AgCl
Bạc clorua
Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 143.32 g/mol |
| Phân tử khối: | 143.32 |
| Số CAS: | 7783-90-6 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng, hóa tím dưới ánh sáng |
| Tính tan: | Rất ít tan trong nước lạnh (1.87 mg/L ở 25°C). Tan được trong dung dịch amoniac, thiosunfat, xyanua tạo phức. |
| Độ tan: | 1.87 mg/L (25 °C) trong nước. |
| Độ pH: | Không có (chất rắn không tan) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hoặc khử mạnh. Ag⁺ trong AgCl có số oxi hóa +1, Cl⁻ có số oxi hóa -1. Tuy nhiên, AgCl có thể bị phân hủy dưới tác dụng của ánh sáng thành Ag (oxi hóa 0) và Cl₂ (oxi hóa 0). |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi rõ ràng) |
| Nhiệt nóng chảy: | 455 °C |
| Tỷ trọng: | 5.56 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 143.32 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Nhiếp ảnh: Là thành phần chính trong phim ảnh đen trắng và giấy ảnh nhờ tính nhạy sáng, phân hủy thành Ag và Cl₂ dưới tác dụng của ánh sáng.
- Điện cực: Dùng làm điện cực tham chiếu (điện cực Ag/AgCl) trong các thiết bị đo pH, điện thế sinh học do tính ổn định cao.
- Cảm biến: Ứng dụng trong cảm biến khí clo hoặc cảm biến ion.
- Y tế: Một số chế phẩm bạc clorua được nghiên cứu trong các ứng dụng kháng khuẩn.
- Phân tích hóa học: Dùng để xác định ion Cl⁻ trong dung dịch qua phản ứng kết tủa trắng đặc trưng với ion Ag⁺.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm/Công nghiệp: Cho dung dịch muối bạc (như AgNO₃) tác dụng với dung dịch chứa ion clorua (như NaCl, HCl):
AgNO₃(dd) + NaCl(dd) → AgCl(r)↓ + NaNO₃(dd) - Cách khác: Điện phân dung dịch HCl với điện cực bạc.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc clorua trắng tinh khôi, ánh sáng tới hóa tím trôi, nhiếp ảnh dùng để chơi, clorua nhận biết tuyệt vời!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: AgCl không được coi là chất độc hại cấp tính nhưng cần tránh nuốt hoặc hít phải lượng lớn. Khi tiếp xúc lâu dài với da hoặc mắt có thể gây kích ứng nhẹ. Tránh để AgCl tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc các tác nhân khử mạnh.
Độc tính: AgCl có độc tính thấp đối với con người. Tuy nhiên, việc hấp thụ một lượng lớn các hợp chất bạc có thể dẫn đến chứng argyria (da biến màu xanh xám). Đối với môi trường, AgCl ít tan nên ít gây ô nhiễm cấp tính nhưng cần tránh thải bỏ trực tiếp vào nguồn nước.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 02/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.