Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 136.14 g/mol (khan) |
| Phân tử khối: | 136.14 |
| Số CAS: | 7778-18-9 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Màu trắng hoặc không màu (ở dạng tinh thể tinh khiết) |
| Tính tan: | Ít tan trong nước, độ tan giảm khi nhiệt độ tăng cao. |
| Độ tan: | 0.24 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | 6.0 - 7.5 (trong dung dịch huyền phù bão hòa) |
| Oxi hóa - Khử: | Là muối bền vững, gốc sunfat (SO₄²⁻) có trạng thái số oxi hóa cao nhất của lưu huỳnh (+6) nhưng thực hiện tính oxi hóa rất yếu, chỉ bị khử ở nhiệt độ rất cao bởi các chất khử mạnh như cacbon. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy ở nhiệt độ cao) |
| Nhiệt nóng chảy: | 1450 °C (khan) |
| Tỷ trọng: | 2.96 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 136.14 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Xây dựng và điêu khắc: Dạng ngậm nước CaSO₄.0.5H₂O (thạch cao nung) được dùng để làm trần thạch cao, đúc tượng, và khuôn đúc nhờ khả năng đông cứng nhanh khi trộn với nước.
- Y tế: Dùng để bó bột định vị xương gãy trong chấn thương chỉnh hình.
- Công nghiệp thực phẩm: Làm chất phụ gia tạo đông cho đậu phụ (đậu hũ), chất điều hòa bột giấy.
- Nông nghiệp: Cải tạo đất phèn, đất mặn và cung cấp nguồn canxi, lưu huỳnh tự nhiên cho cây trồng.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Thu hồi từ sản phẩm phụ của quá trình sản xuất axit photphoric từ quặng photphorit: Ca₃(PO₄)₂ + 3H₂SO₄ -> 3CaSO₄ + 2H₃PO₄.
- Trong phòng thí nghiệm: Cho muối canxi tác dụng với axit sunfuric hoặc muối sunfat tan: CaCl₂ + Na₂SO₄ -> CaSO₄↓ + 2NaCl.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Tác dụng với dung dịch muối cacbonat tan tạo kết tủa trắng: CaSO₄ + Na₂CO₃ -> CaCO₃↓ + Na₂SO₄
- Bị khử bởi cacbon ở nhiệt độ rất cao: CaSO₄ + 2C -> CaS + 2CO₂ (ở t° > 900°C)
Không phản ứng:
H₂O (chỉ ngậm nước, không phản ứng hóa học phân hủy), các axit loãng như HCl, HNO₃.
Chuỗi chuyển hóa
CaCO₃ -> CaO -> Ca(OH)₂ -> CaSO₄
Hiện tượng thực tế
Khi trộn bột thạch cao nung (CaSO₄.0.5H₂O) với nước theo tỷ lệ thích hợp, hỗn hợp nhanh chóng đông cứng lại thành một khối rắn chắc và hơi nở thể tích, giúp điền đầy các chi tiết trong khuôn đúc.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Nung 17.2 gam thạch cao sống (CaSO₄.2H₂O) đến khối lượng không đổi thu được chất rắn khan CaSO₄. Tính khối lượng chất rắn thu được.
- Lời giải vắn tắt:
Số mol CaSO₄.2H₂O = 17.2 / 172 = 0.1 mol.
Khi nung khan hoàn toàn: CaSO₄.2H₂O -> CaSO₄ + 2H₂O.
Khối lượng CaSO₄ thu được = 0.1 * 136 = 13.6 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Thạch cao nung, đúc tượng xây nhà/ Bó bột xương gãy, CaSO₄ kề bên.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Không dễ cháy, không tự phát nổ. Tuy nhiên, bụi mịn CaSO₄ có thể gây kích ứng cơ học cho mắt và hệ hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp thời gian dài.
Độc tính: Độc tính thấp. Khi hít phải bụi thạch cao có thể gây ho, khó thở nhẹ. Sơ cứu: Đưa nạn nhân ra nơi thông thoáng, rửa mắt bằng nước sạch nếu bị dính bụi vào mắt.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 27/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.