Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 303.26 g/mol |
| Phân tử khối: | 303.26 |
| Số CAS: | 7446-14-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất ít tan trong nước, tan trong axit sulfuric đặc nóng và dung dịch kiềm hoặc muối amoni axetat. |
| Độ tan: | 0.0425 g/L ở 20 °C |
| Độ pH: | Không có |
| Oxi hóa - Khử: | Trong PbSO₄, chì có số oxi hóa +2 (Pb²⁺) và lưu huỳnh có số oxi hóa +6 (S⁶⁺). Ion Pb²⁺ có thể bị oxi hóa thành Pb⁴⁺ hoặc bị khử thành Pb⁰. Ion SO₄²⁻ là chất oxi hóa yếu. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (thăng hoa/phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1170 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 6.2 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 303.26 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Ắc quy chì-axit: Là sản phẩm được tạo ra khi ắc quy phóng điện, và chuyển hóa lại thành chì (Pb) và chì(IV) oxit (PbO₂) khi sạc điện.
- Thuốc nhuộm và bột màu: Đôi khi được sử dụng làm bột màu trắng trong sơn, mặc dù đã giảm đáng kể do độc tính của chì.
- Chất độn: Trong một số vật liệu cao su và nhựa.
- Gốm sứ: Làm men gốm.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Cho dung dịch muối chì(II) tan (ví dụ Pb(NO₃)₂) tác dụng với dung dịch sulfat tan (ví dụ H₂SO₄ hoặc Na₂SO₄):
Pb(NO₃)₂(dd) + H₂SO₄(dd) → PbSO₄(r) + 2HNO₃(dd) - Trong ắc quy chì-axit: PbSO₄ được hình thành trên cả hai bản cực khi ắc quy phóng điện:
Pb(r) + SO₄²⁻(dd) → PbSO₄(r) + 2e⁻
PbO₂(r) + 4H⁺(dd) + SO₄²⁻(dd) + 2e⁻ → PbSO₄(r) + 2H₂O(l)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit sulfuric đặc nóng: PbSO₄ + H₂SO₄(đặc, nóng) → Pb(HSO₄)₂ (chì bisulfat, tan được)
- Dung dịch kiềm đặc nóng: PbSO₄ + 4NaOH(đặc) → Na₂[Pb(OH)₄] + Na₂SO₄ (tạo phức hydroxoplumbat(II) tan)
- Dung dịch muối amoni axetat (CH₃COONH₄): PbSO₄ + 2CH₃COONH₄ → Pb(CH₃COO)₂ + (NH₄)₂SO₄ (chì axetat tan được)
Không phản ứng:
PbSO₄ rất bền và ít phản ứng với các axit loãng (trừ H₂SO₄ đặc nóng) hoặc bazơ loãng do độ tan rất thấp. Nó cũng không phản ứng với nước hay các dung môi hữu cơ thông thường.
Chuỗi chuyển hóa
Pb(NO₃)₂ → PbSO₄ → Pb → PbO₂
Hiện tượng thực tế
- Sự hình thành lớp kết tủa trắng trên các bản cực của ắc quy chì-axit khi nó hoạt động.
- Trong các thí nghiệm hóa học, khi nhỏ dung dịch chứa ion sulfat vào dung dịch muối chì(II), sẽ xuất hiện kết tủa trắng bền.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng kết tủa chì(II) sulfat tạo thành khi cho 100 ml dung dịch chì(II) nitrat 0.5 M tác dụng vừa đủ với dung dịch axit sulfuric loãng. (Cho Pb = 207, S = 32, O = 16).
Lời giải:
Số mol Pb(NO₃)₂ = 0.1 L × 0.5 mol/L = 0.05 mol.
Phương trình phản ứng: Pb(NO₃)₂(dd) + H₂SO₄(dd) → PbSO₄(r) + 2HNO₃(dd)
Theo phương trình, 1 mol Pb(NO₃)₂ tạo ra 1 mol PbSO₄.
Số mol PbSO₄ tạo thành = 0.05 mol.
Khối lượng mol của PbSO₄ = 207 + 32 + (4 × 16) = 303 g/mol.
Khối lượng PbSO₄ kết tủa = 0.05 mol × 303 g/mol = 15.15 g.
Mẹo nhớ nhanh: Chì Sunfat là PbSO₄,
Trắng tinh ít tan, ắc quy cần.
Độc tính tiềm ẩn, hãy cẩn thận,
Bảo hộ an toàn, tránh xa thân.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Cảnh báo an toàn: PbSO₄ là hợp chất của chì, một kim loại nặng có độc tính cao. Việc hít phải bụi hoặc nuốt phải có thể gây ngộ độc chì cấp tính hoặc mãn tính, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh, thận, hệ tạo máu và hệ sinh sản. Tiếp xúc lâu dài có thể gây ung thư. Cần tuyệt đối tránh tiếp xúc trực tiếp, sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ) khi xử lý.
Độc tính: PbSO₄ rất độc. Phơi nhiễm qua đường hô hấp hoặc tiêu hóa có thể gây ngộ độc chì, dẫn đến các triệu chứng như đau bụng, thiếu máu, tổn thương thận, thần kinh và não bộ. Trẻ em đặc biệt nhạy cảm với ngộ độc chì.
Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm độc đến nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho nạn nhân uống nhiều nước và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức. Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch vùng bị ảnh hưởng bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.
Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra khỏi vùng nhiễm độc đến nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho nạn nhân uống nhiều nước và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức. Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch vùng bị ảnh hưởng bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 22/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.