Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 331.21 g/mol |
| Phân tử khối: | 331.21 |
| Số CAS: | 10099-74-8 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Trắng |
| Tính tan: | Rất tan trong nước; tan ít trong ethanol. |
| Độ tan: | 37.65 g/100 mL nước (0 °C); 52.5 g/100 mL nước (20 °C); 127.3 g/100 mL nước (100 °C). |
| Độ pH: | 4.0 - 5.5 (dung dịch 10% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Là một chất oxi hóa mạnh, đặc biệt khi nóng chảy hoặc tiếp xúc với chất hữu cơ/chất khử. |
| Nhiệt độ sôi: | 470 °C (phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 290 °C |
| Tỷ trọng: | 4.53 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 331.21 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Sản xuất thuốc nổ: Là một thành phần trong một số loại thuốc nổ hoặc mồi nổ do khả năng phân hủy giải phóng khí.
- Thuốc nhuộm và sơn: Sử dụng làm chất tạo màu vàng hoặc cam trong một số loại sơn, thuốc nhuộm, mặc dù ngày nay bị hạn chế do độc tính.
- Phân tích hóa học: Là thuốc thử trong phòng thí nghiệm để tạo kết tủa các muối iotua, cromat, sulfat hoặc clorua không tan của chì.
- Mạ điện: Có thể được dùng trong dung dịch mạ điện để tạo lớp phủ chì trên kim loại.
- Sản xuất các hợp chất chì khác: Là tiền chất quan trọng để tổng hợp các hợp chất chì hữu cơ và vô cơ khác.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Hòa tan chì hoặc oxit chì (PbO) trong axit nitric loãng:
Pb + 4HNO₃ → Pb(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂OPbO + 2HNO₃ → Pb(NO₃)₂ + H₂O - Công nghiệp: Sản xuất quy mô lớn bằng cách phản ứng chì kim loại hoặc oxit chì với axit nitric, sau đó kết tinh từ dung dịch.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Muối chứa ion halogenua (trừ F⁻), sulfat, cromat, sunfua: Tạo kết tủa (ví dụ: Pb(NO₃)₂ + 2KI → PbI₂↓ + 2KNO₃).
- Kim loại mạnh hơn chì: Chì bị đẩy ra khỏi muối (ví dụ: Zn + Pb(NO₃)₂ → Zn(NO₃)₂ + Pb).
- Axit/Bazơ: Tùy điều kiện có thể tạo kết tủa hydroxit hoặc oxit chì.
- Chất khử: Đặc biệt khi nóng, nó có thể oxi hóa các chất khử.
Không phản ứng:
Dung môi hữu cơ không phân cực, một số muối nitrat khác không tạo kết tủa với Pb²⁺.
Chuỗi chuyển hóa
Pb → PbO → Pb(NO₃)₂ → PbSO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi nung nóng Pb(NO₃)₂ rắn, nó phân hủy tạo ra khí màu nâu đỏ (NO₂) và chất rắn màu vàng (PbO).
- Khi cho dung dịch Pb(NO₃)₂ tác dụng với dung dịch KI, tạo thành kết tủa vàng tươi PbI₂.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 33.121 gam chì(II) nitrat phản ứng hoàn toàn với dung dịch natri sulfat dư. Tính khối lượng kết tủa thu được. (Biết Pb = 207, N = 14, O = 16, Na = 23, S = 32).
Lời giải:
Phương trình phản ứng: Pb(NO₃)₂ + Na₂SO₄ → PbSO₄↓ + 2NaNO₃
Số mol Pb(NO₃)₂ = 33.121 g / 331.21 g/mol = 0.1 mol
Theo phương trình, 1 mol Pb(NO₃)₂ tạo ra 1 mol PbSO₄.
Vậy số mol PbSO₄ = 0.1 mol.
Khối lượng mol PbSO₄ = 207 + 32 + 4*16 = 303 g/mol.
Khối lượng kết tủa PbSO₄ = 0.1 mol * 303 g/mol = 30.3 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Chì nitrat trắng tinh, dễ tan, nhưng đừng 'ăn' nha!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Nguy hiểm! Chì(II) nitrat là chất độc hại, có thể gây ngộ độc chì cấp tính hoặc mãn tính khi hít phải, nuốt phải hoặc tiếp xúc qua da. Nó là một chất gây ung thư, gây đột biến và độc cho hệ sinh sản. Có thể gây cháy khi tiếp xúc với chất hữu cơ dễ cháy. Phân hủy ở nhiệt độ cao giải phóng oxit nitơ độc.
Độc tính: Rất độc. Gây ngộ độc chì, ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, thận, hệ thống tạo máu và sinh sản. Triệu chứng ngộ độc cấp: đau bụng, nôn mửa. Mãn tính: thiếu máu, đau khớp, suy thận, tổn thương não.
Sơ cứu:
Sơ cứu:
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Hô hấp nhân tạo nếu khó thở.
- Tiếp xúc da: Rửa sạch với xà phòng và nước nhiều lần.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, mí mắt mở rộng.
- Nuốt phải: Không gây nôn. Uống nhiều nước. Cấp cứu y tế ngay lập tức.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/08/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.