Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 234.16 g/mol |
| Phân tử khối: | 234.16 |
| Số CAS: | 13913-90-1 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn màu trắng |
| Tính tan: | Dễ tan trong nước, tạo dung dịch có tính axit mạnh. |
| Độ tan: | Khoảng 50 g/100 mL nước ở 20 °C (ước tính, rất tan) |
| Độ pH: | Rất thấp (dung dịch 1M có pH < 1) |
| Oxi hóa - Khử: | Không có tính oxi hóa hay khử đặc trưng; là muối của ion SO₄²⁻ bền vững và HSO₄⁻. |
| Nhiệt độ sôi: | Không xác định (phân hủy trước khi sôi) |
| Nhiệt nóng chảy: | Phân hủy ở ~100-120 °C |
| Tỷ trọng: | 2.22 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 234.16 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Xử lý nước: Được sử dụng để điều chỉnh độ pH và loại bỏ các ion kim loại nặng.
- Công nghiệp giấy: Dùng trong quá trình tẩy trắng bột giấy.
- Phân bón: Cung cấp calci và lưu huỳnh cho cây trồng, dù ít phổ biến hơn calcium sulfate.
- Chất làm khô: Do khả năng hút ẩm.
- Chất khử trùng: Trong một số ứng dụng đặc biệt.
Phương pháp điều chế
- Phòng thí nghiệm: Cho axit sulfuric đặc phản ứng với calcium carbonate hoặc calcium oxide dư:
CaCO₃ + 2H₂SO₄(đặc) → Ca(HSO₄)₂ + H₂O + CO₂
CaO + 2H₂SO₄(đặc) → Ca(HSO₄)₂ + H₂O - Công nghiệp: Thường được điều chế bằng cách cho axit sulfuric đặc hoặc axit oleum phản ứng với các hợp chất chứa calci, hoặc từ quá trình sản xuất superphosphate kép.
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Bazơ mạnh: Ví dụ: NaOH, KOH (phản ứng trung hòa tạo muối và nước).
- Một số kim loại hoạt động: Phản ứng giải phóng khí H₂ (do tính axit).
- Muối của axit yếu hơn: Ví dụ: CaCO₃ (phản ứng tạo khí CO₂).
Không phản ứng:
Không có chất cụ thể không phản ứng, vì nó là một muối axit mạnh, có thể phản ứng với nhiều chất kiềm, một số kim loại hoặc muối khác.
Chuỗi chuyển hóa
CaCO₃ → Ca(HSO₄)₂ → CaSO₄ + H₂SO₄
Hiện tượng thực tế
Khi hòa tan Ca(HSO₄)₂ vào nước, dung dịch trở nên rất axit, có thể làm quỳ tím chuyển đỏ mạnh. Nếu thêm một lượng nhỏ dung dịch BaCl₂ vào, sẽ xuất hiện kết tủa trắng BaSO₄ do ion HSO₄⁻ phân ly cho SO₄²⁻.
Bài tập vận dụng
- Bài tập: Viết phương trình phản ứng khi cho Calcium hydrogensulfate tác dụng với dung dịch NaOH dư.
- Lời giải:
Ca(HSO₄)₂(dd) + 4NaOH(dd) → Ca(OH)₂(r) + 2Na₂SO₄(dd) + 2H₂O(l)
Hoặc, nếu NaOH chỉ đủ:
Ca(HSO₄)₂(dd) + 2NaOH(dd) → CaSO₄(r) + Na₂SO₄(dd) + 2H₂O(l)
Mẹo nhớ nhanh: Canxi hidrosunfat, muối axit mạnh, tan nước 'rào rào', axit hóa mọi nơi.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: Calcium hydrogensulfate là một chất ăn mòn mạnh do tính axit của nó. Tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng da, mắt và niêm mạc hô hấp. Gây kích ứng nghiêm trọng. Cần bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và xa các chất kiềm, kim loại hoạt động.
Độc tính: Gây ăn mòn và kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải có thể gây bỏng thực quản và dạ dày. Hít phải bụi có thể gây tổn thương phổi. Khi tiếp xúc, cần rửa ngay với nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Mang thiết bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ) khi làm việc.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 11/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.