Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

PCl₃

Photpho triclorua

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:137.33 g/mol
Phân tử khối:137.33
Số CAS:7719-12-2
Trạng thái:Lỏng
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Thủy phân mạnh trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ như benzen, cloroform, dietyl ete.
Độ tan:Phản ứng mạnh với nước (thủy phân), tan vô hạn trong ete, benzen, cloroform.
Độ pH:Rất axit (do thủy phân tạo HCl và H₃PO₃)
Oxi hóa - Khử:PCl₃ là một hợp chất có khả năng thể hiện cả tính oxi hóa và tính khử, tùy thuộc vào chất phản ứng. <br><ul><li><strong>Tính khử:</strong> Nguyên tử P trong PCl₃ có số oxi hóa +3, có thể bị oxi hóa lên +5 (ví dụ thành PCl₅, POCl₃).</li><li><strong>Tính oxi hóa:</strong> Khá yếu, có thể bị khử về P trong một số phản ứng.</li></ul>
Nhiệt độ sôi:76 °C
Nhiệt nóng chảy:-93.6 °C
Tỷ trọng:1.574 g/cm³ (ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 137.33 g/mol

Chất liên quan
PCl₅POCl₃H₃PO₃H₃PO₄P₄O₁₀

Đặc tính & Ứng dụng

  • Tổng hợp hữu cơ: Là tác nhân clo hóa mạnh mẽ, dùng để điều chế các dẫn xuất clo hữu cơ từ alcohol (R-OH → R-Cl), axit cacboxylic (RCOOH → RCOCl).
  • Sản xuất hóa chất nông nghiệp: Tiền chất để tổng hợp các loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ gốc photpho.
  • Sản xuất chất dẻo và nhựa: Được sử dụng trong tổng hợp một số chất phụ gia cho polymer.
  • Tổng hợp các hợp chất photpho khác: Là nguyên liệu để điều chế photpho pentaclorua (PCl₅), photphoryl clorua (POCl₃), và các este photphit (RO)₃P.
  • Sản xuất thuốc nhuộm: Một số ứng dụng nhỏ trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm: Cho photpho trắng (P₄) phản ứng với clo khô ở nhiệt độ kiểm soát. Nếu dùng clo dư sẽ tạo PCl₅.
    P₄ + 6Cl₂ → 4PCl₃
  • Trong công nghiệp: Tương tự phản ứng trên, photpho trắng nóng chảy được cho phản ứng với khí clo trong nồi phản ứng bằng thép không gỉ. PCl₃ sau đó được chưng cất để tinh chế.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước (H₂O): PCl₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HCl
  • Alcohol (ROH): PCl₃ + 3ROH → (RO)₃P + 3HCl
  • Axit cacboxylic (RCOOH): RCOOH + PCl₃ → RCOCl + H₃PO₃ (phản ứng tổng thể phức tạp hơn)
  • Oxi (O₂): 2PCl₃ + O₂ → 2POCl₃
  • Clorua (Cl₂): PCl₃ + Cl₂ → PCl₅

Không phản ứng:

PCl₃ không phản ứng với các khí trơ (như N₂, Ar) và các hydrocacbon no khô ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

P₄ → PCl₃ → PCl₅ → POCl₃ → H₃PO₄

Hiện tượng thực tế

  • Khi PCl₃ tiếp xúc với hơi ẩm trong không khí, ta sẽ thấy hiện tượng bốc khói trắng do thủy phân tạo ra các axit, đặc biệt là HCl.
  • PCl₃ là một chất lỏng không màu, nhưng nếu có lẫn tạp chất hoặc bị phân hủy một phần, nó có thể có màu hơi vàng.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Viết phương trình hóa học của phản ứng thủy phân PCl₃ trong nước. Nêu các sản phẩm tạo thành và giải thích tại sao dung dịch sau phản ứng có tính axit mạnh.
    Lời giải: PCl₃ + 3H₂O → H₃PO₃ + 3HCl.
    Sản phẩm là axit photphorơ (H₃PO₃) và axit clohiđric (HCl). HCl là một axit mạnh, và H₃PO₃ cũng là một axit, do đó dung dịch sau phản ứng có tính axit mạnh.
Mẹo nhớ nhanh: Photpho triclorua PCl₃, Tan trong chất hữu cơ, nước thì thủy phân.<br> Phản ứng clo hóa rất cần,<br> Dẫn xuất hữu cơ tạo thành chẳng sai.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: PCl₃ là chất cực kỳ nguy hiểm:
  • Ăn mòn mạnh: Gây bỏng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp do thủy phân tạo ra HCl và H₃PO₃.
  • Độc tính cao: Hít phải hơi có thể gây phù phổi, tổn thương hô hấp nặng. Nuốt phải gây ngộ độc toàn thân.
  • Phản ứng mãnh liệt: Phản ứng dữ dội với nước, alcohol, amin tạo ra nhiệt và khí độc.
  • Nguy cơ cháy nổ: Không dễ cháy nhưng có thể tạo ra khí dễ cháy khi phản ứng với một số chất.
Độc tính: PCl₃ rất độc. Gây kích ứng nghiêm trọng và bỏng hóa học khi tiếp xúc với da, mắt và đường hô hấp. Hít phải có thể gây phù phổi cấp, viêm phế quản và tử vong. Nuốt phải gây bỏng đường tiêu hóa và ngộ độc toàn thân.
Sơ cứu:
  • Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Giữ ấm, nghỉ ngơi. Gọi cấp cứu ngay lập tức.
  • Tiếp xúc da: Rửa sạch vùng bị ảnh hưởng bằng nhiều nước và xà phòng. Tháo bỏ quần áo bị nhiễm. Tìm kiếm chăm sóc y tế.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt ngay lập tức bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở. Gọi cấp cứu.
  • Nuốt phải: KHÔNG gây nôn. Súc miệng bằng nước. Cung cấp nước hoặc sữa cho nạn nhân uống nếu tỉnh táo. Gọi cấp cứu.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 04/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.