Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 110.98 g/mol |
| Phân tử khối: | 110.98 |
| Số CAS: | 10043-52-4 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tỏa nhiệt; tan tốt trong etanol, metanol. |
| Độ tan: | 74.5 g/100 mL nước ở 20 °C |
| Độ pH: | 8-10 (dung dịch 10%, có tính kiềm nhẹ) |
| Oxi hóa - Khử: | Không thể hiện tính oxi hóa hay khử đáng kể ở điều kiện thông thường. Ion Ca²⁺ và Cl⁻ đều là các ion bền. |
| Nhiệt độ sôi: | 1935 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 772 °C |
| Tỷ trọng: | 2.15 g/cm³ (rắn) |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 110.98 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Chất hút ẩm và chất làm khô: Do khả năng hút ẩm mạnh, được dùng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp để làm khô khí và chất lỏng.
- Chất làm tan băng: Phổ biến trong việc rải trên đường, vỉa hè vào mùa đông để làm tan băng tuyết nhờ khả năng hạ thấp điểm đóng băng của nước.
- Phụ gia thực phẩm (E509): Dùng làm chất làm chắc, chất điều chỉnh độ axit, và chất điện giải trong đồ uống thể thao, thực phẩm đóng hộp.
- Trong y tế: Dùng làm nguồn bổ sung canxi qua đường tiêm hoặc uống để điều trị hạ canxi máu.
- Trong công nghiệp dầu khí: Sử dụng trong dung dịch khoan và chất lỏng hoàn thiện giếng.
- Xử lý nước: Bổ sung ion canxi cho nước để điều chỉnh độ cứng và ngăn ngừa ăn mòn.
- Trong sản xuất bê tông: Giúp tăng tốc độ đông cứng của xi măng.
Phương pháp điều chế
- Trong công nghiệp:
- Sản phẩm phụ từ quá trình Solvay (sản xuất natri cacbonat):
2NH₃ + CO₂ + H₂O → (NH₄)₂CO₃
(NH₄)₂CO₃ + CaSO₄ → CaCO₃↓ + (NH₄)₂SO₄
Hoặc phổ biến hơn từ phản ứng của đá vôi (CaCO₃) với axit clohidric:
CaCO₃(s) + 2HCl(aq) → CaCl₂(aq) + H₂O(l) + CO₂(g)
- Từ dung dịch nước muối chứa canxi:
Khử Mg²⁺ từ nước muối bằng Ca(OH)₂ rồi kết tủa CaSO₄ bằng Na₂CO₃, cuối cùng phản ứng CaCO₃ với HCl. - Trong phòng thí nghiệm:
- Phản ứng giữa canxi cacbonat (đá vôi) hoặc canxi oxit với axit clohidric:
CaCO₃(s) + 2HCl(aq) → CaCl₂(aq) + H₂O(l) + CO₂(g)
CaO(s) + 2HCl(aq) → CaCl₂(aq) + H₂O(l)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Nước: Tạo thành dung dịch CaCl₂(aq) và tỏa nhiệt.
CaCl₂(s) + nH₂O(l) → CaCl₂(aq) + Nhiệt - Các muối tạo kết tủa với Ca²⁺ hoặc Cl⁻:
CaCl₂(aq) + Na₂CO₃(aq) → CaCO₃(s)↓ + 2NaCl(aq)
CaCl₂(aq) + 2AgNO₃(aq) → 2AgCl(s)↓ + Ca(NO₃)₂(aq) - Các axit/bazơ mạnh (nhưng không phải phản ứng đặc trưng của muối trung hòa)
Không phản ứng:
Các kim loại kiềm (Na, K), hầu hết các phi kim (O₂, N₂, Cl₂), các axit mạnh không tạo kết tủa với Ca²⁺ hoặc Cl⁻ như H₂SO₄ loãng (tạo CaSO₄ ít tan nhưng không phải không phản ứng), HNO₃.
Chuỗi chuyển hóa
CaCO₃ → CaO → Ca(OH)₂ → CaCl₂
Hiện tượng thực tế
- Rắc CaCl₂ lên băng tuyết vào mùa đông, băng sẽ tan chảy nhanh hơn và nhiệt độ bề mặt có thể giảm xuống dưới 0°C nhưng không đóng băng trở lại.
- Khi hòa tan viên CaCl₂ khan vào nước, dung dịch nóng lên đáng kể.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Để làm khô hoàn toàn 5 lít khí HCl ẩm ở điều kiện tiêu chuẩn, người ta dẫn khí này qua một bình chứa CaCl₂ khan. Tính khối lượng CaCl₂ tối thiểu cần dùng để hấp thụ hết hơi nước nếu biết nồng độ hơi nước trong khí HCl là 0.01% theo thể tích. Giả sử CaCl₂ hoạt động với hiệu suất 100%.
Lời giải vắn tắt:
- Khối lượng hơi nước trong 5 lít HCl: (0.01/100) * (5 L / 22.4 L/mol) * 18 g/mol ≈ 0.0004 g.
- Giả sử CaCl₂ hấp thụ 6 phân tử H₂O (CaCl₂·6H₂O). Tỷ lệ mol CaCl₂:H₂O = 1:6.
- Khối lượng CaCl₂ cần: (0.0004 g H₂O / 18 g/mol) * (1 mol CaCl₂ / 6 mol H₂O) * 110.98 g/mol CaCl₂ ≈ 0.00041 g. (Lưu ý: bài tập này giả định hấp thụ hơi nước, không phải HCl)
Mẹo nhớ nhanh: Canxi clorua hút ẩm tài, mùa đông tan băng, không ngại tuyết dài!
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Canxi clorua là chất hút ẩm mạnh, có thể gây kích ứng mắt và da khi tiếp xúc trực tiếp do tính chất hút nước gây mất nước cục bộ. Khi hòa tan trong nước, quá trình tỏa nhiệt có thể gây bỏng nhiệt. Cần đeo kính bảo hộ và găng tay khi thao tác.
Độc tính: Khi uống phải một lượng lớn có thể gây khó chịu dạ dày, buồn nôn, nôn mửa do tính chất hút nước và tính kiềm nhẹ. Liều cao có thể dẫn đến tăng canxi huyết, rối loạn nhịp tim. Khi tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa ngay lập tức với nhiều nước. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước hoặc sữa và tìm kiếm trợ giúp y tế.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 03/07/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.