Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 120.17 g/mol |
| Phân tử khối: | 120.17 |
| Số CAS: | 10257-55-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Ít tan trong nước, tan tốt hơn trong dung dịch axit. |
| Độ tan: | 0.0046 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | Dung dịch bão hòa có tính hơi bazơ (pH khoảng 7.5-8.5). |
| Oxi hóa - Khử: | CaSO₃ chứa ion sunfit (SO₃²⁻) có số oxi hóa lưu huỳnh là +4. Do đó, nó vừa có tính khử (chuyển thành SO₄²⁻ với S là +6) vừa có tính oxi hóa (chuyển thành S, S²⁻ với S là 0 hoặc -2). Chủ yếu thể hiện tính khử mạnh. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (Phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Khoảng 600 °C (phân hủy) |
| Tỷ trọng: | 2.51 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 120.17 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Khử lưu huỳnh khí thải (FGD): CaSO₃ là sản phẩm trung gian quan trọng trong quá trình xử lý khí thải công nghiệp để loại bỏ SO₂ từ các nhà máy điện than.
- Chất bảo quản thực phẩm: Được sử dụng làm chất chống oxy hóa và kháng khuẩn cho một số loại thực phẩm, đặc biệt trong sản xuất rượu vang và bia (thường dưới dạng SO₂ giải phóng từ CaSO₃).
- Chất khử clo: Trong xử lý nước, CaSO₃ có thể được dùng để loại bỏ clo dư.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: Đôi khi dùng trong quá trình tẩy trắng bột giấy.
- Thuốc thử trong phòng thí nghiệm: Dùng trong một số phản ứng hóa học nhất định.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp (khử lưu huỳnh khí thải): Bằng cách cho khí lưu huỳnh đioxit (SO₂) phản ứng với dung dịch huyền phù canxi hiđroxit (vôi sữa) hoặc đá vôi (CaCO₃):
Ca(OH)₂ + SO₂ → CaSO₃↓ + H₂O
CaCO₃ + SO₂ → CaSO₃↓ + CO₂ - Trong phòng thí nghiệm: Có thể điều chế bằng cách cho muối canxi tan (ví dụ CaCl₂) phản ứng với muối sunfit tan (ví dụ Na₂SO₃):
CaCl₂ + Na₂SO₃ → CaSO₃↓ + 2NaCl
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit: Phản ứng với axit mạnh giải phóng khí SO₂ và muối canxi tương ứng.
CaSO₃ + 2HCl → CaCl₂ + SO₂↑ + H₂O - Chất oxi hóa: Có thể bị oxi hóa thành CaSO₄ (canxi sunfat) bởi các chất oxi hóa mạnh.
2CaSO₃ + O₂ → 2CaSO₄
Không phản ứng:
Với nước (ít tan), các bazơ mạnh (nếu không tạo phức), hầu hết các dung môi hữu cơ không phân cực.
Chuỗi chuyển hóa
CaCO₃ →(t°) CaO → Ca(OH)₂ →(SO₂) CaSO₃ →(O₂, H₂O) CaSO₄
Hiện tượng thực tế
- Khi nhỏ dung dịch axit mạnh (như HCl loãng) vào bột CaSO₃, thấy sủi bọt khí không màu có mùi hắc, gây khó thở (khí SO₂).
- Trong tự nhiên, CaSO₃ có thể hình thành trong các hang động hoặc khu vực giàu canxi khi nước chứa SO₂ hòa tan.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Cho 120.17g canxi sunfit (CaSO₃) tác dụng vừa đủ với dung dịch axit clohiđric (HCl) loãng. Tính thể tích khí SO₂ sinh ra ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc). (Cho Ca=40, S=32, O=16).
- Lời giải vắn tắt:
Phản ứng: CaSO₃ + 2HCl → CaCl₂ + SO₂↑ + H₂O
Số mol CaSO₃ = 120.17 g / 120.17 g/mol = 1 mol
Theo phương trình, 1 mol CaSO₃ tạo ra 1 mol SO₂.
Thể tích SO₂ (đktc) = 1 mol × 22.4 L/mol = 22.4 L.
Mẹo nhớ nhanh: Canxi sunfit trắng tinh, ít tan nước thôi,
Gặp axit khí SO₂ bốc hơi, mùi hắc.
Khử SO₂ khí thải, thực phẩm bảo quản,
Tuy hữu ích nhưng dùng cần cẩn trọng bạn!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Canxi sunfit không gây nguy hiểm cấp tính nghiêm trọng khi tiếp xúc da, mắt. Tuy nhiên, khi hít phải bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Trong môi trường axit, CaSO₃ giải phóng khí SO₂ có thể gây khó thở, đặc biệt nguy hiểm cho người mắc bệnh hô hấp như hen suyễn. Cần đeo khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
Độc tính: Ít độc đối với người khi tiếp xúc da. Tuy nhiên, hít phải bụi hoặc khí SO₂ giải phóng từ CaSO₃ trong môi trường axit có thể gây kích ứng đường hô hấp, ho, khó thở, đặc biệt nguy hiểm cho người bị hen suyễn hoặc các bệnh phổi khác. Tiếp xúc lượng lớn có thể gây buồn nôn, đau bụng. Sơ cứu: Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính da/mắt, rửa sạch với nhiều nước. Cần tư vấn y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/10/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.