Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu

Na₃PO₄

Natri photphat

Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:163.94 g/mol
Phân tử khối:163.94
Số CAS:7601-54-9
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Chất rắn màu trắng
Tính tan:Dễ tan trong nước; không tan trong ethanol.
Độ tan:Tan tốt trong nước (12 g/100 mL ở 20 °C).
Độ pH:Khoảng 12 (dung dịch 1% trong nước)
Oxi hóa - Khử:Không có tính oxi hóa hay khử đáng kể; số oxi hóa của P là +5, Na là +1, O là -2.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:1583 °C
Tỷ trọng:2.536 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 163.94 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất nhũ hóa, chất ổn định, chất điều chỉnh độ pH và chất giữ ẩm trong các sản phẩm thịt chế biến, phô mai, và đồ uống.
  • Chất tẩy rửa: Là thành phần trong nhiều chất tẩy rửa công nghiệp và gia dụng, giúp làm mềm nước, tăng hiệu quả tẩy sạch.
  • Y học: Sử dụng trong một số thuốc nhuận tràng, làm sạch ruột trước khi phẫu thuật hoặc nội soi.
  • Xử lý nước: Ngăn chặn sự tích tụ cặn vôi và ăn mòn trong hệ thống nồi hơi và đường ống.
  • Chất chống cháy: Dùng làm chất chống cháy cho vật liệu gỗ và vải.

Phương pháp điều chế

  • Phòng thí nghiệm: Trung hòa axit photphoric bằng natri hydroxit:
    3NaOH + H₃PO₄ → Na₃PO₄ + 3H₂O
  • Công nghiệp: Sản xuất quy mô lớn thông qua phản ứng của axit photphoric với natri cacbonat hoặc natri hydroxit, sau đó kết tinh và tinh chế.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Na₃PO₄ + 3HCl → H₃PO₄ + 3NaCl
  • Muối của kim loại nặng (kết tủa): 3AgNO₃ + Na₃PO₄ → Ag₃PO₄↓ (vàng) + 3NaNO₃
  • Nước (thủy phân): Na₃PO₄ + H₂O ⇌ NaOH + Na₂HPO₄ (thể hiện tính kiềm)

Không phản ứng:

Các bazơ mạnh (ví dụ: NaOH, KOH) và các muối của kim loại kiềm không tạo kết tủa với Na₃PO₄.

Chuỗi chuyển hóa

P₄ → P₄O₁₀ → H₃PO₄ → NaH₂PO₄ → Na₂HPO₄ → Na₃PO₄

Hiện tượng thực tế

  • Khi hòa tan Na₃PO₄ vào nước, dung dịch thu được có tính kiềm mạnh, làm quỳ tím chuyển màu xanh đậm hoặc dung dịch phenolphtalein chuyển màu hồng.
  • Sử dụng trong bột giặt, Na₃PO₄ giúp làm mềm nước cứng, khiến quần áo sạch hơn do ngăn cản ion kim loại phản ứng với xà phòng.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Tính nồng độ mol của ion Na⁺ và PO₄³⁻ trong dung dịch chứa 24.591 gam Na₃PO₄ hòa tan trong 500 mL nước. Giả sử thể tích dung dịch không đổi.
    Lời giải:
    Khối lượng mol của Na₃PO₄ = 163.94 g/mol
    Số mol Na₃PO₄ = 24.591 g / 163.94 g/mol ≈ 0.15 mol
    Thể tích dung dịch = 0.5 L
    Nồng độ mol Na₃PO₄ = 0.15 mol / 0.5 L = 0.3 M
    Phương trình phân li: Na₃PO₄ → 3Na⁺ + PO₄³⁻
    Nồng độ Na⁺ = 3 × 0.3 M = 0.9 M
    Nồng độ PO₄³⁻ = 0.3 M
Mẹo nhớ nhanh: Na₃PO₄ là muối của axit yếu (H₃PO₄) và bazơ mạnh (NaOH), dung dịch kiềm mạnh, nhớ nha!

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Na₃PO₄ là chất kiềm mạnh khi hòa tan trong nước, có thể gây kích ứng nghiêm trọng cho da, mắt và đường hô hấp. Cần thận trọng khi sử dụng, tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp. Không trộn lẫn với axit mạnh.
Độc tính: Khi nuốt phải với liều lượng lớn, Na₃PO₄ có thể gây buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng và mất cân bằng điện giải. Tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt gây kích ứng mạnh. Sơ cứu: Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu nuốt phải, không gây nôn, uống nhiều nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 23/09/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.

Phản ứng liên quan

Chưa có phương trình nào được ghi nhận với chất này.