Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:63.01 g/mol
Phân tử khối:63.012
Số CAS:7697-37-2
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu (chất tinh khiết), có thể chuyển sang vàng nhạt hoặc nâu đỏ do sự phân hủy tạo NO₂.
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, tạo dung dịch axit mạnh.
Độ tan:Tan vô hạn trong nước ở 20 °C.
Độ pH:<1 (trong dung dịch loãng)
Oxi hóa - Khử:Axit nitric là chất oxi hóa mạnh, đặc biệt là axit đặc. Nó có thể oxi hóa hầu hết các kim loại (trừ Au, Pt) và nhiều phi kim. Số oxi hóa của N trong HNO₃ là +5, có thể giảm xuống +4 (NO₂), +2 (NO), +1 (N₂O), 0 (N₂), hoặc -3 (NH₄⁺).
Nhiệt độ sôi:83 °C (dung dịch 68%)
Nhiệt nóng chảy:-42 °C
Tỷ trọng:1.51 g/cm³ (dạng khan), 1.41 g/cm³ (68% dung dịch)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 63.01 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất phân bón: Là nguyên liệu chính để sản xuất các loại phân đạm như amoni nitrat (NH₄NO₃).
  • Chế tạo thuốc nổ: Dùng trong tổng hợp các hợp chất nitro như trinitrotoluen (TNT), nitroglycerin.
  • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất các hợp chất hữu cơ nitro, thuốc nhuộm, dược phẩm.
  • Luyện kim: Dùng để tẩy rửa bề mặt kim loại, khắc kim loại (acid etching) và tinh chế kim loại quý.
  • Sản xuất sợi tổng hợp: Dùng trong sản xuất nylon và các polyme khác.
  • Phân tích hóa học: Là thuốc thử quan trọng trong phòng thí nghiệm.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Nhiệt phân muối nitrat với axit sulfuric đặc:
    'NaNO₃ + H₂SO₄ → NaHSO₄ + HNO₃' (ở nhiệt độ thấp để tránh phân hủy HNO₃).
  • Công nghiệp (Phương pháp Ostwald): Gồm 3 giai đoạn chính:
    1. Oxi hóa amoniac (NH₃) bằng không khí trên xúc tác Pt ở 850 °C: '4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O'
    2. Oxi hóa NO thành NO₂: '2NO + O₂ → 2NO₂'
    3. Hấp thụ NO₂ vào nước trong điều kiện có O₂: '4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃'

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Kim loại (trừ Au, Pt): 'Cu + 4HNO₃ (đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O', '3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O'
  • Phi kim: 'S + 6HNO₃ (đặc) → H₂SO₄ + 6NO₂ + 2H₂O', 'P + 5HNO₃ (đặc) → H₃PO₄ + 5NO₂ + H₂O'
  • Bazơ: 'HNO₃ + NaOH → NaNO₃ + H₂O'
  • Oxit bazơ: '2HNO₃ + CuO → Cu(NO₃)₂ + H₂O'
  • Muối của axit yếu hơn: 'CaCO₃ + 2HNO₃ → Ca(NO₃)₂ + H₂O + CO₂'
  • Hợp chất hữu cơ: (Phản ứng nitro hóa) 'C₆H₆ + HNO₃ (đặc, xúc tác H₂SO₄ đặc) → C₆H₅NO₂ + H₂O'

Không phản ứng:

Với HNO₃ đặc nguội, một số kim loại như Fe, Al, Cr bị thụ động hóa do tạo màng oxit bền vững bảo vệ bề mặt.

Chuỗi chuyển hóa

N₂ → NH₃ → NO → NO₂ → HNO₃ → NaNO₃

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho đồng (Cu) vào axit nitric đặc, nóng, ta thấy có khí màu nâu đỏ (NO₂) thoát ra, dung dịch chuyển màu xanh lam (Cu(NO₃)₂).
  • Axit nitric để lâu ngoài không khí có thể chuyển sang màu vàng nhạt do phân hủy tạo NO₂.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 19.2 gam kim loại Đồng (Cu) phản ứng hoàn toàn với dung dịch axit nitric đặc nóng, thu được V lít khí X (là sản phẩm khử duy nhất) ở điều kiện tiêu chuẩn. Tính V.
    Lời giải vắn tắt:
    'Cu + 4HNO₃ (đặc, nóng) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O'
    Số mol Cu = 19.2 / 64 = 0.3 mol.
    Theo phương trình, số mol NO₂ = 2 * số mol Cu = 2 * 0.3 = 0.6 mol.
    Thể tích khí X (NO₂) = 0.6 * 22.4 = 13.44 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Nitric axit mạnh như cồn, tác dụng kim loại khỏi còn dáng xưa.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cực kỳ ăn mòn: Gây bỏng nặng cho da, mắt và đường hô hấp. Oxi hóa mạnh: Có thể phản ứng dữ dội hoặc gây cháy khi tiếp xúc với các chất dễ cháy, chất khử. Độc hại: Hơi HNO₃ và các oxit nitơ sinh ra rất độc.
Độc tính: Gây bỏng hóa chất nặng khi tiếp xúc với da, mắt, niêm mạc. Hít phải hơi có thể gây tổn thương nghiêm trọng đường hô hấp, phù phổi cấp. Nuốt phải gây bỏng đường tiêu hóa, thủng dạ dày. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nới lỏng quần áo, chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí, đưa đi cấp cứu ngay lập tức.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 05/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.