Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

H₃PO₄

Axit photphoric

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:97.994 g/mol
Phân tử khối:97.994
Số CAS:7664-38-2
Trạng thái:Chất lỏng sánh, không màu (ở nồng độ cao)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, tan tốt trong etanol.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước ở 20 °C.
Độ pH:Khoảng 1.5 (dung dịch 1M)
Oxi hóa - Khử:Không thể hiện tính oxi hóa mạnh của phi kim Photpho. Photpho trong H₃PO₄ có số oxi hóa +5, là số oxi hóa cao nhất, nên chủ yếu thể hiện tính axit và không có tính khử. Tính oxi hóa yếu khi ở nhiệt độ rất cao với một số kim loại mạnh.
Nhiệt độ sôi:158 °C
Nhiệt nóng chảy:42.35 °C
Tỷ trọng:1.834 g/cm³ (85% dd)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 97.994 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất phân bón: Là nguyên liệu chính để sản xuất phân lân như supephotphat, DAP (diamoni photphat), MAP (monoamoni photphat).
  • Công nghiệp thực phẩm: Được dùng làm chất điều chỉnh độ chua (acidulant) trong đồ uống có ga (cola), mứt, thạch, và làm chất tạo phức kim loại.
  • Chất tẩy rửa: Thành phần trong một số chất tẩy rửa kim loại, loại bỏ gỉ sét và vảy cáu cặn.
  • Y tế và nha khoa: Sử dụng trong nha khoa để etchant men răng trước khi trám, và làm thành phần trong một số sản phẩm làm trắng răng.
  • Xử lý bề mặt kim loại: Dùng để phosphat hóa thép, tạo lớp màng bảo vệ chống ăn mòn.
  • Chất xúc tác: Trong một số phản ứng hóa học hữu cơ.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp (Phương pháp ướt): Phản ứng quặng photphorit (chủ yếu là canxi photphat) với axit sulfuric:
    Ca₃(PO₄)₂ + 3H₂SO₄ → 2H₃PO₄ + 3CaSO₄↓
  • Trong công nghiệp (Phương pháp nhiệt): Đốt cháy photpho trắng hoặc đỏ trong không khí để tạo ra P₄O₁₀, sau đó hòa tan trong nước:
    P₄ + 5O₂ → P₄O₁₀
    P₄O₁₀ + 6H₂O → 4H₃PO₄

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Bazơ: H₃PO₄ + 3NaOH → Na₃PO₄ + 3H₂O
  • Oxit bazơ: 2H₃PO₄ + 3CaO → Ca₃(PO₄)₂ + 3H₂O
  • Kim loại (đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học, phản ứng yếu): 2H₃PO₄ + 3Mg → Mg₃(PO₄)₂ + 3H₂↑
  • Muối (tạo kết tủa hoặc chất bay hơi): 2H₃PO₄ + 3CaCO₃ → Ca₃(PO₄)₂↓ + 3H₂O + 3CO₂↑

Không phản ứng:

Các kim loại đứng sau hidro trong dãy hoạt động hóa học (ví dụ: Cu, Ag, Au, Pt) thường không phản ứng với H₃PO₄ loãng. H₃PO₄ không làm thụ động hóa các kim loại như Al, Fe.

Chuỗi chuyển hóa

P → P₂O₅ → H₃PO₄ → Na₃PO₄

Hiện tượng thực tế

  • H₃PO₄ được dùng trong các loại nước ngọt có ga (như Coca-Cola) tạo vị chua đặc trưng và giúp bảo quản.
  • Dung dịch H₃PO₄ đặc có thể cảm thấy 'nhờn' khi chạm vào do tính hút ẩm mạnh.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng H₃PO₄ cần dùng để sản xuất 100 kg phân bón Supephotphat kép (chứa 46% P₂O₅), biết hiệu suất phản ứng là 80%.
    Lời giải vắn tắt:
    1. Tính khối lượng P₂O₅ có trong 100 kg phân: 100 kg * 46% = 46 kg P₂O₅.
    2. Từ P₂O₅, chuyển đổi sang H₃PO₄ theo phương trình: P₂O₅ + 3H₂O → 2H₃PO₄.
    M(P₂O₅) = 142 g/mol, M(H₃PO₄) = 98 g/mol.
    142 g P₂O₅ tạo ra 2 * 98 g H₃PO₄.
    Khối lượng H₃PO₄ lí thuyết = (46 kg * 2 * 98) / 142 ≈ 63.52 kg.
    3. Điều chỉnh theo hiệu suất 80%: Khối lượng H₃PO₄ thực tế cần = 63.52 kg / 0.80 ≈ 79.4 kg.
Mẹo nhớ nhanh: Photphoric H₃PO₄, tan tốt trong nước, sản xuất phân bón, công nghiệp thực phẩm vẫn cần.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: H₃PO₄ đặc có tính ăn mòn da và mắt. Có thể gây bỏng khi tiếp xúc trực tiếp. Dù là axit yếu hơn H₂SO₄ hoặc HCl, nhưng nồng độ cao vẫn nguy hiểm. Hít phải hơi có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Độc tính: H₃PO₄ nồng độ loãng tương đối an toàn khi sử dụng trong thực phẩm. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó là chất ăn mòn, gây kích ứng và bỏng da, mắt. Nuốt phải có thể gây đau bụng, buồn nôn, nôn mửa.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho uống nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 20/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.