Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ca(NO₃)₂

Canxi nitrat (Calcium nitrate)

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:164.088 g/mol (khan) và 236.15 g/mol (ngậm 4 nước)
Phân tử khối:164.088
Số CAS:10124-37-5
Trạng thái:Chất rắn, tinh thể dễ chảy rữa trong không khí
Màu sắc:Màu trắng hoặc không màu
Tính tan:Tan rất tốt trong nước, tan được trong cồn và acetone
Độ tan:1212 g/L (ở 20 °C)
Độ pH:5.0 - 7.0 (dung dịch 5% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Thể hiện tính oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao do gốc nitrat (NO₃⁻) bị phân hủy giải phóng oxy.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:561 °C (khan) và 42.7 °C (ngậm 4 nước)
Tỷ trọng:2.5 g/cm³ (khan)
Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Nông nghiệp: Làm phân bón cao cấp cung cấp Canxi và Nitơ dễ hấp thụ cho cây trồng, giúp chống thối quả, nứt quả.
  • Xây dựng: Làm chất phụ gia đông cứng nhanh cho bê tông và xi măng.
  • Công nghiệp: Dùng trong xử lý nước thải để hạn chế sự phát sinh mùi hôi từ hydro sulfide (H₂S).
  • Khác: Thành phần trong sản xuất túi chườm lạnh và chất tạo màu trong pháo hoa.

Phương pháp điều chế

  • Trong công nghiệp: Cho đá vôi (CaCO₃) tác dụng với axit nitric loãng: CaCO₃ + 2HNO₃ -> Ca(NO₃)₂ + CO₂ + H₂O
  • Sản phẩm phụ: Thu hồi từ quá trình Odda trong sản xuất phân bón phosphat.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Tác dụng với muối cacbonat tạo kết tủa: Ca(NO₃)₂ + Na₂CO₃ -> CaCO₃↓ + 2NaNO₃
  • Tác dụng với muối sunfat tạo kết tủa ít tan: Ca(NO₃)₂ + Na₂SO₄ -> CaSO₄↓ + 2NaNO₃

Không phản ứng:

Axit clohiđric (HCl), Axit sunfuric loãng (H₂SO₄ loãng không tạo kết tủa rõ rệt nếu nồng độ quá thấp).

Chuỗi chuyển hóa

CaCO₃ -> CaCl₂ -> Ca(NO₃)₂ -> Ca(NO₃)₂.4H₂O

Hiện tượng thực tế

Khi đốt nóng tinh thể Ca(NO₃)₂ trên ngọn lửa đèn khí, ngọn lửa sẽ chuyển sang màu đỏ gạch đặc trưng của ion Ca²⁺.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Nhiệt phân hoàn toàn 16.4 gam Ca(NO₃)₂ khan thu được bao nhiêu lít khí O₂ ở điều kiện tiêu chuẩn (đktc)?
  • Lời giải vắn tắt:
    Phương trình phản ứng: 2Ca(NO₃)₂ -> 2CaO + 4NO₂ + O₂
    Số mol Ca(NO₃)₂ = 16.4 / 164 = 0.1 mol.
    Theo phương trình, n(O₂) = 0.5 * n(Ca(NO₃)₂) = 0.05 mol.
    Thể tích O₂ (đktc) = 0.05 * 22.4 = 1.12 lít.
Mẹo nhớ nhanh: Canxi nitrat trắng tinh, bón cây quả ngọt gia đình ấm êm.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Là chất oxy hóa mạnh, có khả năng kích thích sự cháy khi tiếp xúc với các vật liệu dễ cháy. Có tính ăn mòn nhẹ đối với da và mắt.
Độc tính: Độc tính thấp, tuy nhiên nếu nuốt phải lượng lớn có thể gây buồn nôn, đau đầu và hội chứng methemoglobinemia. Khi tiếp xúc với da hoặc mắt, cần rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 22/06/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.