Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Ba(HSO₄)₂

Bari Hydrogensunfat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:331.43 g/mol
Phân tử khối:331.43
Số CAS:13763-71-8
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước, tạo dung dịch có tính axit.
Độ tan:Tan tốt trong nước (Ví dụ: 25 g/100 mL ở 20 °C), tạo ra dung dịch có tính axit mạnh.
Độ pH:Dưới 2 (dung dịch 0.1M)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hoặc khử đặc trưng; gốc HSO₄⁻ là một axit mạnh. Bari có số oxi hóa +2 bền vững.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (Phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:Khoảng 160 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:2.89 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 331.43 g/mol

Đặc tính & Ứng dụng

  • Chất trung gian hóa học: Được dùng trong tổng hợp các hợp chất bari khác và các hợp chất sunfat.
  • Điều chỉnh pH: Có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong một số quy trình công nghiệp do tính axit của nó.
  • Nghiên cứu khoa học: Đôi khi được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu tính chất của muối axit.
  • Sản xuất phân bón: Có thể là một thành phần hoặc chất trung gian trong sản xuất một số loại phân bón đặc biệt, cung cấp lưu huỳnh và bari.

Phương pháp điều chế

  • Phản ứng của BaO hoặc BaCO₃ với axit sulfuric đậm đặc:
    BaO + 2H₂SO₄ (đặc) → Ba(HSO₄)₂ + H₂O
    BaCO₃ + 2H₂SO₄ (đặc) → Ba(HSO₄)₂ + H₂O + CO₂
  • Phản ứng của BaCl₂ với axit sulfuric đậm đặc:
    BaCl₂ + 2H₂SO₄ (đặc) → Ba(HSO₄)₂ + 2HCl

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Bazơ mạnh: Ví dụ: NaOH, KOH, Ba(OH)₂.
    Ba(HSO₄)₂ + 2NaOH → BaSO₄↓ + Na₂SO₄ + 2H₂O
  • Kim loại kiềm, kiềm thổ (trước H): Ví dụ: Mg, Zn. (Phản ứng với gốc axit mạnh HSO₄⁻).
    Mg + Ba(HSO₄)₂ → MgSO₄ + BaSO₄↓ + H₂
  • Muối chứa gốc SO₄²⁻: Nếu Ba(HSO₄)₂ hòa tan sẽ phân ly thành Ba²⁺ và 2HSO₄⁻. Gốc HSO₄⁻ có thể phản ứng với các bazơ.

Không phản ứng:

Các dung môi hữu cơ không phân cực, các chất trơ về mặt hóa học.

Chuỗi chuyển hóa

Ba(HSO₄)₂ → BaSO₄ + H₂SO₄ (khi phân hủy nhiệt) → BaCl₂ + 2H₂SO₄ → Ba(HSO₄)₂

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho Ba(HSO₄)₂ rắn vào nước, nó sẽ tan nhanh tạo thành dung dịch trong suốt, đồng thời giải phóng nhiệt nhẹ.
  • Nếu thêm dung dịch chứa ion Ba²⁺ vào dung dịch Ba(HSO₄)₂, sẽ không có hiện tượng gì đặc biệt. Nhưng nếu thêm ion SO₄²⁻ (ví dụ từ Na₂SO₄), sẽ thấy kết tủa trắng BaSO₄.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 16.57 gam Ba(HSO₄)₂ tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH 1M. Tính thể tích dung dịch NaOH cần dùng.
    Lời giải vắn tắt:
    PTHH: Ba(HSO₄)₂ + 2NaOH → BaSO₄↓ + 2H₂O + Na₂SO₄ (hoặc Ba(HSO₄)₂ + 4NaOH → Ba(OH)₂ + 2Na₂SO₄ + 2H₂O nếu xét tới cả 2 gốc axit)
    Tuy nhiên, trong trường hợp này, gốc HSO₄⁻ là axit mạnh, phản ứng với NaOH theo tỉ lệ 1:1 cho mỗi gốc.
    Ba(HSO₄)₂ + 2NaOH → BaSO₄↓ + Na₂SO₄ + 2H₂O
    Số mol Ba(HSO₄)₂ = 16.57 / 331.43 ≈ 0.05 mol
    Theo phương trình, số mol NaOH = 2 * 0.05 = 0.1 mol
    Thể tích NaOH = 0.1 mol / 1 M = 0.1 L = 100 mL.
Mẹo nhớ nhanh: Bari hidro sunfat tan nhanh, Axit mạnh dễ gây bỏng da.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ba(HSO₄)₂ là muối của bari, và ion Ba²⁺ có độc tính. Hợp chất này có tính axit mạnh do gốc HSO₄⁻, có thể gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Cần thận trọng khi tiếp xúc, tránh hít phải bụi và nuốt phải. Phản ứng với kim loại hoặc bazơ có thể tỏa nhiệt. Khi đun nóng có thể phân hủy tạo ra oxit bari độc hại và SOₓ.
Độc tính: Độc qua đường uống và tiếp xúc. Các hợp chất bari tan được gây độc do ion Ba²⁺ có khả năng cản trở chức năng cơ và hệ thần kinh. Triệu chứng ngộ độc bao gồm buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, yếu cơ, rối loạn nhịp tim và thậm chí tử vong.
Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra không khí trong lành. Nếu dính vào da/mắt, rửa sạch với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn, cho uống nhiều nước hoặc sữa và tìm kiếm y tế ngay lập tức. Có thể dùng dung dịch Na₂SO₄ loãng để kết tủa Ba²⁺ thành BaSO₄ không tan.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 10/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.