Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng mol: | 119.002 g/mol |
| Phân tử khối: | 119.002 |
| Số CAS: | 7758-02-3 |
| Trạng thái: | Rắn |
| Màu sắc: | Chất rắn kết tinh màu trắng |
| Tính tan: | Rất dễ tan trong nước, tan ít trong ethanol, tan trong glycerol. |
| Độ tan: | 67.8 g/100 mL nước (0 °C), 102 g/100 mL nước (100 °C) |
| Độ pH: | Khoảng 6.0-7.0 (dung dịch 5% trong nước) |
| Oxi hóa - Khử: | Ion Br⁻ có tính khử (có thể bị oxi hóa thành Br₂). K⁺ là ion trơ về mặt oxi hóa-khử. |
| Nhiệt độ sôi: | 1435 °C |
| Nhiệt nóng chảy: | 734 °C |
| Tỷ trọng: | 2.75 g/cm³ |
Máy tính nhanh
* Tự động tính dựa trên 119.002 g/mol
Đặc tính & Ứng dụng
- Y học: Từng được dùng làm thuốc an thần, chống co giật (đặc biệt trong điều trị động kinh) trước khi có các loại thuốc tốt hơn.
- Nhiếp ảnh: Là thành phần quan trọng trong nhũ tương ảnh và thuốc hiện ảnh đen trắng, hoạt động như một chất ức chế sương mù.
- Hóa học: Dùng làm nguồn ion bromua, chất điện phân trong nghiên cứu điện hóa và để điều chế các hợp chất brom khác.
- Quang học: Vật liệu cửa sổ cho quang phổ hồng ngoại do trong suốt với bức xạ hồng ngoại.
Phương pháp điều chế
- Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp: Trung hòa Hydro bromic acid (HBr) bằng Kali hydroxit (KOH) hoặc Kali cacbonat (K₂CO₃).
KOH + HBr → KBr + H₂O
K₂CO₃ + 2HBr → 2KBr + H₂O + CO₂ - Phản ứng của brom với dung dịch kali hydroxit nóng:
3Br₂ + 6KOH → 5KBr + KBrO₃ + 3H₂O (phản ứng không mong muốn sinh ra KBrO₃)
Tính chất Hóa học
Tác dụng với:
- Axit mạnh (như H₂SO₄ đặc nóng): Có thể oxi hóa Br⁻ thành Br₂.
2KBr(r) + H₂SO₄(đặc) → K₂SO₄(r) + 2HBr(k)
2HBr(k) + H₂SO₄(đặc) → Br₂(h) + SO₂(k) + 2H₂O(h) - Chất oxi hóa mạnh hơn Brom: Ví dụ Clo (Cl₂).
2KBr(dd) + Cl₂(k) → 2KCl(dd) + Br₂(dd) - Muối của kim loại nặng không tan: Ví dụ AgNO₃.
KBr(dd) + AgNO₃(dd) → AgBr(r)↓ + KNO₃(dd) (Kết tủa AgBr màu vàng nhạt).
Không phản ứng:
Hầu hết các axit yếu, bazơ yếu, và muối kiềm thổ không phản ứng đáng kể trong điều kiện thông thường.
Chuỗi chuyển hóa
K → KBr → Br₂ → HBr
Hiện tượng thực tế
- Khi hòa tan KBr vào nước, ta thấy chất rắn màu trắng tan nhanh chóng, tạo thành dung dịch trong suốt không màu.
- Trong dung dịch, nếu thêm một chất oxi hóa mạnh như Cl₂ thì dung dịch có thể chuyển sang màu vàng nâu do hình thành Br₂.
Bài tập vận dụng
Một dung dịch chứa 14.9 gam KBr được hòa tan trong 200 mL nước. Tính nồng độ mol của dung dịch này (coi thể tích dung dịch không đổi đáng kể).
- Lời giải:
- Khối lượng mol KBr = 119 g/mol.
- Số mol KBr = 14.9 g / 119 g/mol ≈ 0.125 mol.
- Thể tích dung dịch = 200 mL = 0.2 L.
- Nồng độ mol = 0.125 mol / 0.2 L = 0.625 M.
Mẹo nhớ nhanh: Kali bromua là muối trắng, tan nhanh trong nước, an thần xưa kia, nay soi hồng ngoại.
Cảnh báo & An toàn
Nguy hiểm: KBr tương đối an toàn khi xử lý, nhưng ở nồng độ cao hoặc tiếp xúc lâu dài có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nuốt phải lượng lớn có thể gây buồn nôn, nôn, đau bụng và độc tính thần kinh (bromism), đặc biệt ảnh hưởng đến thận. Tránh hít bụi và tiếp xúc trực tiếp.
Độc tính: Khi uống với liều cao hoặc mãn tính, KBr có thể gây độc tính cho hệ thần kinh trung ương (bromism), biểu hiện bằng tình trạng lú lẫn, ảo giác, run rẩy, mất điều hòa và rối loạn tiêu hóa. Sơ cứu: Gây nôn nếu mới nuốt, rửa sạch vùng da/mắt tiếp xúc bằng nước. Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế để được hỗ trợ điều trị đặc hiệu, bao gồm sử dụng thuốc lợi tiểu để đẩy nhanh quá trình đào thải bromua.
Thu Thủy
Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.
Cập nhật: 22/09/2026
Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.