Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:234.77 g/mol
Phân tử khối:234.77
Số CAS:7783-96-2
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Màu vàng nhạt (thường chuyển đen khi tiếp xúc ánh sáng)
Tính tan:Không tan đáng kể trong nước, tan trong dung dịch amoniac đặc (tạo phức Ag(NH₃)₂⁺) và dung dịch KCN (tạo phức [Ag(CN)₂]⁻).
Độ tan:2.8 × 10⁻⁷ g/100 mL nước ở 20 °C (Ksp = 8.5 × 10⁻¹⁷)
Độ pH:Không có (chất rắn không tan)
Oxi hóa - Khử:Ag⁺ trong AgI có tính oxi hóa yếu. I⁻ có thể bị oxi hóa thành I₂ dưới tác dụng của chất oxi hóa mạnh hơn hoặc ánh sáng.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:552 °C
Tỷ trọng:5.67 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 234.77 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nhiếp ảnh truyền thống: Là thành phần chính trong phim ảnh đen trắng, đóng vai trò là chất nhạy sáng.
  • Tạo mưa nhân tạo (gieo mây): Các tinh thể AgI có cấu trúc tương tự tinh thể băng, được dùng để 'gieo' vào các đám mây siêu lạnh, kích thích sự hình thành giọt nước và tuyết.
  • Thuốc sát trùng và chống nấm: Một số chế phẩm y tế sử dụng AgI với đặc tính kháng khuẩn nhẹ.
  • Pin điện hóa và cảm biến: Tiềm năng ứng dụng trong các loại pin thể rắn và cảm biến ion bạc.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch muối bạc (như AgNO₃) tác dụng với dung dịch muối iodua (như KI, NaI):
    AgNO₃(aq) + KI(aq) → AgI(s) ↓ + KNO₃(aq)
  • Trong công nghiệp: Các phương pháp kết tủa tương tự từ dung dịch muối bạc và iodua, kiểm soát kích thước hạt để phù hợp với ứng dụng cụ thể (ví dụ, hạt mịn cho nhiếp ảnh).

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Ánh sáng: Phân hủy thành Ag và I₂ (AgI → Ag + I₂).
  • Dung dịch NH₃ đặc: Tan tạo phức (AgI + 2NH₃ → [Ag(NH₃)₂]⁺ + I⁻).
  • Dung dịch KCN: Tan tạo phức (AgI + 2KCN → K[Ag(CN)₂] + KI).
  • Kim loại mạnh hơn (ví dụ Zn): AgI + Zn → ZnI₂ + Ag (phản ứng thế).

Không phản ứng:

Nước (không tan), axit loãng, bazơ loãng.

Chuỗi chuyển hóa

AgNO₃ → AgI (ánh sáng) → Ag + I₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi nhỏ dung dịch AgNO₃ vào dung dịch KI, xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt.
  • Phơi một tấm phim ảnh chứa AgI ra ánh sáng, sau đó tráng phim sẽ thấy hình ảnh đen hiện lên do bạc kim loại kết tủa.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính nồng độ ion Ag⁺ trong dung dịch bão hòa AgI, biết tích số tan Ksp của AgI là 8.5 × 10⁻¹⁷.
    Lời giải: AgI(s) ⇌ Ag⁺(aq) + I⁻(aq). Gọi S là nồng độ mol/L của Ag⁺ và I⁻. Ksp = [Ag⁺][I⁻] = S². Do đó, S = √Ksp = √(8.5 × 10⁻¹⁷) ≈ 9.22 × 10⁻⁹ M.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc iodua 'vàng phai' dưới ánh mặt trời, Chụp ảnh thì 'số một', tạo mưa lại 'nhất thời'.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: AgI tương đối bền nhưng nhạy cảm với ánh sáng, dễ phân hủy thành bạc kim loại và iod. Tránh nuốt hoặc hít phải bụi. Có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Cần làm việc trong môi trường thông gió tốt.
Độc tính: AgI được coi là có độc tính thấp, nhưng tích tụ bạc trong cơ thể (argyria) có thể gây ra hiện tượng đổi màu da vĩnh viễn thành xanh xám. Tránh tiếp xúc kéo dài hoặc hít phải bụi mịn. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nước, di chuyển nạn nhân ra khỏi vùng ô nhiễm, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 09/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.