Chuyển đến nội dung chính
Giaiphuongtrinhhoahoc.com Từ điển chuyên sâu
Thông Số Kỹ Thuật
Khối lượng mol:231.735 g/mol
Phân tử khối:231.735
Số CAS:20648-80-0
Trạng thái:Rắn
Màu sắc:Nâu đen hoặc đen
Tính tan:Không tan trong nước; tan trong axit, amoniac.
Độ tan:0.0025 g/100 mL nước ở 20 °C.
Độ pH:Dung dịch bão hòa có pH khoảng 10-11 (do tạo AgOH có tính bazơ yếu).
Oxi hóa - Khử:Là chất oxi hóa yếu. Bạc (I) có số oxi hóa +1.
Nhiệt độ sôi:Không xác định (phân hủy trước khi sôi)
Nhiệt nóng chảy:280 °C (phân hủy)
Tỷ trọng:7.14 g/cm³

Máy tính nhanh

* Tự động tính dựa trên 231.735 g/mol

Chất liên quan

Đặc tính & Ứng dụng

  • Xúc tác: Được sử dụng làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học hữu cơ, đặc biệt là oxy hóa nhẹ và tổng hợp hữu cơ.
  • Điện hóa: Thành phần quan trọng trong pin bạc oxit (silver oxide batteries) do tính chất điện hóa ổn định và mật độ năng lượng cao.
  • Y học và Nha khoa: Đôi khi được sử dụng trong một số chế phẩm kháng khuẩn hoặc nha khoa do tính chất diệt khuẩn của ion bạc.
  • Lọc nước: Có thể được dùng trong các hệ thống lọc nước để loại bỏ một số tạp chất nhất định.
  • Chất oxy hóa nhẹ: Trong phòng thí nghiệm, Ag₂O có thể dùng làm chất oxy hóa nhẹ cho một số hợp chất hữu cơ.

Phương pháp điều chế

  • Trong phòng thí nghiệm:
    Cho muối bạc (thường là AgNO₃) tác dụng với dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH):
    2AgNO₃ + 2NaOH → Ag₂O↓ + 2NaNO₃ + H₂O
  • Trong công nghiệp:
    Tương tự như trong phòng thí nghiệm, nhưng quy mô lớn hơn và tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đạt hiệu suất cao.

Tính chất Hóa học

Tác dụng với:

  • Axit: Ag₂O + 2HNO₃ → 2AgNO₃ + H₂O
  • Dung dịch amoniac: Ag₂O + 4NH₃ + H₂O → 2[Ag(NH₃)₂]OH (Phức chất tan, còn gọi là thuốc thử Tollens)
  • Chất khử: Ví dụ H₂: Ag₂O + H₂ → 2Ag + H₂O (khi đun nóng)
  • Hợp chất hữu cơ: Có thể phản ứng với một số hợp chất hữu cơ (ví dụ, aldehyde) để tạo thành bạc kim loại.

Không phản ứng:

Không phản ứng đáng kể với nước, dung dịch muối không chứa amoniac hoặc axit mạnh, các dung môi hữu cơ phân cực yếu.

Chuỗi chuyển hóa

Ag → AgNO₃ → Ag₂O → Ag

Hiện tượng thực tế

  • Khi cho dung dịch muối bạc (ví dụ bạc nitrat) vào dung dịch kiềm, xuất hiện kết tủa màu nâu đen của bạc oxit.
  • Khi nung nóng Ag₂O ở nhiệt độ cao (khoảng 200 °C trở lên), nó phân hủy tạo thành bạc kim loại màu trắng sáng và khí oxy.

Bài tập vận dụng

  • Bài tập: Cho 100 mL dung dịch AgNO₃ 0.2M tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH. Tính khối lượng kết tủa thu được. (Biết Ag = 108, O = 16).
    Lời giải:
    Phương trình: 2AgNO₃ + 2NaOH → Ag₂O↓ + 2NaNO₃ + H₂O
    Số mol AgNO₃ = 0.1 L * 0.2 mol/L = 0.02 mol
    Theo phương trình, số mol Ag₂O = 0.02 mol / 2 = 0.01 mol
    Khối lượng Ag₂O = 0.01 mol * 231.735 g/mol = 2.31735 g
    Vậy, khối lượng kết tủa thu được là 2.31735 g.
Mẹo nhớ nhanh: Bạc Oxit nâu đen dễ phân hủy, nhiệt độ cao, tách bạc ra thôi.

Cảnh báo & An toàn

Nguy hiểm: Ag₂O tự nó không gây nguy hiểm nghiêm trọng nếu tiếp xúc da hoặc nuốt phải một lượng nhỏ. Tuy nhiên, nó có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải bụi. Tránh tiếp xúc với axit mạnh và amoniac đậm đặc vì có thể tạo thành hợp chất bạc nitrua (Ag₃N) hoặc bạc fulminat (AgCNO) không bền, có nguy cơ gây nổ.
Độc tính: Ag₂O có độc tính thấp, nhưng việc tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải một lượng lớn bụi có thể gây nhiễm độc bạc (argyria), một tình trạng làm da và niêm mạc chuyển sang màu xanh xám vĩnh viễn. Sơ cứu: Nếu hít phải, di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu dính vào da/mắt, rửa kỹ bằng nước sạch. Nếu nuốt phải, uống nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu có triệu chứng. Luôn đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý.
Ảnh đại diện chuyên gia

Thu Thủy

Cử nhân Hóa học Đại học Khoa học Tự nhiên. Có 5 năm kinh nghiệm giảng dạy và số hóa tài liệu giáo dục môn Hóa học.

Cập nhật: 11/08/2026 Đã kiểm duyệt chuyên môn
Miễn trừ trách nhiệm (Disclaimer): Toàn bộ thông số hóa học, điều kiện phản ứng và hiện tượng được tham chiếu từ cơ sở dữ liệu danh pháp IUPAC và sách giáo khoa Hóa học chuẩn. Dữ liệu mang tính chất tham khảo phục vụ học thuật. Chúng tôi khuyến cáo người dùng không tự ý thực hành các phản ứng sinh nhiệt, tạo khí độc hoặc chất nổ tại nhà khi không có thiết bị bảo hộ và sự giám sát của chuyên gia.