Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

K₂HPO₄

Dipotassium hydrogen phosphate (Kali hydro phosphat)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:174.177 g/mol
Phân tử khối:174.177
Số CAS:7758-11-4
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, tạo dung dịch kiềm nhẹ. Không tan trong ethanol.
Độ tan:167 g/100 mL nước ở 20 °C
Độ pH:Khoảng 8.7 – 9.3 (dung dịch 1% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng, chủ yếu là muối của axit yếu H₃PO₄ và bazơ mạnh KOH. Ion HPO₄²⁻ có thể đóng vai trò là bazơ hoặc axit yếu tùy thuộc môi trường pH.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 340 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.44 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 174.177 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất phụ gia, chất ổn định, chất đệm, chất điều chỉnh độ axit, chất tạo nhũ hóa trong sản xuất phô mai, sữa đặc, đồ uống, thịt chế biến.
  • Nông nghiệp: Là nguồn cung cấp kali và photpho cho cây trồng, dùng trong phân bón lá và thủy canh.
  • Dược phẩm và Sinh học: Chất đệm trong các dung dịch sinh học, môi trường nuôi cấy tế bào, sản xuất thuốc.
  • Công nghiệp: Thành phần trong chất chống ăn mòn, chất chống đông, và một số chất tẩy rửa.
  • Chất đệm pH: Quan trọng trong nhiều quy trình hóa học và sinh hóa để duy trì pH ổn định.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm/Công nghiệp: Cho KOH hoặc K₂CO₃ phản ứng với axit phosphoric (H₃PO₄) hoặc KH₂PO₄ theo tỷ lệ thích hợp để đạt được sản phẩm mong muốn.
    2KOH + H₃PO₄ → K₂HPO₄ + 2H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit mạnh: H₂SO₄, HCl (tạo H₃PO₄ hoặc KH₂PO₄)
    K₂HPO₄ + HCl → KH₂PO₄ + KCl
  • Muối của kim loại nặng: FeCl₃, CaCl₂ (tạo kết tủa phosphat)
    3K₂HPO₄ + 2FeCl₃ → Fe₂(HPO₄)₃↓ + 6KCl
  • Các chất oxi hóa mạnh (ở nhiệt độ cao): (có thể bị oxi hóa phosphat lên trạng thái cao hơn, nhưng ít điển hình)

Không phản ứng:

K₂HPO₄ không phản ứng với nước (tan), các bazơ mạnh (NaOH, KOH) hoặc các muối của kim loại kiềm/kiềm thổ nếu không có phản ứng trao đổi tạo kết tủa.

Chuỗi chuyển hóa

P₄ → P₂O₅ → H₃PO₄ → KH₂PO₄ → K₂HPO₄ → K₃PO₄

Hiện tượng thực tế

  • K₂HPO₄ khi hòa tan vào nước tạo dung dịch không màu, có khả năng đệm pH, giữ cho pH ổn định ngay cả khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ.
  • Trong dung dịch phân bón, giúp cây trồng hấp thụ tốt kali và photpho, hỗ trợ ra hoa, đậu quả.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính pH của dung dịch K₂HPO₄ 0.1M, biết pKa2 của H₃PO₄ là 7.21 và pKa3 là 12.32.
    Lời giải vắn tắt: K₂HPO₄ phân ly hoàn toàn thành 2K⁺ và HPO₄²⁻. Ion HPO₄²⁻ có thể phân ly thành PO₄³⁻ và H⁺ (Ka3) hoặc thủy phân tạo H₂PO₄⁻ và OH⁻ (Kb2). Vì Ka3 rất nhỏ so với Kb2 của HPO₄²⁻, ta sẽ dùng tính bazơ: HPO₄²⁻ + H₂O ⇌ H₂PO₄⁻ + OH⁻. Kb2 = Kw/Ka2 = 10⁻¹⁴/10⁻⁷·²¹ = 10⁻⁶·⁷⁹. Tính [OH⁻] ≈ √(Kb2 * C) = √(10⁻⁶·⁷⁹ * 0.1) = 10⁻³·⁸⁹5 M. pOH = 3.895 => pH = 14 - 3.895 = 10.105.
Mẹo nhớ nhanh: Kali hydro phosphat, có H trong muối, pH hơi kiềm, đệm mạnh mẽ, giúp cây tốt tươi, thực phẩm bền lâu.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: K₂HPO₄ generally considered safe for common use. Tuy nhiên, khi ở dạng bột mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải. Tiếp xúc với mắt có thể gây kích ứng nhẹ. Tránh nuốt phải một lượng lớn.
Độc tính: Ít độc hại. Liều cao có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Khi tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch bằng nước. Trong trường hợp hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 25/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.