Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 84.9947 g/mol |
| Phân tử khối: | 84.9947 |
| Số CAS: | 7631-99-4 |
| Trạng thái: | Chất rắn kết tinh |
| Màu sắc: | Trắng hoặc không màu |
| Tính tan: | Tan rất tốt trong nước, tan trong amoniac lỏng và cồn |
| Độ tan: | 91.2 g/100 mL (ở 25 °C) |
| Độ pH: | Khoảng 7.0 (Dung dịch trung tính) |
| Oxi hóa - Khử: | Chứa ion nitơ ở số oxy hóa cao nhất (+5), thể hiện tính oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường axit. |
| Nhiệt độ sôi: | 380 °C (Phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 308 °C |
| Tỷ trọng: | 2.257 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 84.9947 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Nông nghiệp: Cung cấp nitơ cho cây trồng dưới dạng phân đạm (diêm tiêu Chile) giúp kích thích sinh trưởng.
- Công nghiệp kính: Sử dụng làm chất khử màu và tăng độ bền cho các sản phẩm thủy tinh, kính đặc biệt.
- Công nghiệp thực phẩm: Làm chất bảo quản (E251) và giữ màu đỏ tự nhiên cho các loại thịt chế biến sẵn.
- Thuốc nổ và pháo hoa: Làm chất oxy hóa mạnh trong công thức phối trộn thuốc súng đen và pháo hoa.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Cho axit nitric tác dụng với natri cacbonat:
Na₂CO₃ + 2HNO₃ -> 2NaNO₃ + CO₂ + H₂O - Trong phòng thí nghiệm: Trung hòa natri hydroxit bằng axit nitric:
NaOH + HNO₃ -> NaNO₃ + H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Phản ứng nhiệt phân:
2NaNO₃ -> 2NaNO₂ + O₂ (Nhiệt độ) - Tác dụng với axit sunfuric đặc (điều chế HNO₃ trong phòng thí nghiệm):
NaNO₃ (rắn) + H₂SO₄ (đặc) -> NaHSO₄ + HNO₃ (Nhiệt độ) - Tác dụng với kim loại trong môi trường kiềm (tính oxy hóa):
8Al + 3NaNO₃ + 5NaOH + 18H₂O -> 8Na[Al(OH)₄] + 3NH₃
Không phản ứng:
Hồ tinh bột, H₂O ở điều kiện thường, dung dịch NaCl
Chuỗi chuyển hóa
Na -> NaOH -> NaNO₃ -> NaNO₂
Hiện tượng thực tế
Khi đốt muối NaNO₃ trên ngọn lửa đèn khí, ngọn lửa sẽ nhuốm màu vàng rực rỡ đặc trưng của ion natri Na⁺.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Nhiệt phân hoàn toàn 17 gam NaNO₃ thu được muối NaNO₂ và khí O₂. Tính thể tích khí O₂ thu được ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc).
- Lời giải:
Phương trình phản ứng: 2NaNO₃ -> 2NaNO₂ + O₂ (nhiệt độ)
Số mol NaNO₃ = 17 / 85 = 0.2 mol.
Theo phương trình: n_O₂ = 1/2 * n_NaNO₃ = 0.1 mol.
Thể tích khí O₂ thu được ở đktc: V = 0.1 * 22.4 = 2.24 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Nitrat của natri tan nhanh, nung lên giải phóng oxy hiền hòa, chuyển thành nitrit cả nhà cùng vui.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Là chất oxy hóa mạnh, có nguy cơ gây cháy nổ cực cao khi tiếp xúc hoặc trộn lẫn với các chất dễ cháy, chất khử mạnh hoặc các hợp chất hữu cơ.
Độc tính: Khi nuốt phải lượng lớn có thể gây ngộ độc methemoglobin huyết dẫn đến khó thở, tím tái. Chất bảo quản chứa NaNO₃ có thể chuyển hóa thành nitrosamine gây ung thư trong cơ thể. Khi dính vào mắt hoặc da gây kích ứng nhẹ; cần rửa sạch ngay bằng nước ấm dưới vòi nước chảy ít nhất 15 phút.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 22/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.