Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

HF

Hydrogen fluoride (Axit flohydric)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:20.01 g/mol
Phân tử khối:20.01
Số CAS:7664-39-3
Trạng thái:Lỏng (dung dịch); khí (dạng khan)
Màu sắc:Không màu
Tính tan:Tan vô hạn trong nước, tạo thành axit flohydric.
Độ tan:Vô hạn trong nước ở 20 °C (tạo thành dung dịch axit flohydric).
Độ pH:Khoảng 1-2 (đối với dung dịch loãng, là axit yếu so với HCl, H₂SO₄ nhưng rất độc).
Oxi hóa - Khử:Trong HF, Flo có số oxi hóa -1, không thể hiện tính oxi hóa hay khử thông thường. Tuy nhiên, Flo nguyên tố (F₂) là chất oxi hóa mạnh nhất.
Nhiệt độ sôi:19.5 °C (dạng khan)
Nhiệt nóng chảy:-83.6 °C
Tỷ trọng:0.988 g/cm³ (dạng lỏng ở 20 °C)

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 20.01 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp hóa chất: Sản xuất các hợp chất flo hữu cơ (như freon), hợp chất flo vô cơ (như cryolit Na₃AlF₆), và uranium hexafluoride (UF₆) cho ngành hạt nhân.
  • Sản xuất chất bán dẫn: Dùng để khắc (etching) silicon dioxide và các vật liệu khác trong sản xuất chip điện tử.
  • Kính và gốm sứ: Dùng để khắc, làm mờ kính và đánh bóng bề mặt gốm sứ do khả năng phản ứng với silic dioxide (SiO₂).
  • Nghiên cứu khoa học: Là tác nhân flo hóa mạnh trong tổng hợp hữu cơ và phân tích hóa học.
  • Ngành luyện kim: Loại bỏ tạp chất oxit trên bề mặt kim loại.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Cho axit sulfuric đặc nóng phản ứng với fluorspar (CaF₂):
    CaF₂ + H₂SO₄ (đặc, nóng) → CaSO₄ + 2HF↑
  • Trong phòng thí nghiệm: Tương tự phương pháp công nghiệp nhưng với quy mô nhỏ hơn.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Oxit bazơ: NaOH + HF → NaF + H₂O
  • Kim loại (trừ một số kim loại thụ động như Pt, Au): 2Na + 2HF → 2NaF + H₂
  • Oxít axit (thủy tinh): SiO₂ + 4HF → SiF₄ + 2H₂O
  • Bazơ: NH₃ + HF → NH₄F

Không phản ứng:

Các kim loại quý như Platin (Pt), Vàng (Au). Nhựa Teflon (PTFE), Polyethylene (PE) dùng để chứa đựng.

Chuỗi chuyển hóa

CaF₂ + H₂SO₄ → CaSO₄ + 2HF → NaHF₂ + H₂O

Hiện tượng thực tế

Khắc chữ lên bề mặt kính hoặc làm mờ kính. Thủy tinh bị vẩn đục, ăn mòn khi tiếp xúc với HF.

Bài tập vận dụng

Một học sinh thực hiện phản ứng giữa dung dịch HF và SiO₂. Viết phương trình hóa học của phản ứng và giải thích tại sao không nên dùng bình thủy tinh để chứa dung dịch HF.
Lời giải:
1. Phương trình hóa học: SiO₂ + 4HF → SiF₄ + 2H₂O
2. Giải thích: Axit flohydric (HF) có khả năng ăn mòn thủy tinh (chủ yếu là silic dioxide, SiO₂) tạo thành khí silic tetrafluoride (SiF₄) và nước. Do đó, không thể sử dụng bình thủy tinh để chứa dung dịch HF; thay vào đó, cần sử dụng bình làm từ nhựa polyethylene (PE) hoặc Teflon.

Mẹo nhớ nhanh: HF ăn mòn thủy tinh, 'khắc' tên mình trên kính, cực độc 'ngấm' tận xương, cần cẩn trọng tránh xa!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Cực kỳ nguy hiểm: HF có tính ăn mòn mạnh, ngay cả ở nồng độ thấp. Đặc biệt nguy hiểm vì ban đầu có thể không gây đau đớn nhưng sau đó thấm sâu vào mô, phá hủy xương và gây ngộ độc toàn thân do ion F⁻. Hít phải hơi HF có thể gây phù phổi và tử vong. Tiếp xúc da có thể gây bỏng sâu, hoại tử. Lưu trữ trong bình nhựa chuyên dụng (không được đựng trong bình thủy tinh).
Độc tính: HF là chất cực độc. Ion F⁻ thẩm thấu qua da, mô mềm, liên kết với Ca²⁺ và Mg²⁺ trong cơ thể, gây hạ canxi huyết, rối loạn nhịp tim, phá hủy xương và hoại tử.
Sơ cứu: Rửa ngay lập tức vùng tiếp xúc với nước sạch trong ít nhất 15 phút. Ngâm vùng tiếp xúc vào dung dịch Calci gluconate 2.5% hoặc bôi gel Calci gluconate. Gọi cấp cứu ngay lập tức. Trong trường hợp hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 24/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.