Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 141.96 g/mol (dạng khan) |
| Phân tử khối: | 141.96 |
| Số CAS: | 7558-79-4 (dạng khan) |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước, không tan trong ethanol. |
| Độ tan: | 7.7 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 9.1 ở nồng độ 1% trong nước (tính kiềm nhẹ) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thường. Photpho trong PO₄³⁻ có số oxi hóa +5, là trạng thái bền vững. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | 250 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 1.52 g/cm³ (dạng khan) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 141.96 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất nhũ hóa, chất đệm, chất ổn định, và chất làm nở trong sản xuất phô mai, sữa đặc, thịt chế biến và đồ uống.
- Dược phẩm: Là thành phần trong thuốc nhuận tràng, thuốc xổ, và dung dịch đệm trong một số loại thuốc tiêm tĩnh mạch.
- Xử lý nước: Sử dụng làm chất chống cáu cặn và ăn mòn trong hệ thống nồi hơi.
- Phân tích hóa học: Là một thành phần phổ biến trong các dung dịch đệm để duy trì pH ổn định trong phòng thí nghiệm.
- Nông nghiệp: Cung cấp photpho và natri cho cây trồng trong một số loại phân bón chuyên dụng.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Trung hòa axit photphoric (H₃PO₄) bằng natri hiđroxit (NaOH) theo tỷ lệ mol thích hợp:
H₃PO₄ + 2NaOH → Na₂HPO₄ + 2H₂O - Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế từ phản ứng của disodium pyrophosphate (Na₄P₂O₇) với axit hoặc phản ứng của natri photphat (Na₃PO₄) với axit photphoric.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: Phản ứng tạo thành axit photphoric và muối natri tương ứng.
Na₂HPO₄ + HCl → NaH₂PO₄ + NaCl - Muối kim loại nặng: Tạo kết tủa photphat.
2Na₂HPO₄ + 3CaCl₂ → Ca₃(PO₄)₂↓ + 4NaCl + 2HCl (ở nhiệt độ cao) - Bazơ mạnh: Tiếp tục trung hòa proton cuối cùng.
Na₂HPO₄ + NaOH → Na₃PO₄ + H₂O
Không phản ứng:
Các dung môi hữu cơ không phân cực (ví dụ: benzen, toluen), nhiều loại dầu. Không phản ứng đáng kể với nước ở điều kiện thường mà chỉ hòa tan.
Chuỗi chuyển hóa
P₄ → P₄O₁₀ → H₃PO₄ → NaH₂PO₄ → Na₂HPO₄ → Na₃PO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan Na₂HPO₄ vào nước, dung dịch có tính kiềm nhẹ do quá trình thủy phân của ion HPO₄²⁻, làm quỳ tím chuyển xanh nhẹ.
- Trong các sản phẩm sữa, Na₂HPO₄ giúp ngăn chặn sự kết tủa protein và tạo độ mịn, ổn định cho sản phẩm.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Tính khối lượng Na₂HPO₄.12H₂O cần dùng để pha chế 250 mL dung dịch có nồng độ Na₂HPO₄ là 0.1 M. (Cho Na = 23, H = 1, P = 31, O = 16).
- Lời giải:
Khối lượng mol Na₂HPO₄ = 2(23) + 1 + 31 + 4(16) = 142 g/mol.
Khối lượng mol Na₂HPO₄.12H₂O = 142 + 12(18) = 142 + 216 = 358 g/mol.
Số mol Na₂HPO₄ cần dùng = 0.1 M * 0.250 L = 0.025 mol.
Khối lượng Na₂HPO₄.12H₂O cần dùng = 0.025 mol * 358 g/mol = 8.95 g.
Mẹo nhớ nhanh: Natri hydro photphat, muối đệm vững vàng, pH ổn định, ứng dụng ngút ngàn.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Na₂HPO₄ nhìn chung an toàn ở liều lượng thông thường. Tuy nhiên, tiếp xúc trực tiếp với dạng bột có thể gây kích ứng mắt, da và đường hô hấp. Nuốt phải lượng lớn có thể gây rối loạn tiêu hóa nhẹ. Tránh hít bụi và sử dụng trong môi trường thông thoáng.
Độc tính: Ở liều lượng lớn, có thể gây nhuận tràng, tiêu chảy, và mất cân bằng điện giải. Khi tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước. Nếu hít phải, di chuyển đến nơi thoáng khí. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước. Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 24/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.