Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:169.87 g/mol
Phân tử khối:169.87
Số CAS:7761-88-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể không màu
Tính tan:Tan tốt trong nước (216 g/100 mL ở 20°C) và etanol, ít tan trong ete.
Độ tan:216 g/100 mL nước ở 20°C; 770 g/100 mL nước ở 100°C; 35.8 g/100 mL etanol ở 25°C.
Độ pH:Khoảng 5.4 - 6.4 (dung dịch 1% trong nước ở 25°C).
Oxi hóa - Khử:AgNO₃ là chất oxi hóa. Ion Ag⁺ có khả năng nhận electron để chuyển thành Ag⁰ (bạc kim loại), đặc biệt khi có mặt chất khử hoặc dưới tác dụng của ánh sáng. Ví dụ: 2AgNO₃(dd) + Cu(r) → Cu(NO₃)₂(dd) + 2Ag(r).
Nhiệt độ sôi:440 °C (phân hủy)
Nhiệt nóng chảy:209.7 °C
Tỷ trọng:4.35 g/cm³ (rắn ở 25°C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 169.87 g/mol

Chất liên quan
AgClAgBrAgIAg₂OHNO₃

Đặc tính & Ứng dụng

  • Trong nhiếp ảnh: Là thành phần chính trong lớp nhũ tương của phim ảnh và giấy ảnh đen trắng, tạo ra các hạt bạc kim loại khi tiếp xúc với ánh sáng.
  • Trong y học:
    • Dùng làm thuốc sát trùng, diệt khuẩn, đặc biệt trong dung dịch nhỏ mắt cho trẻ sơ sinh để phòng bệnh lậu mắt (trước đây).
    • Là chất đốt (còn gọi là 'bút chì bạc nitrat') để loại bỏ mụn cóc, nốt ruồi nhỏ, hoặc cầm máu vết thương ngoài da.
    • Được nghiên cứu trong điều trị một số bệnh nhiễm trùng.
  • Trong phòng thí nghiệm:
    • Là thuốc thử quan trọng để nhận biết ion Cl⁻ (tạo kết tủa AgCl trắng), Br⁻, I⁻ (kết tủa AgBr vàng nhạt, AgI vàng đậm).
    • Dùng để điều chế các hợp chất bạc khác như AgCl, AgBr, AgI, bạc kim loại.
  • Trong công nghiệp:
    • Sản xuất gương tráng bạc.
    • Chất xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ.
    • Là thành phần trong mực không thể xóa (ví dụ: mực in tiền).
  • Trong công nghệ mạ điện: Dùng trong dung dịch mạ bạc.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp:
    Thông thường, bạc nitrat được điều chế bằng cách hòa tan bạc kim loại (Ag) trong axit nitric (HNO₃). Phản ứng tạo ra bạc nitrat, khí nitơ oxit (tùy nồng độ axit), và nước.
    3Ag(r) + 4HNO₃(loãng) → 3AgNO₃(dd) + NO(k) + 2H₂O(l)
    Ag(r) + 2HNO₃(đặc) → AgNO₃(dd) + NO₂(k) + H₂O(l)

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại mạnh hơn bạc: Ví dụ: Cu, Fe, Zn (tạo kết tủa Ag kim loại).
    2AgNO₃(dd) + Cu(r) → Cu(NO₃)₂(dd) + 2Ag(r)
  • Muối halogenua tan: Ví dụ: NaCl, KBr, KI (tạo kết tủa AgX).
    AgNO₃(dd) + KCl(dd) → AgCl(r)↓ + KNO₃(dd)
  • Các bazơ kiềm: Ví dụ: NaOH (tạo kết tủa Ag₂O màu nâu đen, không phải AgOH vì AgOH không bền).
    2AgNO₃(dd) + 2NaOH(dd) → Ag₂O(r)↓ + 2NaNO₃(dd) + H₂O(l)
  • Một số hợp chất hữu cơ: Có khả năng khử Ag⁺ thành Ag kim loại (phản ứng tráng gương với anđehit).
    CH₃CHO + 2[Ag(NH₃)₂]OH → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 3NH₃ + H₂O (Phản ứng tráng gương của anđehit axetic)
  • Một số chất khử: Ví dụ: HCHO, glucose, H₂S, Fe²⁺.

Không phản ứng:

AgNO₃ sẽ không phản ứng với các kim loại kém hoạt động hơn bạc (ví dụ: Pt, Au) hoặc các hợp chất không có khả năng tạo kết tủa, khí hoặc chất điện li yếu hơn. Tuy nhiên, do AgNO₃ là một muối tương đối hoạt động và là chất oxi hóa, nó có khả năng phản ứng với nhiều loại chất. Các chất 'không phản ứng' thường là ở các điều kiện cụ thể hoặc trong các ngữ cảnh nhất định (ví dụ, không tạo ra sản phẩm nhìn thấy được ngay lập tức).

Chuỗi chuyển hóa

Ag → AgNO₃ → AgCl → Ag

Hiện tượng thực tế

  • Phản ứng với muối clorua: Khi nhỏ dung dịch bạc nitrat vào dung dịch chứa ion clorua (như NaCl), ngay lập tức xuất hiện kết tủa màu trắng là bạc clorua (AgCl). Kết tủa này không tan trong axit mạnh nhưng tan trong amoniac.
    AgNO₃(dd) + NaCl(dd) → AgCl(r)↓ + NaNO₃(dd)
  • Tác dụng với ánh sáng: Các tinh thể AgNO₃ hoặc dung dịch AgNO₃ khi để ngoài ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mạnh, sẽ dần chuyển sang màu xám đen do bạc nitrat bị phân hủy tạo ra các hạt bạc kim loại (Ag) rất mịn. Đây là cơ sở của quá trình in ảnh đen trắng.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 10 gam hỗn hợp X gồm Cu và Ag tác dụng hoàn toàn với dung dịch HNO₃ đặc, nóng, dư, thu được 6.72 lít khí NO₂ (đktc) là sản phẩm khử duy nhất. Tính phần trăm khối lượng của Ag trong hỗn hợp X.
    Lời giải:
    Gọi a, b lần lượt là số mol của Cu và Ag trong hỗn hợp.
    Phương trình phản ứng:
    Cu + 4HNO₃(đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂(k) + 2H₂O
    Ag + 2HNO₃(đặc) → AgNO₃ + NO₂(k) + H₂O
    Khối lượng hỗn hợp: 64a + 108b = 10 (1)
    Số mol NO₂: 2a + b = 6.72 / 22.4 = 0.3 (2)
    Giải hệ phương trình (1) và (2):
    Từ (2) suy ra b = 0.3 - 2a. Thay vào (1):
    64a + 108(0.3 - 2a) = 10
    64a + 32.4 - 216a = 10
    -152a = 10 - 32.4 = -22.4
    a = -22.4 / -152 ≈ 0.147 mol
    b = 0.3 - 2(0.147) = 0.3 - 0.294 = 0.006 mol
    Khối lượng Ag = 0.006 × 108 = 0.648 gam
    Phần trăm khối lượng Ag = (0.648 / 10) × 100% = 6.48%
Mẹo nhớ nhanh: Bạc nitrat trắng tinh, gặp halogen kết tủa hình. Cl trắng, Br nhạt vàng, I vàng đậm chẳng màng màu đâu. Ánh sáng chiếu, bạc đen thui, gương sáng bóng bởi Ag chơi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: AgNO₃ là chất oxi hóa mạnh và có tính ăn mòn. Khi tiếp xúc với da, nó gây sạm đen da (do hình thành bạc kim loại) và có thể gây kích ứng. Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây tổn thương nghiêm trọng. Có thể gây cháy khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy. Độc hại khi nuốt phải.
Độc tính:
  • Độc tính: Bạc nitrat có độc tính vừa phải khi nuốt phải, liều gây chết trung bình (LD₅₀) ở chuột là 117 mg/kg. Gây kích ứng da và mắt. Tiếp xúc lâu dài với AgNO₃ có thể dẫn đến nhiễm độc bạc toàn thân (argyria), gây sạm đen vĩnh viễn da và niêm mạc.
  • Sơ cứu:
    • Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước và xà phòng. Tháo quần áo bị nhiễm.
    • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt cẩn thận bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, đồng thời giữ mí mắt mở. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
    • Nuốt phải: Súc miệng và uống nhiều nước. KHÔNG gây nôn. Gọi ngay trung tâm cấp cứu hoặc bác sĩ.
    • Hít phải: Di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí. Nếu khó thở, cung cấp oxy.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 02/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.