Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 158.11 g/mol (dạng khan); 248.18 g/mol (pentahydrate) |
| Phân tử khối: | 158.11 |
| Số CAS: | 7772-98-7 (dạng khan); 10102-17-7 (pentahydrate) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh không màu |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, không tan trong ethanol. |
| Độ tan: | 70.1 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | 6.0-8.0 (dung dịch 5%) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất khử mạnh, đặc biệt khi phản ứng với các chất oxi hóa như halogen (I₂, Br₂, Cl₂) hoặc Fe³⁺. Lưu huỳnh trong S₂O₃²⁻ có số oxi hóa trung bình là +2. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 48 °C (pentahydrate); 300 °C (dạng khan, phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.667 g/cm³ (pentahydrate); 1.729 g/cm³ (dạng khan) |
Đặc tính & Ứng dụng
- Trong nhiếp ảnh: Dùng làm chất hãm ảnh (fixer) để loại bỏ bạc halide không bị phơi sáng khỏi phim hoặc giấy ảnh, giúp ảnh bền màu.
- Trong y tế: Dùng làm thuốc giải độc xyanua, thallium và arsenic. Cũng được sử dụng để điều trị nhiễm nấm và làm giảm tác dụng phụ của một số hóa trị liệu.
- Trong xử lý nước: Loại bỏ clo dư thừa trong nước, đặc biệt sau quá trình khử trùng bằng clo.
- Trong phân tích hóa học: Là thuốc thử chuẩn độ trong phương pháp chuẩn độ iod-thiosulfat để xác định nồng độ các chất oxi hóa.
- Trong công nghiệp dệt nhuộm: Làm chất tẩy trắng hoặc chất chống clo hóa.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Được điều chế bằng cách cho natri sulfit (Na₂SO₃) phản ứng với lưu huỳnh (S) ở nhiệt độ cao hoặc cho SO₂ đi qua dung dịch NaOH có chứa lưu huỳnh.
- Phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng cách đun nóng dung dịch natri sulfit với bột lưu huỳnh.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Các chất oxi hóa: I₂, Br₂, Cl₂, KMnO₄, Fe³⁺ (ví dụ: 2Na₂S₂O₃ + I₂ → Na₂S₄O₆ + 2NaI)
- Axit mạnh: HCl, H₂SO₄ (ví dụ: Na₂S₂O₃ + 2HCl → 2NaCl + S↓ + SO₂↑ + H₂O)
- Một số muối kim loại nặng: Ag⁺, Hg²⁺ (tạo phức hoặc kết tủa)
Không phản ứng:
Với các kim loại kém hoạt động, bazơ mạnh, muối của các kim loại kiềm và kiềm thổ không có tính oxi hóa.
Chuỗi chuyển hóa
Na₂S₂O₃ + I₂ → Na₂S₄O₆ + 2NaI (phản ứng điển hình với iod)<br>Na₂S₂O₃ + 2HCl → 2NaCl + S + SO₂ + H₂O
Hiện tượng thực tế
- Khi cho dung dịch Na₂S₂O₃ tác dụng với axit mạnh (ví dụ HCl), dung dịch ban đầu trong suốt dần trở nên đục do sự hình thành lưu huỳnh kết tủa màu vàng.
- Trong quá trình định lượng iod bằng Na₂S₂O₃, dung dịch iod màu nâu vàng nhạt dần và mất màu hoàn toàn khi hết iod, chỉ thị hồ tinh bột chuyển từ xanh tím sang không màu.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cần bao nhiêu ml dung dịch Natri Thiosulfat 0.1M để chuẩn độ hết 25 ml dung dịch Iodin 0.05M? Biết phản ứng xảy ra là 2Na₂S₂O₃ + I₂ → Na₂S₄O₆ + 2NaI.
Lời giải:
Theo phương trình, 1 mol I₂ phản ứng với 2 mol Na₂S₂O₃.
Số mol I₂ = 0.05 M * 0.025 L = 0.00125 mol.
Số mol Na₂S₂O₃ cần = 2 * 0.00125 mol = 0.0025 mol.
Thể tích Na₂S₂O₃ = 0.0025 mol / 0.1 M = 0.025 L = 25 ml.
Mẹo nhớ nhanh: Thiosulfat này 'khử' rất hay,<br>Giúp ảnh 'hãm' lại, độc 'xyanua' bay!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Na₂S₂O₃ thường được coi là tương đối an toàn khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với axit mạnh, nó có thể giải phóng khí SO₂ độc hại và lưu huỳnh nguyên tố. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp với mắt, da. Cần trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Độc tính: Không độc hại nghiêm trọng ở liều lượng thông thường. Tuy nhiên, uống phải lượng lớn có thể gây khó chịu đường tiêu hóa, buồn nôn, nôn mửa. Trong y tế, nó được dùng làm thuốc giải độc, nhưng cần theo chỉ định của bác sĩ. Sơ cứu: Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc với da/mắt, rửa sạch bằng nước.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.