Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:32.065 g/mol
Phân tử khối:32.065
Số CAS:7704-34-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Vàng tươi (dạng thoi, tà phương), vàng ngà (dạng đơn tà), nâu đến đen (lưu huỳnh vô định hình).
Tính tan:Không tan trong nước. Tan tốt trong CS₂ (carbon disulfide) và một số dung môi hữu cơ không phân cực khác.
Độ tan:Không tan trong nước. Độ tan trong CS₂ ở 25°C là khoảng 79.1 g/100 mL.
Độ pH:Không có
Oxi hóa - Khử:Có cả tính oxi hóa và tính khử. <ul><li><strong>Tính khử (thể hiện rõ rệt):</strong> Khi tác dụng với các phi kim mạnh hơn (O₂, F₂, Cl₂) hoặc chất oxi hóa mạnh (HNO₃, H₂SO₄ đặc nóng), S thể hiện số oxi hóa từ 0 lên +4 hoặc +6. Ví dụ: S + O₂ → SO₂.</li><li><strong>Tính oxi hóa (kém hơn):</strong> Khi tác dụng với các kim loại (trừ Au, Pt) hoặc H₂, S thể hiện số oxi hóa -2. Ví dụ: S + Fe → FeS; S + H₂ → H₂S.</li></ul>
Nhiệt độ sôi:444.6 °C
Nhiệt nóng chảy:115.21 °C (dạng thoi), 119.25 °C (dạng đơn tà)
Tỷ trọng:2.07 g/cm³ (dạng thoi)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 32.065 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Sản xuất axit sunfuric (H₂SO₄): Đây là ứng dụng quan trọng nhất, H₂SO₄ là hóa chất cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp.
  • Lưu hóa cao su: Cải thiện độ bền, đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của cao su thiên nhiên.
  • Sản xuất thuốc trừ sâu, diệt nấm: Các hợp chất lưu huỳnh được dùng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng.
  • Sản xuất phân bón: Một số loại phân bón chứa lưu huỳnh giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
  • Sản xuất thuốc nổ, diêm, pháo hoa: Do tính dễ cháy và phản ứng.
  • Ngành dược phẩm: Một số hợp chất chứa lưu huỳnh có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Khai thác từ các mỏ lưu huỳnh tự nhiên (phương pháp Frasch). Hiện nay, phần lớn lưu huỳnh được thu hồi từ quá trình khử lưu huỳnh trong khí tự nhiên, dầu mỏ và than đá (quá trình Claus).
  • Trong phòng thí nghiệm: Ít khi điều chế lưu huỳnh đơn chất, thường dùng lưu huỳnh có sẵn.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxi (O₂): S + O₂ → SO₂ (t°)
  • Hiđro (H₂): S + H₂ → H₂S (t°)
  • Kim loại (trừ Au, Pt): Fe + S → FeS (t°)
  • Phi kim có độ âm điện lớn hơn (F₂, Cl₂): S + 3F₂ → SF₆
  • Axit có tính oxi hóa mạnh (H₂SO₄ đặc nóng, HNO₃): S + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → 3SO₂ + 2H₂O
  • Bazơ kiềm nóng: 3S + 6KOH (nóng) → K₂SO₃ + 2K₂S + 3H₂O

Không phản ứng:

Không phản ứng với nước, axit HCl, axit H₂SO₄ loãng.

Chuỗi chuyển hóa

S → SO₂ → SO₃ → H₂SO₄ → Na₂SO₄

Hiện tượng thực tế

  • Lưu huỳnh cháy trong không khí với ngọn lửa màu xanh lam nhạt, tạo ra khí có mùi hắc (SO₂).
  • Khi thêm bột lưu huỳnh vào sắt nung nóng, hỗn hợp phát sáng và tạo ra chất rắn màu đen (FeS).

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 6.4 gam lưu huỳnh tác dụng hoàn toàn với một lượng dư oxi trong điều kiện thích hợp. Tính khối lượng khí SO₂ thu được.
  • Lời giải vắn tắt:
    Phương trình phản ứng: S + O₂ → SO₂
    Số mol S = 6.4 g / 32 g/mol = 0.2 mol
    Theo phương trình, 1 mol S tạo ra 1 mol SO₂.
    Vậy, số mol SO₂ = 0.2 mol
    Khối lượng SO₂ = 0.2 mol × 64 g/mol = 12.8 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Lưu huỳnh vàng rực màu hoa, không tan nước, cháy SO₂ nồng nặc.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Lưu huỳnh dạng bột dễ cháy, có thể tạo hỗn hợp nổ với không khí. Khi cháy tạo ra khí SO₂ độc hại. Tiếp xúc trực tiếp với lưu huỳnh nóng chảy có thể gây bỏng nghiêm trọng. Cần cẩn trọng khi xử lý và bảo quản.
Độc tính: Bản thân lưu huỳnh rắn ít độc. Tuy nhiên, bụi lưu huỳnh có thể gây kích ứng đường hô hấp. Các hợp chất của lưu huỳnh như H₂S (rất độc) và SO₂ (độc) thì rất nguy hiểm. Nếu hít phải SO₂ cần đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, nếu nghiêm trọng cần cấp cứu y tế. Trường hợp nuốt phải lượng lớn có thể gây khó chịu dạ dày.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 15/07/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan