Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 212.27 g/mol |
| Phân tử khối: | 212.27 |
| Số CAS: | 7778-53-2 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất tan trong nước, không tan trong ethanol. |
| Độ tan: | 90 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Khoảng 12 (dung dịch 1% trong nước, có tính kiềm mạnh) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; là muối của axit mạnh và bazơ mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định |
| Nhiệt nóng chảy: | 1340 °C |
| Tỷ trọng: | 2.564 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 212.27 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Phụ gia thực phẩm: Được sử dụng làm chất nhũ hóa, ổn định, và chất đệm pH trong nhiều sản phẩm thực phẩm, ví dụ như trong các loại thịt chế biến, đồ uống thể thao và sản phẩm từ sữa.
- Phân bón: Là nguồn cung cấp kali và photpho thiết yếu cho cây trồng, thúc đẩy sự phát triển rễ và ra hoa kết quả.
- Chất tẩy rửa: Thành phần trong một số chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng nhờ khả năng làm mềm nước.
- Dược phẩm: Dùng trong một số chế phẩm bổ sung kali hoặc điều trị hạ photphat máu.
- Chất chống cháy: Có thể được sử dụng làm chất chống cháy cho vật liệu gỗ hoặc vải.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm: Phản ứng của axit photphoric (H₃PO₄) với kali hydroxit (KOH) theo tỉ lệ mol thích hợp để tạo muối trung hòa:
3KOH + H₃PO₄ → K₃PO₄ + 3H₂O - Trong công nghiệp: Có thể điều chế bằng cách cho axit photphoric phản ứng với các hợp chất kali như kali cacbonat (K₂CO₃) hoặc kali hydroxit (KOH) rồi kết tinh sản phẩm.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh: Phản ứng với axit để tạo thành axit photphoric và muối kali.
K₃PO₄ + 3HCl → H₃PO₄ + 3KCl - Muối kim loại nặng: Tạo kết tủa với các ion kim loại nặng như Ba²⁺, Ca²⁺, Ag⁺.
3CaCl₂ + 2K₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂↓ + 6KCl
Không phản ứng:
Với các kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ (trừ các trường hợp đặc biệt tạo kết tủa), oxit bazơ, oxit axit (trừ trường hợp phản ứng với tính bazơ của dung dịch).
Chuỗi chuyển hóa
P → P₂O₅ → H₃PO₄ → K₃PO₄
Hiện tượng thực tế
Khi hòa tan K₃PO₄ vào nước, dung dịch thu được có tính kiềm rõ rệt do ion PO₄³⁻ bị thủy phân mạnh.
Bài tập vận dụng
Một dung dịch chứa 21.227 gam K₃PO₄ được hòa tan hoàn toàn trong nước để tạo thành 200 mL dung dịch. Tính nồng độ mol của ion K⁺ và PO₄³⁻ trong dung dịch này.
Lời giải:
- Khối lượng mol của K₃PO₄ = 212.27 g/mol.
- Số mol K₃PO₄ = 21.227 g / 212.27 g/mol = 0.1 mol.
- Phương trình điện li: K₃PO₄ → 3K⁺ + PO₄³⁻.
- Từ 0.1 mol K₃PO₄, ta có 0.3 mol K⁺ và 0.1 mol PO₄³⁻.
- Thể tích dung dịch = 200 mL = 0.2 L.
- Nồng độ mol K⁺ = 0.3 mol / 0.2 L = 1.5 M.
- Nồng độ mol PO₄³⁻ = 0.1 mol / 0.2 L = 0.5 M.
Mẹo nhớ nhanh: Kali ba, Photphat một, tan nhanh trong nước, giúp cây đâm chồi.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Kali photphat không được coi là chất nguy hiểm ở nồng độ thấp trong thực phẩm, nhưng ở dạng tinh khiết hoặc nồng độ cao có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp. Uống phải lượng lớn có thể gây rối loạn tiêu hóa.
Độc tính: Ít độc ở nồng độ thấp. Tiếp xúc với da hoặc mắt có thể gây kích ứng. Hít phải bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Uống phải lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và các rối loạn điện giải do tính kiềm mạnh. Sơ cứu: Rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước, nếu nuốt phải cần uống nhiều nước và tìm kiếm hỗ trợ y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 24/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.