Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

PCl₅

Photpho pentaclorua

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:208.239 g/mol
Phân tử khối:208.239
Số CAS:10026-13-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng đến vàng nhạt
Tính tan:Phản ứng mạnh với nước tạo thành axit photphoric và axit clohidric. Tan trong CS₂, CCl₄, benzen.
Độ tan:Phản ứng mạnh với nước (thủy phân). Độ tan trong CS₂ là 143 g/100 mL ở 20 °C.
Độ pH:Rất axit (thủy phân tạo HCl và H₃PO₄)
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa mạnh (oxi hóa các hợp chất hữu cơ và vô cơ). Có khả năng thể hiện số oxi hóa +5 và +3 (trong PCl₃).
Nhiệt độ sôi:Không xác định (thăng hoa ở khoảng 160 °C dưới áp suất thường)
Nhiệt nóng chảy:167 °C (dưới áp suất)
Tỷ trọng:2.12 g/cm³ (rắn)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 208.239 g/mol

Chất liên quan
PCl₃POCl₃P₂O₅P₄SOCl₂

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất clo hóa mạnh: Được sử dụng để chuyển đổi alcohol và axit cacboxylic thành chloride tương ứng. Ví dụ: R-OH → R-Cl; R-COOH → R-COCl.
  • Tác nhân điều chế: Trong tổng hợp hữu cơ, dùng để điều chế acyl chloride, alkyl chloride.
  • Chất xúc tác: Trong một số phản ứng trùng hợp.
  • Sản xuất thuốc nhuộm: Làm nguyên liệu trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: PCl₅ được điều chế bằng cách cho photpho trắng (P₄) hoặc photpho đỏ (P) phản ứng với clo dư. Ví dụ:
    P₄ + 10Cl₂ → 4PCl₅

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Nước: PCl₅ + H₂O → POCl₃ + 2HCl (ở nhiệt độ thường, phản ứng không hoàn toàn)
    PCl₅ + 4H₂O → H₃PO₄ + 5HCl (thủy phân hoàn toàn khi đun nóng hoặc dư nước)
  • Alcohol: R-OH + PCl₅ → R-Cl + POCl₃ + HCl
  • Axit cacboxylic: R-COOH + PCl₅ → R-COCl + POCl₃ + HCl
  • Oxit kim loại: PCl₅ có thể phản ứng với một số oxit kim loại để tạo thành clorua kim loại.
  • Hợp chất hữu cơ chứa nhóm -OH hoặc -COOH.

Không phản ứng:

PCl₅ không phản ứng trực tiếp với các chất trơ như nitơ, khí hiếm. Trơ trong dung môi không phân cực, không chứa proton như carbon disulfide (CS₂), carbon tetrachloride (CCl₄) ở điều kiện thường.

Chuỗi chuyển hóa

P₄ → PCl₃ → PCl₅ → POCl₃ → H₃PO₄

Hiện tượng thực tế

  • Khi PCl₅ tiếp xúc với không khí ẩm, tạo ra khói trắng dày đặc (do phản ứng với hơi nước).
  • Khi cho PCl₅ vào nước, tạo ra khói và tỏa nhiệt mạnh.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 10 gam ancol etylic (C₂H₅OH) phản ứng hoàn toàn với PCl₅. Tính khối lượng etyl clorua (C₂H₅Cl) tạo thành, biết hiệu suất phản ứng là 80%.
    Lời giải vắn tắt:
    C₂H₅OH + PCl₅ → C₂H₅Cl + POCl₃ + HCl
    nC₂H₅OH = 10 / 46 ≈ 0.2174 mol
    Theo phương trình, nC₂H₅Cl lý thuyết = nC₂H₅OH = 0.2174 mol
    mC₂H₅Cl lý thuyết = 0.2174 × 64.5 = 14.02 g
    mC₂H₅Cl thực tế = 14.02 × 80% = 11.216 g
Mẹo nhớ nhanh: PCl₅ gặp nước 'quỷ' cười haha, Thủy phân mạnh mẽ, khói độc bay ra.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: PCl₅ cực kỳ ăn mòn và phản ứng mạnh với nước, giải phóng khói độc (HCl và H₃PO₄). Hít phải hoặc tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng trong tủ hút có hệ thống thông gió tốt và trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay, kính bảo hộ, áo choàng phòng thí nghiệm).
Độc tính: Gây độc cấp tính khi hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da. Gây bỏng nghiêm trọng cho da và tổn thương mắt. Hít phải có thể gây phù phổi. Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và yên tĩnh, gọi cấp cứu. Nếu dính vào da/mắt, rửa ngay lập tức với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự hỗ trợ y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 05/10/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.