO₄ + H₂O
    K₂CO₃ + 2H₃PO₄ → 2KH₂PO₄ + CO₂ + H₂O
  • Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế tương tự bằng cách trung hòa từng phần H₃PO₄ với KOH.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: Có thể phản ứng với axit mạnh hơn để tạo ra axit photphoric và muối kali.
    KH₂PO₄ + HCl → KCl + H₃PO₄
  • Bazơ mạnh: Có thể phản ứng với bazơ mạnh để tạo ra K₂HPO₄ hoặc K₃PO₄.
    KH₂PO₄ + KOH → K₂HPO₄ + H₂O
  • Một số muối kim loại: Có thể tạo kết tủa với ion kim loại nặng.
    3KH₂PO₄ + FeCl₃ → Fe(H₂PO₄)₃ (kết tủa) + 3KCl (phức tạp hơn trong dung dịch)

Không phản ứng:

KH₂PO₄ tương đối trơ với các chất hữu cơ không có tính axit/bazơ mạnh, nước (chỉ hòa tan), và các phi kim không phản ứng. Không phản ứng với các kim loại kém hoạt động hơn hiđro ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

K₂CO₃ → K⁺ → KH₂PO₄ → K₂HPO₄

Hiện tượng thực tế

  • Pha phân bón: Khi hòa tan KH₂PO₄ vào nước, tạo thành dung dịch trong suốt, thường không màu, có thể dùng tưới cho cây.
  • Kiểm tra pH: Dung dịch KH₂PO₄ có pH hơi axit, có thể dùng giấy quỳ tím hoặc máy đo pH để kiểm chứng.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng KH₂PO₄ cần thiết để điều chế 250 mL dung dịch 0.1 M. (K=39, H=1, P=31, O=16)
    Lời giải:
    Số mol KH₂PO₄ = C_M * V = 0.1 mol/L * 0.25 L = 0.025 mol.
    Khối lượng mol của KH₂PO₄ = 39 + 2*1 + 31 + 4*16 = 136 g/mol.
    Khối lượng KH₂PO₄ cần = 0.025 mol * 136 g/mol = 3.4 g.
Mẹo nhớ nhanh: Kali đihiđrophotphat, K, P cung cấp dồi dào, cây khỏe ra hoa quả.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: KH₂PO₄ được xem là an toàn khi xử lý đúng cách. Tuy nhiên, khi hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Tiếp xúc với mắt có thể gây khó chịu nhẹ. Tránh nuốt phải một lượng lớn.
Độc tính: Nhìn chung, KH₂PO₄ có độc tính thấp. Tuy nhiên, việc hít phải bụi có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp và ho. Tiếp xúc với da thường không gây kích ứng, nhưng tiếp xúc với mắt có thể gây đỏ nhẹ và khó chịu. Nuốt phải một lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính vào mắt, rửa ngay dưới vòi nước chảy trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, súc miệng và uống nhiều nước.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 25/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.