Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:166.0028 g/mol
Phân tử khối:166.0028
Số CAS:7681-11-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Tinh thể không màu đến trắng
Tính tan:Rất dễ tan trong nước, tan tốt trong ethanol, methanol và acetone.
Độ tan:128 g/100 mL nước (0 °C), 140 g/100 mL nước (20 °C), 206 g/100 mL nước (100 °C).
Độ pH:6.0 - 9.0 (dung dịch 5% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Trong các phản ứng hóa học, ion I⁻ có tính khử mạnh, dễ bị oxi hóa thành I₂ hoặc các trạng thái oxi hóa cao hơn. <br>Ví dụ: 2I⁻ → I₂ + 2e⁻.
Nhiệt độ sôi:1330 °C
Nhiệt nóng chảy:681 °C
Tỷ trọng:3.13 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 166.0028 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Y học và dược phẩm: Được dùng làm thuốc long đờm trong điều trị ho, hỗ trợ điều trị bệnh cường giáp (basedow), và là thành phần của thuốc chống nhiễm xạ, bảo vệ tuyến giáp khỏi hấp thụ I-131 phóng xạ.
  • Chụp X-quang: Là chất cản quang trong một số thủ thuật chẩn đoán hình ảnh.
  • Dinh dưỡng: Bổ sung iod vào muối ăn để phòng chống thiếu iod (muối iod hóa).
  • Nhiếp ảnh: Là thành phần trong một số hóa chất tráng phim và giấy ảnh.
  • Phân tích hóa học: Là thuốc thử trong hóa phân tích, ví dụ trong phép chuẩn độ iod.
  • Sản xuất hóa chất: Tiền chất để điều chế các hợp chất iod hữu cơ và vô cơ khác.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm:
    I₂ + 2KOH → KI + KIO + H₂O (phản ứng với iot trong môi trường kiềm nóng)
    KIO + 5KI + 3H₂SO₄ → 3I₂ + 3K₂SO₄ + 3H₂O (khử KIO bằng KI trong môi trường axit để tạo I₂)
    KI có thể được điều chế trực tiếp bằng cách cho iot phản ứng với dung dịch kali hydroxit đặc và nóng, sau đó kết tinh.
  • Công nghiệp:
    Iot được cho phản ứng với hydro sunfua để tạo axit hydroiodic, sau đó trung hòa bằng kali cacbonat hoặc kali hydroxit:
    I₂ + H₂S → 2HI + S
    2HI + K₂CO₃ → 2KI + H₂O + CO₂
    Hoặc trực tiếp phản ứng iot với kali hydroxit trong điều kiện kiểm soát để tránh tạo iodat.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Muối bạc: AgNO₃ (tạo AgI↓ vàng nhạt).
  • Muối chì: Pb(NO₃)₂ (tạo PbI₂↓ vàng).
  • Chất oxi hóa mạnh: Cl₂, H₂O₂ (tạo I₂). Ví dụ: 2KI + Cl₂ → 2KCl + I₂.
  • Axit mạnh: H₂SO₄ đặc (tạo I₂). Ví dụ: 8KI + 5H₂SO₄ đặc → 4K₂SO₄ + 4I₂ + H₂S + 4H₂O.

Không phản ứng:

Các kim loại kiềm, kim loại kiềm thổ, các dung dịch muối trung hòa không tạo kết tủa hoặc khí với ion iodua, ví dụ: NaCl, K₂SO₄, CaCl₂ (ở điều kiện thông thường).

Chuỗi chuyển hóa

KI → I₂ → HI → AgI

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho dung dịch KI vào dung dịch AgNO₃, xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt (AgI).
  • Khi cho dung dịch KI vào dung dịch Pb(NO₃)₂, xuất hiện kết tủa màu vàng tươi (PbI₂).

Bài tập vận dụng

Một dung dịch chứa 16.6 gam KI. Hỏi cần bao nhiêu mol AgNO₃ để kết tủa hoàn toàn ion iodua trong dung dịch này? (Cho Ag = 108, I = 127, K = 39).

  • Lời giải:
  • Khối lượng mol của KI là 39 + 127 = 166 g/mol.
  • Số mol KI = 16.6 g / 166 g/mol = 0.1 mol.
  • Phản ứng: KI + AgNO₃ → AgI↓ + KNO₃
  • Theo phương trình, 1 mol KI phản ứng với 1 mol AgNO₃.
  • Vậy, cần 0.1 mol AgNO₃ để kết tủa hoàn toàn ion iodua.
Mẹo nhớ nhanh: Kali iodua (KI) này, muối trắng tinh khôi, bảo vệ tuyến giáp tránh I-131, dùng trong X-quang, dinh dưỡng tuyệt vời.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Mặc dù KI tương đối an toàn ở liều lượng nhỏ, liều cao có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, rối loạn chức năng tuyến giáp và phản ứng quá mẫn. Cần thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử bệnh tuyến giáp hoặc dị ứng iod.
Độc tính: Uống liều cao KI có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng, phát ban da (iodism), sưng tuyến nước bọt. Sử dụng lâu dài có thể dẫn đến rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp hoặc nhược giáp).
Sơ cứu: Nếu nuốt phải liều cao, cần đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức. Gây nôn (nếu nạn nhân tỉnh táo và không co giật) và cho uống nhiều nước. Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa sạch với nhiều nước trong ít nhất 15 phút.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 23/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.