Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Phân tích phương trình & Bảo toàn khối lượng

FeS2
120g
+
+
18HNO3
18 × 63g
=
Fe(NO3)3
242g
+
+
2H2SO4
2 × 98g
+
+
15NO2
15 × 46g
+
+
7H2O
7 × 18g

Tra cứu nhanh các chất trong phản ứng

FeS2HNO3Fe(NO3)3H2SO4NO2H2O

Bản chất phản ứng

  • Phản ứng giữa FeS₂ và HNO₃ là một quá trình oxi hóa – khử cực kỳ phức tạp và điển hình, trong đó FeS₂ đóng vai trò là chất khử mạnh, còn HNO₃ là chất oxi hóa. Trong FeS₂, cả nguyên tố sắt (Fe) và lưu huỳnh (S) đều có khả năng bị oxi hóa lên số oxi hóa cao hơn. Fe từ trạng thái +2 trong FeS₂ bị oxi hóa thành Fe³⁺ trong Fe(NO₃)₃, nhường 1 electron.
  • Đồng thời, nguyên tố lưu huỳnh (S) trong FeS₂ lại phức tạp hơn, nó tồn tại dưới dạng ion S₂²⁻ (trong đó mỗi S có số oxi hóa -1). Hai nguyên tử S này cùng bị oxi hóa thành S⁺⁶ trong H₂SO₄, mỗi nguyên tử S nhường 7 electron (từ -1 lên +6). Tổng cộng, một phân tử FeS₂ nhường 1 + 2×7 = 15 electron.
  • Ngược lại, HNO₃ đóng vai trò là chất oxi hóa. Nguyên tố nitơ (N) trong HNO₃ (N⁺⁵) nhận electron để bị khử xuống N⁺⁴ trong NO₂. Mỗi nguyên tử N⁺⁵ nhận 1 electron. Quá trình trao đổi electron diễn ra đồng thời và mạnh mẽ, dẫn đến sự chuyển giao electron giữa các nguyên tử, làm thay đổi số oxi hóa của chúng và tạo ra các sản phẩm mới.

Phương trình ion thu gọn

Không có

Hướng dẫn các bước cân bằng

  • Bước 1: Xác định số oxi hóa của các nguyên tố thay đổi:
    Trong FeS₂: Fe có số oxi hóa +2, mỗi S có số oxi hóa -1 (tổng S₂²⁻).
    Trong Fe(NO₃)₃: Fe có số oxi hóa +3.
    Trong H₂SO₄: S có số oxi hóa +6.
    Trong HNO₃: N có số oxi hóa +5.
    Trong NO₂: N có số oxi hóa +4.
  • Bước 2: Viết các bán phản ứng oxi hóa và bán phản ứng khử:
    Bán phản ứng oxi hóa:
    Fe⁺² → Fe⁺³ + 1e
    2S⁻¹ → 2S⁺⁶ + 2 × (6 - (-1))e = 2S⁺⁶ + 14e
    Tổng cộng từ FeS₂: Fe⁺²S₂⁻¹ → Fe⁺³ + 2S⁺⁶ + 1e + 14e = Fe⁺³ + 2S⁺⁶ + 15e (FeS₂ nhường 15e)
  • Bán phản ứng khử:
    N⁺⁵ + 1e → N⁺⁴ (HNO₃ nhận 1e để thành NO₂)
  • Bước 3: Thăng bằng electron và tìm hệ số tỉ lệ:
    Số electron nhường từ FeS₂ là 15.
    Số electron nhận từ HNO₃ là 1.
    Để tổng số electron nhường bằng tổng số electron nhận, ta nhân bán phản ứng oxi hóa với 1 và bán phản ứng khử với 15.
    1 × (FeS₂ → Fe(NO₃)₃ + 2H₂SO₄ + 15e)
    15 × (HNO₃ + 1e → NO₂)
  • Bước 4: Đưa các hệ số vào phương trình và cân bằng các nguyên tố còn lại:
    FeS₂ + 18HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 2H₂SO₄ + 15NO₂ + 7H₂O
    Sau khi đặt hệ số cho FeS₂, Fe(NO₃)₃, H₂SO₄ và NO₂, ta cân bằng nguyên tố N: có 3N trong Fe(NO₃)₃ và 15N trong NO₂, tổng 18N bên phải. Vậy cần 18HNO₃ bên trái. Cuối cùng, cân bằng H và O bằng cách thêm H₂O: có 18H từ 18HNO₃ bên trái, và 2×2 = 4H từ 2H₂SO₄ bên phải. Vậy cần (18-4)/2 = 7H₂O. Kiểm tra O: trái 18×3 = 54O; phải 3×3 + 2×4 + 15×2 + 7×1 = 9 + 8 + 30 + 7 = 54O. Phương trình đã cân bằng đúng.

1. Điều kiện phản ứng

Phản ứng này diễn ra mạnh mẽ khi đun nóng, đặc biệt là với axit nitric (HNO₃) đặc. Nhiệt độ là yếu tố xúc tiến quan trọng, giúp tăng tốc độ phản ứng và đảm bảo quá trình oxy hóa FeS₂ diễn ra hoàn toàn, tạo ra H₂SO₄ và NO₂.

2. Hiện tượng sau phản ứng

Ban đầu, khi cho tinh thể quặng pyrit (FeS₂) màu vàng đồng ánh kim vào dung dịch axit nitric đặc, phản ứng có thể chưa rõ ràng. Ngay sau khi đun nóng nhẹ, các tinh thể FeS₂ bắt đầu tan dần, quan sát thấy dung dịch nhanh chóng chuyển từ không màu sang màu vàng hoặc vàng nâu đặc trưng của ion Fe³⁺. Đồng thời, một dòng khí có màu nâu đỏ, mùi hắc nồng (mùi của khí NO₂) sủi lên mãnh liệt từ đáy ống nghiệm, kèm theo sự hình thành các giọt chất lỏng không màu (nước) ngưng tụ trên thành bình.

3. Quá trình phản ứng

  • Giai đoạn Khơi mào (Initial Phase): Khi FeS₂ tiếp xúc với dung dịch HNO₃ đặc và bắt đầu được gia nhiệt, bề mặt tinh thể pyrit bị tấn công bởi tác nhân oxy hóa mạnh. Phản ứng ban đầu diễn ra chậm, có thể chỉ xuất hiện vài bọt khí nhỏ li ti và sự thay đổi màu sắc của dung dịch còn chưa rõ ràng, cần một khoảng thời gian để đạt đến nhiệt độ kích hoạt phản ứng.
  • Giai đoạn Phản ứng mãnh liệt (Vigorous Reaction Phase): Khi nhiệt độ đủ cao, phản ứng tăng tốc đột ngột. Các tinh thể FeS₂ tan rất nhanh, dung dịch chuyển sang màu vàng đậm của Fe(NO₃)₃. Đặc biệt, một lượng lớn khí NO₂ màu nâu đỏ, có mùi xốc, được giải phóng liên tục và mạnh mẽ, tạo thành lớp khói dày đặc phía trên dung dịch, cho thấy quá trình oxy hóa diễn ra cực kỳ mạnh.
  • Giai đoạn Bão hòa/Kết thúc (Saturation/Completion Phase): Khi lượng FeS₂ dần cạn kiệt, tốc độ sủi khí NO₂ giảm dần và cuối cùng dừng lại. Dung dịch cuối cùng trong ống nghiệm có màu vàng đặc trưng, không còn lắng cặn rắn (nếu phản ứng hoàn toàn), và mùi khí NO₂ cũng nhạt dần. Đây là dấu hiệu phản ứng đã đạt đến trạng thái cân bằng hoặc các chất phản ứng đã được tiêu thụ hết.
Mẹo nhớ nhanh bài học: Sắt đôi mười lăm (FeS₂ 15e), Nitơ một nhận (N⁺⁵ 1e). Nhân chéo hệ số, đủ đầy H₂O.

4. Thông thư chi tiết các chất tham gia phản ứng (Reactants)

Công thứcTên gọi quốc tế + Tên thông thườngTrạng thái vật lý & Màu sắc
FeS₂Iron(II) disulfide (Pyrite) + Pyrit, Quặng pirit sắt, Vàng của kẻ ngốcChất rắn dạng tinh thể, màu vàng đồng ánh kim hoặc vàng xám
HNO₃Nitric acid + Axit nitric, Axit ni-tricChất lỏng không màu, bốc khói mạnh trong không khí (đặc), mùi hắc đặc trưng

5. Thông tin chi tiết các chất sản phẩm sau phản ứng (Products)

Công thứcTên gọi quốc tế + Tên thông thườngTrạng thái vật lý & Màu sắc
Fe(NO₃)₃Iron(III) nitrate + Sắt(III) nitratDung dịch lỏng, màu vàng hoặc vàng nâu
H₂SO₄Sulfuric acid + Axit sulfuric, Axit sunfuricDung dịch lỏng, không màu (trong sản phẩm là dạng dung dịch loãng)
NO₂Nitrogen dioxide + Khí nitơ đioxitChất khí, màu nâu đỏ, mùi hắc khó chịu
H₂OWater + NướcChất lỏng, không màu, không mùi, không vị

6. Ứng dụng thực tiễn của phản ứng

  • Trong công nghiệp khai khoáng và luyện kim: Phản ứng của quặng pyrit (FeS₂) với HNO₃ là một phần quan trọng trong các quy trình tách và tinh chế kim loại quý như vàng và bạc. HNO₃ được sử dụng để hòa tan các khoáng vật sulfide không mong muốn, giải phóng kim loại quý, và loại bỏ sắt và lưu huỳnh dưới dạng muối nitrat và axit sulfuric.
  • Trong sản xuất axit sulfuric: Mặc dù phương pháp chính để sản xuất H₂SO₄ là quy trình tiếp xúc, việc nghiên cứu các phản ứng oxi hóa FeS₂ cũng đóng vai trò trong việc phát triển các công nghệ mới nhằm thu hồi lưu huỳnh từ các quặng sulfide. Lưu huỳnh được giải phóng và oxi hóa thành SO₂ rồi tiếp tục thành SO₃ để sản xuất H₂SO₄.
  • Ảnh hưởng môi trường từ khai thác mỏ: Khi quặng pyrit (FeS₂) tiếp xúc với không khí và nước có tính axit (như nước mưa) trong các khu vực khai thác mỏ, nó có thể bị oxi hóa chậm tạo ra H₂SO₄ và các ion Fe³⁺. Quá trình này, gọi là thoát nước axit mỏ (Acid Mine Drainage - AMD), gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước, làm giảm pH và tăng nồng độ kim loại nặng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và nguồn nước uống.

Bài tập vận dụng kiểm tra kiến thức liên quan

Khi cho FeS₂ vào dung dịch HNO₃ đặc nóng, lượng khí màu nâu đỏ thoát ra là NO₂. Nếu thay HNO₃ đặc nóng bằng HNO₃ loãng nóng, thì khí thoát ra có thể là gì và tại sao?

A Chỉ có NO, vì HNO₃ loãng có tính oxi hóa yếu hơn.
B Chỉ có N₂O, vì N⁺⁵ bị khử mạnh hơn trong môi trường loãng.
C Chủ yếu là NO, và có thể có một ít NO₂, do sự thay đổi nồng độ axit ảnh hưởng đến sản phẩm khử của N⁺⁵.
D Không có khí nào thoát ra, vì HNO₃ loãng không đủ mạnh để oxi hóa FeS₂.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 14/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Các phương trình diễn giải liên quan