Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 119.98 g/mol (khan) |
| Phân tử khối: | 119.98 |
| Số CAS: | 7558-80-7 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Không màu đến trắng |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước; không tan trong ethanol. |
| Độ tan: | 85 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | 4.1 – 4.7 (dung dịch 1% ở 25 °C) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Là muối của axit photphoric, có thể thể hiện tính chất của một axit yếu trong dung dịch nước. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 212 °C |
| Tỷ trọng: | 2.04 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 119.98 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất nhũ hóa, chất ổn định, chất điều chỉnh độ axit trong phô mai, sữa đặc, thịt chế biến sẵn.
- Dược phẩm: Là thành phần của thuốc nhuận tràng, thuốc đệm pH cho một số loại thuốc tiêm.
- Phân bón: Cung cấp photpho và natri cho cây trồng.
- Chất đệm pH: Quan trọng trong các hệ đệm sinh học, hóa học để duy trì độ pH ổn định.
- Xử lý nước: Ngăn chặn sự hình thành cặn trong hệ thống nồi hơi.
- Chất tẩy rửa: Thành phần trong một số công thức tẩy rửa.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Trung hòa axit photphoric (H₃PO₄) bằng natri hydroxit (NaOH) hoặc natri cacbonat (Na₂CO₃) theo tỷ lệ mol thích hợp để tạo muối dihidro:
H₃PO₄ + NaOH → NaH₂PO₄ + H₂O - Trong công nghiệp: Sản xuất từ axit photphoric và natri hydroxit hoặc natri cacbonat/bicacbonat, sau đó kết tinh.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: NaH₂PO₄ + NaOH → Na₂HPO₄ + H₂O
- Kim loại kiềm thổ (khi nung nóng): Có thể tạo ra các muối photphat tương ứng.
Không phản ứng:
Nhiều chất hữu cơ không phản ứng trực tiếp với NaH₂PO₄ trong điều kiện thường. Không phản ứng với các axit mạnh khi nung nóng hoặc các chất khử/oxi hóa thông thường.
Chuỗi chuyển hóa
H₃PO₄ + NaOH → NaH₂PO₄ + H₂O → Na₂HPO₄ + H₂O → Na₃PO₄ + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan NaH₂PO₄ vào nước, dung dịch thu được có tính axit yếu, làm quỳ tím hóa đỏ nhạt.
- Trong các dung dịch đệm, nó giúp duy trì pH ổn định khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính pH của dung dịch NaH₂PO₄ 0.1 M, biết pKa₁ của H₃PO₄ là 2.15.
- Lời giải vắn tắt: NaH₂PO₄ phân ly trong nước cho H⁺ và H₂PO₄⁻. H₂PO₄⁻ có tính axit yếu (pKa₂ của H₃PO₄ là 7.20). Sử dụng công thức tính pH cho axit yếu hoặc dung dịch muối của axit yếu để ước tính pH. Do H₂PO₄⁻ là một axit và bazơ lưỡng tính, pH của NaH₂PO₄ sẽ nằm giữa pKa₁ và pKa₂, tức là khoảng (2.15 + 7.20)/2 ≈ 4.675. Cụ thể hơn, cần xét phản ứng thủy phân H₂PO₄⁻ + H₂O ⇌ H₃PO₄ + OH⁻ và H₂PO₄⁻ ⇌ H⁺ + HPO₄²⁻. Tính pH sử dụng công thức Henderson-Hasselbalch hoặc cân bằng phức tạp hơn.
Mẹo nhớ nhanh: NaH₂PO₄, một H đổi chỗ, từ axit hóa thành muối đệm hay! Vẫn còn H axit, pH thấp đừng lo, đệm pH hữu ích, muôn đời dùng đó!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Natri dihidrophotphat nhìn chung là an toàn khi sử dụng đúng cách, nhưng có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da nếu tiếp xúc trực tiếp. Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ) khi thao tác.
Độc tính: Ít độc. Tiếp xúc trực tiếp có thể gây kích ứng. Nuốt phải lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa, tiêu chảy. Trường hợp khẩn cấp, rửa sạch vùng da/mắt bị ảnh hưởng bằng nước. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước và tìm kiếm lời khuyên y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 24/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.