Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 234.05 g/mol |
| Phân tử khối: | 234.05 |
| Số CAS: | 7758-23-8 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Không màu hoặc màu trắng |
| Tính tan: | Tan tốt trong nước |
| Độ tan: | 1.8 g/100 mL (ở 30 °C) |
| Độ pH: | 3.0 - 4.0 (dung dịch 1%) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay tính khử mạnh, chủ yếu tham gia các phản ứng trao đổi ion và phản ứng axit-bazơ. |
| Nhiệt độ sôi: | 203 °C (Phân hủy) |
| Nhiệt nóng chảy: | 109 °C |
| Tỷ trọng: | 2.22 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 234.05 g/mol
Chất liên quan
Đặc tính & Ứng dụng
- Nông nghiệp: Là thành phần chính trong phân bón superphosphate (lân đơn và lân kép), cung cấp photpho và canxi dễ hấp thụ cho cây trồng phát triển bộ rễ.
- Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng làm chất tạo men (bột nở) trong ngành bánh kẹo nhờ khả năng phản ứng giải phóng CO₂.
- Thức ăn chăn nuôi: Dùng làm chất bổ sung khoáng chất canxi và photpho trong khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp: Cho quặng photphorit hoặc apatit tác dụng với axit sunfuric đặc (điều chế superphotphat đơn):
Ca₃(PO₄)₂ + 2H₂SO₄ -> Ca(H₂PO₄)₂ + 2CaSO₄↓ - Điều chế superphotphat kép: Cho quặng tác dụng trực tiếp với axit photphoric:
Ca₃(PO₄)₂ + 4H₃PO₄ -> 3Ca(H₂PO₄)₂
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Tác dụng với bazơ tạo muối trung hòa hoặc muối ít tan hơn:
Ca(H₂PO₄)₂ + Ca(OH)₂ -> 2CaHPO₄ + 2H₂O - Phản ứng với muối cacbonat giải phóng khí CO₂ (ứng dụng bột nở):
Ca(H₂PO₄)₂ + 2NaHCO₃ -> CaHPO₄ + Na₂HPO₄ + 2CO₂↑ + 2H₂O
Không phản ứng:
Hạt nhựa polyetylen (PE), hầu hết các dung môi hữu cơ không phân cực.
Chuỗi chuyển hóa
P -> P₂O₅ -> H₃PO₄ -> Ca(H₂PO₄)₂ -> CaHPO₄ -> Ca₃(PO₄)₂
Hiện tượng thực tế
Khi bón phân lân kép chứa Ca(H₂PO₄)₂ vào đất ẩm, muối tan nhanh hoàn toàn không để lại kết tủa trắng, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng lân ngay lập tức.
Bài tập vận dụng
- Đề bài: Trộn 100 ml dung dịch Ca(OH)₂ 1M với 200 ml dung dịch H₃PO₄ 1M. Tính khối lượng muối thu được sau phản ứng.
- Lời giải vắn tắt:
Ta có: n(Ca²⁺) = 0.1 mol; n(H₃PO₄) = 0.2 mol.
Tỷ lệ n(H₃PO₄) / n(Ca²⁺) = 2/1.
Phương trình phản ứng: Ca(OH)₂ + 2H₃PO₄ -> Ca(H₂PO₄)₂ + 2H₂O.
Muối tạo thành duy nhất là Ca(H₂PO₄)₂ với số n = 0.1 mol.
Khối lượng muối: m = 0.1 * 234.05 = 23.405 gam.
Mẹo nhớ nhanh: Đihiđrophotphat tan nhanh, rễ cây hút mạnh, lá xanh bừng bừng.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Dung dịch có tính axit yếu, có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da khi tiếp xúc trực tiếp. Không nguy hiểm về cháy nổ.
Độc tính: Độc tính thấp. Tuy nhiên, hít phải bụi mịn có thể gây kích ứng đường hô hấp. Nếu dính vào mắt, cần rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế nếu bị kích ứng kéo dài.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 26/06/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.