Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 162.204 g/mol |
| Phân tử khối: | 162.204 |
| Số CAS: | 7705-08-0 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Tùy thuộc trạng thái hydrat hóa: khan là tinh thể lục thẫm, ngậm nước là vàng-nâu hoặc đỏ-nâu (dung dịch có thể màu vàng, cam hoặc nâu đỏ). |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tạo thành dung dịch axit mạnh; tan trong ethanol, methanol, acetone, diethyl ether. |
| Độ tan: | 74 g/100 mL nước (0 °C), 92 g/100 mL nước (20 °C), 535.7 g/100 mL nước (100 °C). |
| Độ pH: | Khoảng 1.8 (dung dịch 0.1 M) |
| Oxi hóa - Khử: | Là chất oxi hóa mạnh (Fe³⁺ → Fe²⁺). |
| Nhiệt độ sôi: | 315 °C (thăng hoa) |
| Nhiệt nóng chảy: | 307.6 °C |
| Tỷ trọng: | 2.898 g/cm³ (rắn khan) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 162.204 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Xử lý nước: Chất keo tụ hiệu quả trong xử lý nước thải và nước cấp, giúp loại bỏ chất lơ lửng, cặn bẩn và vi khuẩn.
- Công nghiệp hóa chất: Xúc tác trong nhiều phản ứng hữu cơ như phản ứng Friedel-Crafts, tổng hợp thuốc nhuộm, dược phẩm.
- Khắc mạch in điện tử: Dùng để ăn mòn đồng trong sản xuất bảng mạch in (PCB).
- Y tế: Dùng làm chất cầm máu tại chỗ hoặc trong xét nghiệm máu.
- Phân tích hóa học: Thuốc thử nhận biết phenol (tạo phức màu tím đặc trưng).
- Sản xuất thuốc nhuộm: Chất oxy hóa trong sản xuất một số loại thuốc nhuộm.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm:
2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ (nhiệt độ cao)
2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃ - Trong công nghiệp:
Quá trình chlor hóa trực tiếp sắt phế liệu: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
Oxy hóa Sắt(II) clorua bằng khí clo hoặc oxy: 4FeCl₂ + O₂ + 4HCl → 4FeCl₃ + 2H₂O
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước: Tạo dung dịch axit mạnh (thủy phân).
- Kim loại hoạt động: Fe + FeCl₃ (dư) → FeCl₂.
- Bazơ: FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl.
- Muối: 2FeCl₃ + 3Na₂S → 2FeS↓ + S↓ + 6NaCl (kết tủa đen của FeS và lưu huỳnh).
- Chất khử: 2FeCl₃ + SO₂ + 2H₂O → 2FeCl₂ + H₂SO₄ + 2HCl.
- Amoniac: FeCl₃ + 3NH₃ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3NH₄Cl.
Không phản ứng:
Các dung môi không phân cực như benzen, toluen (FeCl₃ khan có thể tan một phần nhưng không phản ứng theo kiểu axit-bazơ hay oxi hóa-khử với chúng).
Chuỗi chuyển hóa
Fe → FeCl₂ → FeCl₃ → Fe(OH)₃ → Fe₂O₃
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ dung dịch FeCl₃ vào dung dịch chứa phenol, dung dịch sẽ chuyển sang màu tím đặc trưng do tạo phức.
- Dung dịch FeCl₃ loãng có màu vàng nhạt, khi đặc hơn hoặc khan sẽ có màu đỏ-nâu đậm, phản ánh sự thay đổi màu sắc theo nồng độ và trạng thái hydrat hóa.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 5.6 gam Fe tác dụng hoàn toàn với một lượng dư khí Cl₂ thu được m gam FeCl₃. Tính giá trị của m.
Lời giải:
Số mol Fe = 5.6 / 56 = 0.1 mol.
Phương trình phản ứng: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
Theo phương trình, 2 mol Fe tạo ra 2 mol FeCl₃. Vậy 0.1 mol Fe tạo ra 0.1 mol FeCl₃.
Khối lượng FeCl₃ = 0.1 mol * 162.5 g/mol = 16.25 gam.
Vậy m = 16.25 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Sắt ba clorua FeCl₃, sắc vàng nâu, xúc tác hữu cơ, ăn mòn kim loại!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Ăn mòn mạnh: Gây bỏng hóa chất nghiêm trọng cho da, mắt và niêm mạc. Hơi FeCl₃ có thể gây kích ứng đường hô hấp.
Phản ứng mãnh liệt: Có thể phản ứng tỏa nhiệt mạnh với kim loại kiềm, các bazơ mạnh, chất oxy hóa/khử mạnh, nước (khi khan).
Độc hại: Tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải có thể gây tổn thương nội tạng.
Phản ứng mãnh liệt: Có thể phản ứng tỏa nhiệt mạnh với kim loại kiềm, các bazơ mạnh, chất oxy hóa/khử mạnh, nước (khi khan).
Độc hại: Tiếp xúc lâu dài hoặc nuốt phải có thể gây tổn thương nội tạng.
Độc tính: Gây kích ứng và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và tiêu hóa. Nuốt phải có thể gây buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy, hạ huyết áp, sốc và tổn thương gan/thận.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm y tế khẩn cấp.
Sơ cứu: Rửa ngay vùng tiếp xúc với nhiều nước. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm y tế khẩn cấp.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 17/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.