Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 241.857 g/mol |
| Phân tử khối: | 241.857 |
| Số CAS: | 10421-48-4 (khan), 7782-61-8 (nonahydrate) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tinh thể màu tím nhạt đến gần như không màu (dạng khan), hoặc tím đến vàng nâu (dạng ngậm nước). |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong etanol và axeton. |
| Độ tan: | 93 g/100 mL nước ở 20 °C (nonahydrate) |
| Độ pH: | Khoảng 1.0 - 2.0 (dung dịch 0.1 M, do thủy phân tạo axit nitric) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một chất oxi hóa mạnh (do ion NO₃⁻ và Fe³⁺). Ion Fe³⁺ có khả năng nhận electron để chuyển thành Fe²⁺ hoặc Fe⁰. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 47.2 °C (dạng nonahydrate) |
| Tỷ trọng: | 1.68 g/cm³ (nonahydrate) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 241.857 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Xử lý nước: Dùng làm chất keo tụ trong xử lý nước thải, loại bỏ tạp chất và phốt phát.
- Y tế: Được sử dụng trong một số thuốc thử y tế, như trong thử nghiệm nitrit.
- Thuốc nhuộm và mực: Dùng làm chất cầm màu trong công nghiệp dệt may và là thành phần trong một số loại mực.
- Nông nghiệp: Cung cấp ion sắt cho cây trồng trong một số loại phân bón vi lượng, đặc biệt trong môi trường đất kiềm.
- Nghiên cứu hóa học: Là nguồn cung cấp ion Fe³⁺ trong tổng hợp hữu cơ và vô cơ.
- Chất xúc tác: Tham gia vào một số phản ứng xúc tác.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm:
3HNO₃ + Fe(OH)₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂O
Fe + 4HNO₃ (đặc, nóng) → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O - Công nghiệp:
Chủ yếu từ phản ứng của sắt kim loại hoặc oxit sắt(III) với axit nitric loãng, sau đó kết tinh.
Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: NaOH, KOH (tạo kết tủa Fe(OH)₃).
Fe(NO₃)₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaNO₃ - Kim loại mạnh hơn sắt: Mg, Zn (phản ứng khử Fe³⁺ về Fe²⁺ hoặc Fe⁰).
2Fe(NO₃)₃ + 3Mg → 3Mg(NO₃)₂ + 2Fe - Chất khử: KI, H₂S (ion Fe³⁺ bị khử thành Fe²⁺).
2Fe(NO₃)₃ + 2KI → 2Fe(NO₃)₂ + 2KNO₃ + I₂ - Muối chứa ion tạo kết tủa: Phosphat, hydroxit (tạo kết tủa Fe₃(PO₄)₂, Fe(OH)₃).
Fe(NO₃)₃ + Na₃PO₄ → FePO₄↓ + 3NaNO₃
Không phản ứng:
Các khí trơ (ví dụ: N₂, Ar), các axit mạnh không có tính khử ở điều kiện thường (HCl loãng, H₂SO₄ loãng).
Chuỗi chuyển hóa
Fe₂O₃ → Fe(NO₃)₃ → Fe(OH)₃ → Fe₂O₃
Hiện tượng thực tế
- Khi cho dung dịch Fe(NO₃)₃ vào dung dịch NaOH, xuất hiện kết tủa nâu đỏ (Fe(OH)₃).
- Dung dịch Fe(NO₃)₃ có màu vàng nâu nhạt do sự thủy phân của ion Fe³⁺.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 24.2 g Sắt(III) nitrat ngậm 9 nước Fe(NO₃)₃·9H₂O tác dụng với dung dịch NaOH dư, thu được m g kết tủa. Tính giá trị của m. (Biết Fe=56, N=14, O=16, H=1).
Lời giải:
Khối lượng mol của Fe(NO₃)₃·9H₂O = 56 + 3*(14+3*16) + 9*(2*1+16) = 241.857 + 9*18 = 404.057 g/mol.
Số mol Fe(NO₃)₃·9H₂O = 24.2 / 404.057 ≈ 0.0599 mol.
Fe(NO₃)₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaNO₃
Số mol Fe(OH)₃ = số mol Fe(NO₃)₃ = 0.0599 mol.
Khối lượng mol Fe(OH)₃ = 56 + 3*(16+1) = 107 g/mol.
Khối lượng kết tủa m = 0.0599 * 107 ≈ 6.41 g.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt ba nitrat màu hơi ngả vàng, tan trong nước mạnh, phản ứng oxy hóa bùng cháy. Ghi nhớ điều này, an toàn là hàng đầu!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Fe(NO₃)₃ là chất oxi hóa mạnh, có thể phản ứng dữ dội hoặc gây cháy khi tiếp xúc với các chất hữu cơ hoặc chất dễ cháy. Nó cũng là một chất ăn mòn, gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp (găng tay, kính bảo hộ, áo lab).
Độc tính: Có tính ăn mòn và kích ứng mạnh. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, xuất huyết đường tiêu hóa. Tiếp xúc da/mắt gây bỏng rát. Hít phải gây kích ứng đường hô hấp.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước nhiều lần. Nếu nuốt phải, KHÔNG gây nôn, cho uống nước và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước nhiều lần. Nếu nuốt phải, KHÔNG gây nôn, cho uống nước và tìm kiếm hỗ trợ y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.