Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:74.551 g/mol
Phân tử khối:74.551
Số CAS:7447-40-7
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể không màu hoặc màu trắng
Tính tan:Tan tốt trong nước, thực tế không tan trong ether.
Độ tan:34.4 g/100 mL nước (ở 20 °C), tăng lên 56.7 g/100 mL (ở 100 °C)
Độ pH:Khoảng 7.0 (trung tính trong dung dịch nước)
Oxi hóa - Khử:Là muối trung hòa bền vững; ion K⁺ có tính oxi hóa cực yếu (chỉ bị khử bằng dòng điện nóng chảy), ion Cl⁻ có tính khử trung bình trong môi trường axit mạnh.
Nhiệt độ sôi:1420 °C
Nhiệt nóng chảy:770 °C
Tỷ trọng:1.98 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 74.551 g/mol

Chất liên quan
NaClKNO₃KOHK₂SO₄

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nông nghiệp: Là thành phần chính trong phân bón kali (phân MOP), cung cấp dưỡng chất kali thiết yếu cho cây trồng.
  • Y học: Dùng làm thuốc bù kali trong điều trị chứng hạ kali máu.
  • Công nghiệp: Nguyên liệu để sản xuất kali hydroxit (KOH) và kali kim loại.
  • Thực phẩm: Sử dụng làm chất thay thế muối ăn (NaCl) cho người cao huyết áp.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Khai thác trực tiếp từ các khoáng vật như sylvinite (hỗn hợp NaCl và KCl) hoặc carnallite, sau đó dùng phương pháp tuyển nổi hoặc kết tinh phân đoạn để tách KCl.
  • Trong phòng thí nghiệm: Phản ứng giữa kali hydroxit hoặc kali cacbonat với axit clohydric:
    KOH + HCl -> KCl + H₂O

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Phản ứng trao đổi tạo kết tủa với bạc nitrat:
    KCl + AgNO₃ -> AgCl↓ + KNO₃
  • Tác dụng với axit sunfuric đặc ở nhiệt độ cao (phương pháp sunfat):
    KCl + H₂SO₄ (đặc) -> KHSO₄ + HCl↑

Không phản ứng:

Các kim loại yếu hơn kali, các dung dịch muối của kim loại kiềm khác (như NaCl, LiCl) và hầu hết các axit yếu, trung bình không bay hơi ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

KCl -> KOH -> K₂CO₃ -> KNO₃

Hiện tượng thực tế

Khi đưa một ít tinh thể KCl lên ngọn lửa đèn khí, ngọn lửa sẽ chuyển sang màu tím đặc trưng của ion kali (K⁺).

Bài tập vận dụng

  • Đề bài: Hòa tan hoàn toàn 14.9 gam KCl vào 100 gam nước ở 20 °C thu được dung dịch A. Tính nồng độ phần trăm (C%) của dung dịch A và cho biết dung dịch đã bão hòa chưa? Biết độ tan của KCl ở 20 °C là 34.4 gam/100 gam H₂O.
  • Lời giải vắn tắt:
    - Khối lượng dung dịch A = m_KCl + m_H₂O = 14.9 + 100 = 114.9 gam.
    - Nồng độ phần trăm C% = (14.9 / 114.9) * 100% ≈ 12.97%.
    - Vì khối lượng KCl hòa tan (14.9g) nhỏ hơn độ tan tối đa (34.4g) trong 100g nước ở cùng nhiệt độ, nên dung dịch A chưa bão hòa.
Mẹo nhớ nhanh: Kali clorua trắng trong / Bón cây, bù dịch, muối lòng chớ quên.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Không dễ cháy, không tự phát nổ. Tuy nhiên, phản ứng mãnh liệt với các chất oxi hóa mạnh như BrF₃ hoặc hỗn hợp axit sunfuric đậm đặc.
Độc tính: Ít độc qua đường tiêu hóa với lượng nhỏ. Tuy nhiên, uống quá liều lượng gây tăng kali huyết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ tim và có thể gây ngừng tim. Sơ cứu khi tiếp xúc mắt/da: Rửa sạch với nước ấm liên tục trong 15 phút.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 27/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.