Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:187.772 g/mol
Phân tử khối:187.772
Số CAS:7785-23-1
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu vàng nhạt (dưới tác dụng ánh sáng chuyển thành xám/đen)
Tính tan:Rất ít tan trong nước lạnh, tan trong dung dịch amoniac, thiosunfat natri.
Độ tan:0.012 mg/100 mL (20 °C)
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:AgBr là hợp chất ion với Ag⁺ và Br⁻. Ag⁺ có tính oxi hóa yếu nhưng dưới tác dụng của ánh sáng, Ag⁺ có thể bị khử thành Ag⁰ (oxi hóa Br⁻). Br⁻ là anion có tính khử yếu.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa hoặc phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:432 °C
Tỷ trọng:6.473 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 187.772 g/mol

Chất liên quan
AgClAgIAgNO₃KBrNa₂S₂O₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nhiếp ảnh: Là thành phần chính của nhũ tương phim ảnh và giấy ảnh đen trắng, nhờ khả năng phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng tạo ra hạt bạc kim loại.
  • Y tế: Từng được dùng làm thuốc an thần nhưng đã bị thay thế do độc tính của ion bromua.
  • Kính quang sắc: Ứng dụng trong một số loại kính tự đổi màu khi tiếp xúc với ánh sáng.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch muối bạc (ví dụ: AgNO₃) tác dụng với dung dịch muối bromua hòa tan (ví dụ: KBr hoặc NaBr).
    AgNO₃(aq) + KBr(aq) → AgBr(s) ↓ + KNO₃(aq)
  • Trong công nghiệp: Sản xuất hàng loạt bằng cách trộn dung dịch bạc nitrat với dung dịch muối bromua trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để tạo ra các tinh thể AgBr có kích thước và hình dạng mong muốn cho nhiếp ảnh.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Ánh sáng: Phân hủy tạo Ag và Br₂.
  • Dung dịch Amoniac (NH₃): Tạo phức chất tan [Ag(NH₃)₂]Br.
  • Dung dịch Sodium thiosulfate (Na₂S₂O₃): Tạo phức chất tan [Ag(S₂O₃)₂]³⁻.
  • Chất khử (ví dụ: hydroquinon trong chất hiện ảnh): Khử Ag⁺ thành Ag kim loại.

Không phản ứng:

Hầu hết các axit mạnh loãng và kiềm mạnh loãng ở nhiệt độ phòng không phản ứng đáng kể với AgBr.

Chuỗi chuyển hóa

AgNO₃ + KBr → AgBr↓ + KNO₃ -> AgBr(s) + ánh sáng → Ag(s) + Br₂(g)

Hiện tượng thực tế

  • Khi chiếu sáng một lớp mỏng AgBr (trên phim ảnh), ban đầu nó có màu vàng nhạt, nhưng sau đó chuyển dần sang màu xám đen do sự hình thành các hạt bạc kim loại cực nhỏ.
  • Khi thêm dung dịch KBr vào dung dịch AgNO₃, sẽ xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính khối lượng AgBr kết tủa thu được khi cho 170g dung dịch AgNO₃ 10% tác dụng vừa đủ với dung dịch KBr. (Biết M(Ag) = 108, M(N) = 14, M(O) = 16, M(Br) = 80, M(K) = 39).
    Lời giải:
    - Khối lượng AgNO₃ = 170g * 10% = 17g.
    - Số mol AgNO₃ = 17g / 170 g/mol = 0.1 mol.
    - Phản ứng: AgNO₃ + KBr → AgBr↓ + KNO₃.
    - Theo phương trình, số mol AgBr = số mol AgNO₃ = 0.1 mol.
    - Khối lượng AgBr = 0.1 mol * 188 g/mol = 18.8g.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc Bromua vàng nhạt, gặp sáng hóa đen. Làm phim ảnh tốt, nhạy sáng ai khen.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: AgBr tự nó không quá độc hại nhưng có thể phân hủy tạo ra các sản phẩm độc. Hợp chất bromua có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Việc tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải có thể dẫn đến nhiễm độc bạc (argyria) hoặc brom (bromism).
Độc tính: AgBr có độc tính thấp khi tiếp xúc ngắn hạn. Tuy nhiên, ion Ag⁺ có thể tích tụ trong cơ thể gây bệnh argyria (da, mắt và các cơ quan nội tạng bị chuyển sang màu xanh xám vĩnh viễn). Ion Br⁻ với liều lượng cao hoặc tiếp xúc lâu dài có thể gây độc cho hệ thần kinh trung ương (bromism), với các triệu chứng như buồn nôn, nôn, đau đầu, chóng mặt và rối loạn tâm thần. Khi sơ cứu, cần rửa sạch vùng da hoặc mắt bị tiếp xúc bằng nước sạch, đưa nạn nhân ra khỏi khu vực nhiễm khí và đến cơ sở y tế gần nhất nếu hít phải hoặc nuốt phải.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 08/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.